Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3
Giá: 600.000 ₫ Xếp hạng: 4,2
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,2
Có tất cả 26 bình luận
So sánh về thông số kỹ thuật
Motorola MILESTONE 2 (Motorola MILESTONE 2 A953) đại diện cho MILESTONE 2 | vs | BlackBerry Bold 9780 (BlackBerry Onyx II 9780) Black đại diện cho BlackBerry 9780 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Motorola | vs | BlackBerry (BB) | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | ARM Cortex A8 (1 GHz) | vs | 624 MHz | Chipset | |||||
Số core | Single Core | vs | Single Core | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v2.2 (Froyo) | vs | BlackBerry OS 6.0 | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | PowerVR SGX530 | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 3.7inch | vs | 2.4inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 480 x 854pixels | vs | 480 x 360pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 65K màu-TFT | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 5Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 8GB | vs | 256MB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 512MB | vs | 512MB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - QWERTY keyboard
- Gorilla Glass display - MOTOBLUR UI with Live Widgets - Multi-touch input method - Touch sensitive controls - Accelerometer sensor for UI auto-rotate - Proximity sensor for auto turn-off - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Google Talk - Facebook, Twitter, MySpace integration - Quickoffice document editor - Photo viewer/editor | vs | - BlackBerry maps
- Document editor (Word, Excel, PowerPoint, PDF) - QWERTY keyboard - Touch-sensitive optical trackpad | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Po 1400mAh | vs | Li-Po 1500mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 7.5giờ | vs | 6giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 400giờ | vs | 408giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 169g | vs | 122g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 116.3 x 60.5 x 13.7 mm | vs | 109 x 60 x 14 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
MILESTONE 2 vs Galaxy Ace | ![]() | ![]() |
MILESTONE 2 vs HTC HD7 | ![]() | ![]() |
MILESTONE 2 vs HTC EVO | ![]() | ![]() |
MILESTONE 2 vs Sony Xperia x10 | ![]() | ![]() |
MILESTONE 2 vs DROID 2 | ![]() | ![]() |
MILESTONE 2 vs Sony Xperia Play | ![]() | ![]() |
MILESTONE 2 vs Nokia E7 | ![]() | ![]() |
MILESTONE 2 vs Desire Z | ![]() | ![]() |
MILESTONE 2 vs Optimus Black | ![]() | ![]() |
Motorola DEFY vs MILESTONE 2 | ![]() | ![]() |
Nokia N8 vs MILESTONE 2 | ![]() | ![]() |
Motorola Atrix vs MILESTONE 2 | ![]() | ![]() |
HTC Desire vs MILESTONE 2 | ![]() | ![]() |
Galaxy S vs MILESTONE 2 | ![]() | ![]() |
Nokia N9 vs MILESTONE 2 | ![]() | ![]() |
iPhone 4 vs MILESTONE 2 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | BlackBerry 9780 vs Sony Xperia x10 |
![]() | ![]() | BlackBerry 9780 vs DROID 2 |
![]() | ![]() | BlackBerry 9780 vs Bold Touch 9900 |
![]() | ![]() | BlackBerry 9780 vs Bold Touch 9930 |
![]() | ![]() | BlackBerry 9780 vs Torch 9800 |
![]() | ![]() | BlackBerry 9780 vs Curve 9360 |
![]() | ![]() | BlackBerry 9780 vs DROID X |
![]() | ![]() | BlackBerry 9780 vs Desire Z |
![]() | BlackBerry 9780 vs DROID PRO |
![]() | ![]() | BlackBerry 9780 vs Bold 9700 |
![]() | ![]() | BlackBerry 9780 vs Torch 9810 |
![]() | ![]() | BlackBerry 9780 vs HTC ChaCha |
![]() | ![]() | BlackBerry 9780 vs Samsung Fascinate |
![]() | ![]() | BlackBerry 9780 vs Bold 9650 |
![]() | ![]() | BlackBerry 9780 vs Tour 9630 |
![]() | ![]() | BlackBerry 9780 vs Style 9670 |
![]() | ![]() | BlackBerry 9780 vs Bold 9790 |
![]() | ![]() | HTC EVO vs BlackBerry 9780 |
![]() | ![]() | HTC HD7 vs BlackBerry 9780 |
![]() | ![]() | Galaxy Ace vs BlackBerry 9780 |
![]() | ![]() | Motorola DEFY vs BlackBerry 9780 |
![]() | ![]() | Motorola Atrix vs BlackBerry 9780 |
![]() | ![]() | HTC Desire vs BlackBerry 9780 |
![]() | ![]() | Galaxy S vs BlackBerry 9780 |
![]() | ![]() | Nokia N9 vs BlackBerry 9780 |
Có thể bạn sẽ không thích cái kiểu đen đen của 9780 khi nhìn nó. Cảm giác sẽ khá nặng hơn so với 9700 do vòng benzen được phủ màu đen bóng thay vì màu sáng bóng. Dĩ nhiên nhìn nặng hơn thì nó sẽ mạnh mẽ hơn.(4.651 ngày trước)
nha các ban(4.911 ngày trước)