Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn DROID 2 hay Epic 4G, DROID 2 vs Epic 4G

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn DROID 2 hay Epic 4G đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:

So sánh về giá của sản phẩm

Motorola DROID 2 Global Black
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 3,3
Motorola DROID 2 Global White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Samsung Galaxy S Pro (Samsung Epic 4G)
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0

Có tất cả 12 bình luận

Ý kiến của người chọn DROID 2 (10 ý kiến)
xedienhanoimàn hình chống trầy xước mới nhất, nghe nhạc hay hơn giá tốt(3.538 ngày trước)
nijianhapkhaucamera mới nhất, cấu hình cao giúp vào mạng nhanh(3.546 ngày trước)
phimtoancaukết nối 3g vào mạng dễ dàng, đáp ứng khá tốt(3.708 ngày trước)
xedienxinDòng máy phổ thông, pin khỏe, máy đẹp nghe gọi tốt, giá cả phù hợp(3.711 ngày trước)
hakute6mọi thứ ổn hơn, dùng 3G mạnh hơn!(4.042 ngày trước)
luanlovely6dep tuyet voi dang cap sang trọng(4.078 ngày trước)
tnhh_sonhamáy kia không tốt bằng motorola(4.415 ngày trước)
vuvanhien1máy này đẳng cấp hơn nhiều đấy các bạn ah(4.601 ngày trước)
kootaicai nay man hinh dung la rat dep, nghe nhac hay(4.706 ngày trước)
longcecombmthai san pham nay tuong doi tuong dong nhau nhang DROID 2 van nhinh hon mot chut(4.901 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Epic 4G (2 ý kiến)
hoccodon6Màn hình cảm ứng tốt, cấu hình mạnh(4.067 ngày trước)
hongnhungminimarttớ thích dùng đt của samsung hơn(4.707 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

Motorola DROID 2 Global Black
đại diện cho
DROID 2
vsSamsung Galaxy S Pro (Samsung Epic 4G)
đại diện cho
Epic 4G
H
Hãng sản xuấtMotorolavsSamsung GalaxyHãng sản xuất
ChipsetTI OMAP 3630 (1.2 GHz)vsARM Cortex A8 (1 GHz)Chipset
Số coreSingle CorevsSingle CoreSố core
Hệ điều hànhAndroid OS, v2.2 (Froyo)vsAndroid OS, v2.1 (Eclair)Hệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạPowerVR SGX530vsPowerVR SGX540Bộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình3.7inchvs4inchKích thước màn hình
Độ phân giải màn hình480 x 854pixelsvs480 x 800pixelsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hình16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)vs16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)Kiểu màn hình
C
Camera trướcvsCamera trước
Camera sau5Megapixelvs5MegapixelCamera sau
B
Bộ nhớ trong8GBvsĐang chờ cập nhậtBộ nhớ trong
RAM512MBvs512MBRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
• TransFlash
vs
• MicroSD
• TransFlash
Loại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
vs
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
Tin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 2.1 with A2DP
• Wifi 802.11n
vs
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 2.1 with A2DP
• Wifi 802.11n
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• MicroUSB
vs
• MicroUSB
Kiểu kết nối
Tính năng
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• MP4
• Quay Video
• Xem tivi
• Công nghệ 3G
vs
• Quay Video 1080p
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Từ điển T9
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Xem tivi
• Công nghệ 3G
• Công nghệ 4G
Tính năng
Tính năng khác- SNS integration
- Digital compass
- Active noise cancellation with dedicated mic
- TV-out (720p video) via HDMI port
- Google Search, Maps, Gmail,
- YouTube, Google Talk
- Document viewer
- Predictive text input
- QWERTY keyboard
- Multi-touch input method
- Accelerometer sensor for UI auto-rotate
- Proximity sensor for auto turn-off
- Touch-sensitive controls
- Swype input method
vs- Document editor (Word, Excel, PowerPoint, PDF)
- Google Search, Maps, Gmail,
YouTube, Calendar, Google Talk, Picasa integration
- QWERTY keyboard
- TouchWiz 3.0 UI
- Multi-touch input method
- Accelerometer sensor for UI auto-rotate
- Touch-sensitive controls
- Proximity sensor for auto turn-off
- Swype text input
Tính năng khác
Mạng
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• CDMA 800
• CDMA 1900
vs
• CDMA 2000 1x
• CDMA 800
• CDMA 1900
• HSDPA 2100
Mạng
P
PinLi-Po 1420mAhvsLi-Ion 1500 mAhPin
Thời gian đàm thoại8.5giờvs5giờThời gian đàm thoại
Thời gian chờ230giờvs300giờThời gian chờ
K
Màu
• Đen
vs
• Đen
Màu
Trọng lượng173gvs155gTrọng lượng
Kích thước116.3 x 60.5 x 13.7 mmvs124 x 65 x 14 mmKích thước
D

Đối thủ