Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Có tất cả 13 bình luận
Ý kiến của người chọn DROID 2 (3 ý kiến)

hakute6Chức năng của điện thoại HTC Desire cũng được tích hợp(4.042 ngày trước)

dailydaumo1mình ghét bàn phím qwerty đi kèm(4.611 ngày trước)

PhatTaiPhatTaichiếc này nghe nhạc cực đỉnh, màn hình rất đẹp(4.706 ngày trước)
Ý kiến của người chọn HTC ThunderBolt (10 ý kiến)

xedienhanoiGiá tốt so với cấu hình, tiện ích nghe nhạc mới nhất, đẹp hơn hay hơn các sản phẩm khác(3.539 ngày trước)

nijianhapkhaugiải trí mới nhất, cảm ứng mượt mà, cấu hình đẹp hơn(3.547 ngày trước)

phimtoancaucấu hình mạnh mẽ, nổi bật trong phân khúc(3.709 ngày trước)

xedienxinKiểu dáng mỏng vuông vắn , cảm ứng mượt mà, màn hình hiển thị xem phim hay(3.711 ngày trước)

hoccodon6tiện lợi vừa cảm ứng, vừa bản phím, có thể sử dụng theo ý thích(4.067 ngày trước)

luanlovely6là đỉnh cao cưa công nghệ.tôi thích sản phẩm này(4.078 ngày trước)

hoacodonThiết kế đẹp, hỗ trợ wp tối ưu cho công việc(4.148 ngày trước)

lan130Màn hình HTC EVO rõ nét hơn so với DROID 2(4.466 ngày trước)

hongnhungminimartmẫu máy này của HTC đẹp thật đấy(4.707 ngày trước)

kdtvcomgroup55HTC ThunderBolt kieu dang thanh nam tinh(4.910 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Motorola DROID 2 Global Black đại diện cho DROID 2 | vs | HTC Thunderbolt 4G (HTC Incredible HD, HTC Droid Thunderbolt) (For Verizon) đại diện cho HTC ThunderBolt | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Motorola | vs | HTC | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | TI OMAP 3630 (1.2 GHz) | vs | 1 GHz | Chipset | |||||
Số core | Single Core | vs | Single Core | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v2.2 (Froyo) | vs | Android OS | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | PowerVR SGX530 | vs | Adreno 205 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 3.7inch | vs | 4.3inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 480 x 854pixels | vs | 480 x 800pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 5Megapixel | vs | 8Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 8GB | vs | 8GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 512MB | vs | 768MB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • MP4 • Quay Video • Xem tivi • Công nghệ 3G | vs | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - SNS integration
- Digital compass - Active noise cancellation with dedicated mic - TV-out (720p video) via HDMI port - Google Search, Maps, Gmail, - YouTube, Google Talk - Document viewer - Predictive text input - QWERTY keyboard - Multi-touch input method - Accelerometer sensor for UI auto-rotate - Proximity sensor for auto turn-off - Touch-sensitive controls - Swype input method | vs | - Gorilla Glass display
- Accelerometer sensor for UI auto-rotate - Proximity sensor for auto turn-off - HTC Sense 2.0 UI - Multi-touch input method - DNSe (Dolby mobile sound enhancement) - Video Skype & SNS integration - built-in kickstand - Digital compass - Active noise cancellation with dedicated mic - Google Search, Maps, Gmail - YouTube, Google Talk, Picasa integration - MP3/AAC+/WAV/WMA9 player - DivX/Xvid/MP4/H.263/H.264/WMV9/player - Organizer - Document viewer - Voice memo/dial/commands - Predictive text input | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • CDMA 800 • CDMA 1900 | vs | • CDMA 2000 1x • CDMA 800 • CDMA 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Po 1420mAh | vs | Li-Ion 1400mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 8.5giờ | vs | 6.5giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 230giờ | vs | 330 giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 173g | vs | 164g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 116.3 x 60.5 x 13.7 mm | vs | 122 x 66 x 13 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
DROID 2 vs DROID 3 | ![]() | ![]() |
DROID 2 vs DROID PRO | ![]() |
DROID 2 vs HTC Aria | ![]() | ![]() |
DROID 2 vs Epic 4G | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs DROID 2 | ![]() | ![]() |
BlackBerry 9780 vs DROID 2 | ![]() | ![]() |
HTC HD7 vs DROID 2 | ![]() | ![]() |
Galaxy Ace vs DROID 2 | ![]() | ![]() |
MILESTONE 2 vs DROID 2 | ![]() | ![]() |
Motorola DEFY vs DROID 2 | ![]() | ![]() |
Nokia N8 vs DROID 2 | ![]() | ![]() |
Motorola Atrix vs DROID 2 | ![]() | ![]() |
HTC Desire vs DROID 2 | ![]() | ![]() |
Galaxy S vs DROID 2 | ![]() | ![]() |
Nokia N9 vs DROID 2 | ![]() | ![]() |
iPhone 4 vs DROID 2 | ![]() | ![]() |
Galaxy S2 vs DROID 2 | ![]() | ![]() |
![]() | HTC ThunderBolt vs DROID PRO |
![]() | ![]() | HTC ThunderBolt vs LG Revolution |
![]() | ![]() | HTC ThunderBolt vs HTC Trophy |
![]() | ![]() | HTC ThunderBolt vs Motorola Triumph |
![]() | ![]() | DROID 3 vs HTC ThunderBolt |
![]() | ![]() | Motorola Atrix vs HTC ThunderBolt |
![]() | ![]() | iPhone 4 vs HTC ThunderBolt |
![]() | ![]() | Droid Incredible 2 vs HTC ThunderBolt |
![]() | ![]() | HTC Droid Incredible vs HTC ThunderBolt |
![]() | ![]() | Incredible S vs HTC ThunderBolt |
![]() | ![]() | HTC EVO vs HTC ThunderBolt |