Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 13 bình luận
Ý kiến của người chọn DROID 2 (10 ý kiến)

xedienhanoiHệ điều hành dễ sử dụng, kiểu dáng mới nhất sành điệu hơn, màn hình độ phân giải cao, chụp ảnh đẹp(3.538 ngày trước)

nijianhapkhaucấu hình mới nhất, nổi bật sành điệu hơn máy kia(3.546 ngày trước)

phimtoancaukiểu dáng bo tròn dễ cầm, tiện lợi với công nghệ mới(3.708 ngày trước)

xedienxinĐiện thoại cảm ứng giá tốt, lưu trữ tốt, pin khỏe, xử lý dữ liệu nhanh(3.711 ngày trước)

tramlikebàn phím thuận tiện cho việc lập văn bản, có hỗ trợ chức năng văn phòng(3.940 ngày trước)

hoccodon6giá rẻ hơn mà chất lượng cũng tốt(4.067 ngày trước)

dailydaumo1Thích kiểu dáng của Droid 2 hơn, thời gian đàm thoại dài(4.611 ngày trước)

tranphuongnhung226thiết kế siêu ấn tượng nhưng vẫn hơi nặng(4.621 ngày trước)

hongnhungminimarttớ thích kiểu dáng của Droid 2 hơn(4.707 ngày trước)

heaventadmình ghét bàn phím qwerty đi kèm(4.872 ngày trước)
Ý kiến của người chọn DROID 3 (3 ý kiến)

hakute6màu sắc đa dạng, đa phong cách, kiểu dáng lịch thiệp, lịch lãm(4.042 ngày trước)

luanlovely6chơi điện tử thích, âm thanh sống động(4.078 ngày trước)
tnhh_sonhađời cao hơn lại trả hơn à , tôi chon 3(4.415 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Motorola DROID 2 Global Black đại diện cho DROID 2 | vs | Motorola DROID 3 đại diện cho DROID 3 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Motorola | vs | Motorola | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | TI OMAP 3630 (1.2 GHz) | vs | TI OMAP4 (1 GHz) | Chipset | |||||
Số core | Single Core | vs | Dual Core (2 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v2.2 (Froyo) | vs | Android OS, v2.3 (Gingerbread) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | PowerVR SGX530 | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 3.7inch | vs | 4inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 480 x 854pixels | vs | 540 x 960pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 5Megapixel | vs | 8Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 8GB | vs | 16GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 512MB | vs | 512MB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • WLAN • Wifi 802.11n | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB • Micro HDMI | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • MP4 • Quay Video • Xem tivi • Công nghệ 3G | vs | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - SNS integration
- Digital compass - Active noise cancellation with dedicated mic - TV-out (720p video) via HDMI port - Google Search, Maps, Gmail, - YouTube, Google Talk - Document viewer - Predictive text input - QWERTY keyboard - Multi-touch input method - Accelerometer sensor for UI auto-rotate - Proximity sensor for auto turn-off - Touch-sensitive controls - Swype input method | vs | - QWERTY keyboard
- Touch-sensitive controls - Multi-touch input method - Accelerometer sensor for UI auto-rotate - Proximity sensor for auto- turn-off - Digital compass - HDMI port - 1080p@30fps video playback - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Google Talk - Quickoffice document editor | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • CDMA 800 • CDMA 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • CDMA 2000 1x • CDMA 800 • CDMA 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Po 1420mAh | vs | Li-Ion 1540mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 8.5giờ | vs | 9.5giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 230giờ | vs | 300giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 173g | vs | 168g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 116.3 x 60.5 x 13.7 mm | vs | 124 x 64 x 13 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
DROID 2 vs HTC ThunderBolt | ![]() | ![]() |
DROID 2 vs DROID PRO | ![]() |
DROID 2 vs HTC Aria | ![]() | ![]() |
DROID 2 vs Epic 4G | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs DROID 2 | ![]() | ![]() |
BlackBerry 9780 vs DROID 2 | ![]() | ![]() |
HTC HD7 vs DROID 2 | ![]() | ![]() |
Galaxy Ace vs DROID 2 | ![]() | ![]() |
MILESTONE 2 vs DROID 2 | ![]() | ![]() |
Motorola DEFY vs DROID 2 | ![]() | ![]() |
Nokia N8 vs DROID 2 | ![]() | ![]() |
Motorola Atrix vs DROID 2 | ![]() | ![]() |
HTC Desire vs DROID 2 | ![]() | ![]() |
Galaxy S vs DROID 2 | ![]() | ![]() |
Nokia N9 vs DROID 2 | ![]() | ![]() |
iPhone 4 vs DROID 2 | ![]() | ![]() |
Galaxy S2 vs DROID 2 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | DROID 3 vs myTouch 4G |
![]() | ![]() | DROID 3 vs HTC ThunderBolt |
![]() | ![]() | DROID 3 vs DROID BIONIC |
![]() | ![]() | DROID 3 vs Motorola DROID X2 |
![]() | DROID 3 vs DROID PRO |
![]() | ![]() | DROID 3 vs Sony Xperia pro |
![]() | ![]() | DROID 3 vs DROID 4 XT894 |
![]() | ![]() | Motorola Atrix vs DROID 3 |
![]() | ![]() | Galaxy S2 vs DROID 3 |
![]() | ![]() | iPhone 4 vs DROID 3 |
![]() | ![]() | HTC Desire HD vs DROID 3 |
![]() | ![]() | HTC EVO vs DROID 3 |
![]() | ![]() | HTC HD7 vs DROID 3 |
![]() | ![]() | Galaxy S vs DROID 3 |
![]() | ![]() | Photon 4G vs DROID 3 |
![]() | ![]() | HTC Sensation vs DROID 3 |
![]() | ![]() | iPhone 4S vs DROID 3 |