Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,6
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: 700.000 ₫ Xếp hạng: 4,1
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: 700.000 ₫ Xếp hạng: 4,1
Có tất cả 13 bình luận
So sánh về thông số kỹ thuật
Motorola DROID RAZR XT912 (Motorola DROID HD) Black (For Verizon) đại diện cho Motorola RAZR | vs | HTC Rhyme (HTC Bliss) đại diện cho HTC Rhyme | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Motorola | vs | HTC | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | ARM Cortex A9 (1.2 GHz Dual-Core) | vs | Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz) | Chipset | |||||
Số core | Dual Core (2 nhân) | vs | Single Core | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v2.3 (Gingerbread) | vs | Android OS, v2.3 (Gingerbread) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | PowerVR SGX540 | vs | Adreno 205 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 4.3inch | vs | 3.7inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 540 x 960pixels | vs | 480 x 800pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 8Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 16GB | vs | 4GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 1GB | vs | 768MB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • Bluetooth • Wifi 802.11 b/g/n • Bluetooth 5.0 with LE+A2DP • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 3.0 with A2DP • Wifi 802.11n | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB • Micro HDMI | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | vs | • Quay Video 720p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Gorilla Glass display
- Multi-touch input method - Accelerometer sensor for UI auto-rotate - Proximity sensor for auto turn-off - Splash resistant - HDMI port - SNS integration - Digital compass - Google Search, Maps, Gmail - YouTube, Google Talk, Picasa integration - MP3/AAC+/WAV/WMA player - MP4/H.263/H.264/WMV player - Organizer - Document viewer/editor - Voice memo/dial/commands - Predictive text input | vs | - Multi-touch input method
- Accelerometer sensor for UI auto-rotate - Proximity sensor for auto turn-off - HTC Sense UI 3.5 - Touch-sensitive controls - Light-up Charm Indicator accessory - SNS integration - Digital compass - Dedicated search key - Google Search, Maps, Gmail - YouTube, Google Talk, Picasa integration | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • CDMA 2000 1x • CDMA 800 • CDMA 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1780mAh | vs | Li-Ion 1600mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 12.5giờ | vs | 8giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 200giờ | vs | 340 giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Tím | Màu | |||||
Trọng lượng | 127g | vs | 130g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 130.7 x 68.9 x 7.1 mm | vs | 119 x 60.8 x 10.9 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Motorola RAZR vs ATRIX 2 | ![]() | ![]() |
Motorola RAZR vs Lumia 800 | ![]() | ![]() |
Motorola RAZR vs Lumia 710 | ![]() | ![]() |
Motorola RAZR vs Asha 303 | ![]() | ![]() |
Motorola RAZR vs Asha 300 | ![]() | ![]() |
Motorola RAZR vs Asha 201 | ![]() | ![]() |
Motorola RAZR vs Asha 200 | ![]() | ![]() |
Motorola RAZR vs Wave M S7250 | ![]() | ![]() |
Motorola RAZR vs HTC Vivid | ![]() | ![]() |
Motorola RAZR vs Lumia 900 | ![]() | ![]() |
Motorola RAZR vs DROID 4 XT894 | ![]() | ![]() |
Motorola RAZR vs DROID RAZR MAXX | ![]() | ![]() |
Motorola RAZR vs Asha 302 | ![]() | ![]() |
Motorola RAZR vs Sony Xperia P | ![]() | ![]() |
Motorola RAZR vs Asha 203 | ![]() | ![]() |
Motorola RAZR vs Lumia 610 | ![]() | ![]() |
Motorola RAZR vs Sony Xperia S | ![]() | ![]() |
Motorola RAZR vs Sony Xperia U | ![]() | ![]() |
Motorola RAZR vs Sony Xperia sola | ![]() | ![]() |
Motorola RAZR vs Lumia 610 NFC | ![]() | ![]() |
Motorola RAZR vs Samsung Galaxy S3 | ![]() | ![]() |
Motorola RAZR vs Nokia Asha 305 | ![]() | ![]() |
Motorola RAZR vs Nokia Asha 306 | ![]() | ![]() |
Motorola RAZR vs Nokia Asha 311 | ![]() | ![]() |
Motorola RAZR vs Samsung Galaxy S III I535 | ![]() | ![]() |
Motorola RAZR vs Samsung Galaxy S III I747 | ![]() | ![]() |
Motorola RAZR vs Samsung Galaxy S III T999 | ![]() | ![]() |
Motorola RAZR vs Galaxy Note II | ![]() | ![]() |
Motorola RAZR vs Sony Xperia SL | ![]() | ![]() |
Motorola RAZR vs Nokia Lumia 820 | ![]() | ![]() |
Motorola RAZR vs Nokia Lumia 920 | ![]() | ![]() |
Motorola RAZR vs Galaxy S3 | ![]() | ![]() |
Motorola RAZR vs Nokia Asha 309 | ![]() | ![]() |
Motorola RAZR vs Nokia Asha 308 | ![]() | ![]() |
Motorola RAZR vs Galaxy S III mini | ![]() | ![]() |
Motorola RAZR vs Nokia Lumia 810 | ![]() | ![]() |
Motorola RAZR vs Nokia Lumia 822 | ![]() | ![]() |
Motorola RAZR vs Nokia Lumia 510 | ![]() | ![]() |
Motorola RAZR vs DROID RAZR M | ![]() | ![]() |
Motorola RAZR vs DROID RAZR HD | ![]() | ![]() |
Motorola RAZR vs DROID RAZR MAXX HD | ![]() | ![]() |
Motorola RAZR vs RAZR M XT905 | ![]() | ![]() |
Motorola RAZR vs RAZR HD XT925 | ![]() | ![]() |
Motorola RAZR vs RAZR i XT890 | ![]() | ![]() |
Motorola RAZR vs RAZR V XT889 | ![]() | ![]() |
Motorola RAZR vs RAZR V MT887 | ![]() | ![]() |
Galaxy Nexus vs Motorola RAZR | ![]() | ![]() |
Optimus Black vs Motorola RAZR | ![]() | ![]() |
HTC Vigor vs Motorola RAZR | ![]() | ![]() |
HTC Titan vs Motorola RAZR | ![]() | ![]() |
Motorola Atrix vs Motorola RAZR | ![]() | ![]() |
iPhone 4S vs Motorola RAZR | ![]() | ![]() |
Nokia N9 vs Motorola RAZR | ![]() | ![]() |
Galaxy S2 vs Motorola RAZR | ![]() | ![]() |
iPhone 4 vs Motorola RAZR | ![]() | ![]() |
Galaxy Note vs Motorola RAZR | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | HTC Explorer vs HTC Rhyme |
![]() | ![]() | Galaxy Nexus vs HTC Rhyme |
![]() | ![]() | HTC Radar vs HTC Rhyme |
![]() | ![]() | Sony Xperia X10 mini pro vs HTC Rhyme |
![]() | ![]() | DROID BIONIC vs HTC Rhyme |
![]() | ![]() | HTC Sensation XL vs HTC Rhyme |
![]() | ![]() | Torch 9850 vs HTC Rhyme |
![]() | ![]() | Droid Incredible 2 vs HTC Rhyme |
![]() | ![]() | Incredible S vs HTC Rhyme |
![]() | ![]() | Desire S vs HTC Rhyme |
![]() | ![]() | Sensation XE vs HTC Rhyme |
![]() | ![]() | Galaxy Ace vs HTC Rhyme |
![]() | ![]() | HTC Sensation vs HTC Rhyme |
![]() | ![]() | iPhone 4S vs HTC Rhyme |
^.^(4.636 ngày trước)