Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3
Giá: 1.800.000 ₫ Xếp hạng: 4,4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,7
Có tất cả 14 bình luận
So sánh về thông số kỹ thuật
Motorola MILESTONE 2 (Motorola MILESTONE 2 A953) đại diện cho MILESTONE 2 | vs | Sony Ericsson Xperia Play (R800i) đại diện cho Sony Xperia Play | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Motorola | vs | Sony Ericsson | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | ARM Cortex A8 (1 GHz) | vs | Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1 GHz) | Chipset | |||||
Số core | Single Core | vs | Single Core | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v2.2 (Froyo) | vs | Android OS, v2.3 (Gingerbread) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | PowerVR SGX530 | vs | Adreno 205 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 3.7inch | vs | 4inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 480 x 854pixels | vs | 480 x 854pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 5Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 8GB | vs | 400MB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 512MB | vs | 512MB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • Wifi 802.11n | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • Quay Video 720p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - QWERTY keyboard
- Gorilla Glass display - MOTOBLUR UI with Live Widgets - Multi-touch input method - Touch sensitive controls - Accelerometer sensor for UI auto-rotate - Proximity sensor for auto turn-off - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Google Talk - Facebook, Twitter, MySpace integration - Quickoffice document editor - Photo viewer/editor | vs | - Google Search, Maps, Gmail,YouTube, Calendar, Google Talk
- Facebook and Twitter integration, - Proximity sensor for auto turn-off - Multi-touch gaming controls - Accelerometer sensor for UI auto-rotate | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Po 1400mAh | vs | Li-Ion 1500 mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 7.5giờ | vs | 8.5giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 400giờ | vs | 420giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 169g | vs | 175g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 116.3 x 60.5 x 13.7 mm | vs | 119 x 62 x 16 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
MILESTONE 2 vs Galaxy Ace | ![]() | ![]() |
MILESTONE 2 vs HTC HD7 | ![]() | ![]() |
MILESTONE 2 vs HTC EVO | ![]() | ![]() |
MILESTONE 2 vs BlackBerry 9780 | ![]() | ![]() |
MILESTONE 2 vs Sony Xperia x10 | ![]() | ![]() |
MILESTONE 2 vs DROID 2 | ![]() | ![]() |
MILESTONE 2 vs Nokia E7 | ![]() | ![]() |
MILESTONE 2 vs Desire Z | ![]() | ![]() |
MILESTONE 2 vs Optimus Black | ![]() | ![]() |
Motorola DEFY vs MILESTONE 2 | ![]() | ![]() |
Nokia N8 vs MILESTONE 2 | ![]() | ![]() |
Motorola Atrix vs MILESTONE 2 | ![]() | ![]() |
HTC Desire vs MILESTONE 2 | ![]() | ![]() |
Galaxy S vs MILESTONE 2 | ![]() | ![]() |
Nokia N9 vs MILESTONE 2 | ![]() | ![]() |
iPhone 4 vs MILESTONE 2 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Sony Xperia Play vs Sony Xperia Arc |
![]() | ![]() | Sony Xperia Play vs Nokia E7 |
![]() | ![]() | Sony Xperia Play vs HTC Sensation XL |
![]() | ![]() | Sony Xperia Play vs Sony Xperia Neo |
![]() | ![]() | Sony Xperia Play vs Sony Xperia Neo V |
![]() | ![]() | Sony Xperia Play vs Desire Z |
![]() | ![]() | Sony Xperia Play vs Sony Xperia X10 mini pro |
![]() | ![]() | Sony Xperia Play vs Galaxy Nexus |
![]() | ![]() | Sony Xperia Play vs Sony Xperia ray |
![]() | ![]() | Sony Xperia Play vs HTC Trophy |
![]() | ![]() | Sony Xperia Play vs Sony Xperia X10 mini |
![]() | ![]() | Sony Xperia Play vs Sony Xperia X1 |
![]() | ![]() | Sony Xperia Play vs Sony Xperia Duo |
![]() | ![]() | Sony Xperia Play vs Sony Xperia active |
![]() | ![]() | Sony Xperia Play vs Sony Xperia mini |
![]() | ![]() | Sony Xperia Play vs Sony Xperia pro |
![]() | ![]() | Sony Xperia Play vs Sony Xperia Ion |
![]() | ![]() | Sony Xperia Play vs Sony Xperia P |
![]() | ![]() | Sony Xperia Play vs HTC One S |
![]() | ![]() | Sony Xperia Play vs Sony Xperia Acro HD |
![]() | ![]() | Sony Xperia Play vs Sony Xperia S |
![]() | ![]() | Sony Xperia Play vs Sony Xperia U |
![]() | ![]() | Sony Xperia Play vs HTC One XL |
![]() | ![]() | Sony Xperia Play vs Sony Xperia sola |
![]() | ![]() | Sony Xperia Play vs Sony Xperia neo L |
![]() | ![]() | Sony Xperia Play vs Sony Xperia acro S |
![]() | ![]() | Sony Xperia Play vs Sony Xperia Go |
![]() | ![]() | Sony Xperia Play vs Sony Xperia Miro |
![]() | ![]() | Sony Xperia Play vs Sony Xperia Tipo |
![]() | ![]() | Sony Xperia Play vs Sony Xperia Tipo Dual |
![]() | ![]() | Sony Xperia Play vs Sony Xperia SL |
![]() | ![]() | Sony Xperia Play vs Sony Xperia T |
![]() | ![]() | Sony Xperia Play vs Sony Xperia TX |
![]() | ![]() | Sony Xperia Play vs Sony Xperia TL |
![]() | ![]() | Sony Xperia Play vs Sony Xperia E |
![]() | ![]() | Sony Xperia Play vs Sony Xperia E dual |
![]() | ![]() | Sony Xperia Play vs Sony Xperia V |
![]() | ![]() | Sony Xperia Play vs Sony Xperia J |
![]() | ![]() | Sony Xperia Play vs Xperia ZL |
![]() | ![]() | Sony Xperia Play vs Xperia Z |
![]() | ![]() | Sensation XE vs Sony Xperia Play |
![]() | ![]() | Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia Play |
![]() | ![]() | iPhone 4S vs Sony Xperia Play |
![]() | ![]() | iPhone 3GS vs Sony Xperia Play |
![]() | ![]() | iPhone 4 vs Sony Xperia Play |
![]() | ![]() | Sony Xperia X8 vs Sony Xperia Play |
![]() | ![]() | Sony Xperia x10 vs Sony Xperia Play |
2. Giá mắc hơn x p(4.860 ngày trước)