Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,6
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,7
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 5 bình luận
Ý kiến của người chọn Nikon D300s (3 ý kiến)

quangtiencapitanSản phẩm sở hữu nhiều trang bị vốn có của dòng máy chuyên nghiệp và hiện vẫn là "giấc mơ" của nhiều người đam mê nhiếp ảnh.(3.737 ngày trước)

capitanthiết kế tiện dụng, tốc độ thực thi cao và trên hết là chất lượng ảnh tuyệt hảo(3.831 ngày trước)

cuongjonstone123Nikon D300 đã tạo được tiếng vang lớn - đủ để chúng ta có thể kết luận: "Không có máy semi-professional digital SLR nào tốt hơn D300 trên thị trường(4.015 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Sony A900 (2 ý kiến)

xmon_720Khổ thân cho vua crop rồi ! Sony A900 vẫn hơn về cảm biến và độ phân giải gấp đôi !(4.785 ngày trước)

longdepzajsnhan hieu nguoi viet hay dung,kha dep(4.913 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Nikon D300S Body đại diện cho Nikon D300s | vs | Sony Alpha DSLR-A900 body đại diện cho Sony A900 | |||||||
T | |||||||||
Hãng sản xuất | Nikon Inc | vs | Sony | Hãng sản xuất | |||||
Loại máy ảnh (Body type) | Mid-size SLR | vs | Mid-size SLR | Loại máy ảnh (Body type) | |||||
Gói sản phẩm | Body Only | vs | Body Only | Gói sản phẩm | |||||
Độ lớn màn hình LCD(inch) | 3.0 inch | vs | 3.0 inch | Độ lớn màn hình LCD(inch) | |||||
Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng) | 12.3 Megapixel | vs | 24.6 Megapixel | Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng) | |||||
Kích thước cảm biến (Sensor size) | APS-C (23.6 x 15.8 mm) | vs | Full frame (35.9 x 24 mm) | Kích thước cảm biến (Sensor size) | |||||
Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor) | CMOS | vs | CMOS | Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor) | |||||
Độ nhạy sáng (ISO) | ISO 200 to 3200 | vs | Auto, 100, 200, 400, 800, 1600, (up to 6400) | Độ nhạy sáng (ISO) | |||||
Độ phân giải ảnh lớn nhất | 4288 x 2848 | vs | 6048 x 4032 | Độ phân giải ảnh lớn nhất | |||||
Độ dài tiêu cự (Focal Length) | - | vs | Độ dài tiêu cự (Focal Length) | ||||||
Độ mở ống kính (Aperture) | - | vs | Độ mở ống kính (Aperture) | ||||||
Tốc độ chụp (Shutter Speed) | 30 sec - 1/8000 sec | vs | 1 / 8000 to 30 seconds | Tốc độ chụp (Shutter Speed) | |||||
Lấy nét tay (Manual Focus) | Có | vs | Phụ thuộc vào Lens | Lấy nét tay (Manual Focus) | |||||
Lấy nét tự động (Auto Focus) | ![]() | vs | ![]() | Lấy nét tự động (Auto Focus) | |||||
Optical Zoom (Zoom quang) | Phụ thuộc vào Lens | vs | Phụ thuộc vào Lens | Optical Zoom (Zoom quang) | |||||
Định dạng File ảnh (File format) | • JPG • RAW • TIFF | vs | • JPG • RAW | Định dạng File ảnh (File format) | |||||
Chế độ quay Video | 720p | vs | Chế độ quay Video | ||||||
Tính năng | • GPS (Optional) • Face detection • In-camera raw conversion • Timelapse recording • EyeFi • Quay phim HD Ready | vs | Tính năng | ||||||
T | |||||||||
Tính năng khác | vs | Tính năng khác | |||||||
Chuẩn giao tiếp | • USB • HDMI | vs | • USB • AV output | Chuẩn giao tiếp | |||||
Loại pin sử dụng | • Lithium-Ion (Li-Ion) | vs | • Lithium-Ion (Li-Ion) | Loại pin sử dụng | |||||
Cable kèm theo | • Cable USB | vs | • Cable USB • Cable TV Out • Cable Audio Out | Cable kèm theo | |||||
Loại thẻ nhớ | • CompactFlash I (CF-I) • Secure Digital Card (SD) • SD High Capacity (SDHC) | vs | • CompactFlash I (CF-I) • CompactFlash II (CF-II) | Loại thẻ nhớ | |||||
Ống kính theo máy | - | vs | Ống kính theo máy | ||||||
D | |||||||||
K | |||||||||
Kích cỡ máy (Dimensions) | 147 x 114 x 74 mm (5.8 x 4.5 x 2.9 in) | vs | 156 x 117 x 82 mm | Kích cỡ máy (Dimensions) | |||||
Trọng lượng Camera | 840g | vs | 900g | Trọng lượng Camera | |||||
Website | 31,3* 331*243 | vs | In/Copy/B&W scan/Duplex | Website |
Đối thủ
Nikon D300s vs Sony A850 | ![]() |
Nikon D300s vs Sony A77 | ![]() | ![]() |
Nikon D300s vs Pentax K7 | ![]() | ![]() |
Nikon D300s vs Olympus E5 | ![]() | ![]() |
Nikon D300s vs Leica M8 | ![]() | ![]() |
Nikon D300s vs Nikon D7000 | ![]() | ![]() |
Nikon D300s vs Canon 7D | ![]() | ![]() |
Nikon D300s vs Canon 5D Mark I | ![]() | ![]() |
Nikon D300s vs Canon 5D Mark II | ![]() | ![]() |
Nikon D300s vs Nikon D300 | ![]() | ![]() |
Nikon D300s vs Leica Digilux 3 | ![]() | ![]() |
Nikon D300s vs Canon 1D X | ![]() | ![]() |
Nikon D300s vs Canon 50D | ![]() | ![]() |
![]() | Sony A900 vs Sony A850 |
![]() | ![]() | Sony A900 vs Sony A77 |
![]() | ![]() | Sony A900 vs Pentax K7 |
![]() | ![]() | Sony A900 vs Olympus E5 |
![]() | ![]() | Sony A900 vs Leica M8 |
![]() | ![]() | Sony A900 vs Nikon D7000 |
![]() | ![]() | Sony A900 vs Canon 7D |
![]() | ![]() | Sony A900 vs Canon 5D Mark I |
![]() | ![]() | Sony A900 vs Canon 5D Mark II |
![]() | ![]() | Sony A900 vs Nikon D300 |
![]() | ![]() | Sony A900 vs Leica Digilux 3 |
![]() | ![]() | Sony A900 vs Canon 1Ds Mark II |
![]() | ![]() | Sony A900 vs Nikon D3s |
![]() | ![]() | Sony A900 vs Nikon D3x |
![]() | ![]() | Sony A900 vs Nikon D700 |
![]() | ![]() | Sony A900 vs Canon 1Ds Mark III |
![]() | ![]() | Sony A900 vs Nikon D3 |
![]() | Sony A900 vs Olympus E-3 |
![]() | ![]() | Sony A900 vs Konica 7D |
![]() | ![]() | Sony A900 vs Sigma SD1 |
![]() | ![]() | Sony A900 vs Canon 1D X |
![]() | ![]() | Sony A900 vs Leica M9-P |
![]() | ![]() | Sony A900 vs Leica M8.2 |
![]() | ![]() | Sony A900 vs Nikon D800 |
![]() | ![]() | Sony A900 vs Nikon D800E |
![]() | ![]() | Sony A900 vs Canon 60Da |
![]() | ![]() | Sony A900 vs Sony A57 |
![]() | ![]() | Sony A900 vs Canon 5D Mark III (5D X) |
![]() | ![]() | Sony A900 vs Sony SLT-A99 |
![]() | ![]() | Sony A900 vs Nikon D600 |
![]() | ![]() | Sony A900 vs Canon EOS 6D |
![]() | ![]() | Sony A900 vs Canon EOS 70D |
![]() | ![]() | Sony A900 vs Sony A6000 |
![]() | ![]() | Sony A900 vs Sony SLT-A77 II |
![]() | ![]() | Sony A900 vs Nikon D7100 |
![]() | ![]() | Sony A900 vs Nikon D5300 |
![]() | ![]() | Nikon D5100 vs Sony A900 |
![]() | ![]() | Sony A65 vs Sony A900 |
![]() | Canon 60D vs Sony A900 |