Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,1
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Có tất cả 3 bình luận
Ý kiến của người chọn Sony A900 (2 ý kiến)

capitanChiếc DSLR full-frame này cũng cung cấp cho người dùng đầy đủ các tính năng quen thuộc(3.754 ngày trước)

xmon_720FF đỉnh nhất của sony, đương nhiên hơn D300(4.783 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Nikon D300 (1 ý kiến)

kdtvcomgroup57Nikon D300 đáng mua hơn ben hon nhieu da phong cach(4.910 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Sony Alpha DSLR-A900 body đại diện cho Sony A900 | vs | Nikon D300 Body đại diện cho Nikon D300 | |||||||
T | |||||||||
Hãng sản xuất | Sony | vs | Nikon Inc | Hãng sản xuất | |||||
Loại máy ảnh (Body type) | Mid-size SLR | vs | Loại máy ảnh (Body type) | ||||||
Gói sản phẩm | Body Only | vs | Body Only | Gói sản phẩm | |||||
Độ lớn màn hình LCD(inch) | 3.0 inch | vs | 3.0 inch | Độ lớn màn hình LCD(inch) | |||||
Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng) | 24.6 Megapixel | vs | 12.3 Megapixel | Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng) | |||||
Kích thước cảm biến (Sensor size) | Full frame (35.9 x 24 mm) | vs | APS-C (23.6 x 15.8 mm) | Kích thước cảm biến (Sensor size) | |||||
Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor) | CMOS | vs | CMOS | Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor) | |||||
Độ nhạy sáng (ISO) | Auto, 100, 200, 400, 800, 1600, (up to 6400) | vs | Độ nhạy sáng (ISO) | ||||||
Độ phân giải ảnh lớn nhất | 6048 x 4032 | vs | 4288 x 2848 | Độ phân giải ảnh lớn nhất | |||||
Độ dài tiêu cự (Focal Length) | vs | Độ dài tiêu cự (Focal Length) | |||||||
Độ mở ống kính (Aperture) | vs | Độ mở ống kính (Aperture) | |||||||
Tốc độ chụp (Shutter Speed) | 1 / 8000 to 30 seconds | vs | 30 - 1/8000 sec | Tốc độ chụp (Shutter Speed) | |||||
Lấy nét tay (Manual Focus) | Phụ thuộc vào Lens | vs | Phụ thuộc vào Lens | Lấy nét tay (Manual Focus) | |||||
Lấy nét tự động (Auto Focus) | ![]() | vs | ![]() | Lấy nét tự động (Auto Focus) | |||||
Optical Zoom (Zoom quang) | Phụ thuộc vào Lens | vs | Phụ thuộc vào Lens | Optical Zoom (Zoom quang) | |||||
Định dạng File ảnh (File format) | • JPG • RAW | vs | • JPG • RAW • TIFF | Định dạng File ảnh (File format) | |||||
Chế độ quay Video | vs | Chế độ quay Video | |||||||
Tính năng | vs | Tính năng | |||||||
T | |||||||||
Tính năng khác | vs | Tính năng khác | |||||||
Chuẩn giao tiếp | • USB • AV output | vs | • USB • AV output • HDMI | Chuẩn giao tiếp | |||||
Loại pin sử dụng | • Lithium-Ion (Li-Ion) | vs | • Lithium-Ion (Li-Ion) | Loại pin sử dụng | |||||
Cable kèm theo | • Cable USB • Cable TV Out • Cable Audio Out | vs | • Cable USB | Cable kèm theo | |||||
Loại thẻ nhớ | • CompactFlash I (CF-I) • CompactFlash II (CF-II) | vs | • CompactFlash I (CF-I) • CompactFlash II (CF-II) | Loại thẻ nhớ | |||||
Ống kính theo máy | vs | Ống kính theo máy | |||||||
D | |||||||||
K | |||||||||
Kích cỡ máy (Dimensions) | 156 x 117 x 82 mm | vs | 147 x 114 x 74 mm | Kích cỡ máy (Dimensions) | |||||
Trọng lượng Camera | 900g | vs | 825g | Trọng lượng Camera | |||||
Website | In/Copy/B&W scan/Duplex | vs | Website |
Đối thủ
Sony A900 vs Sony A850 | ![]() |
Sony A900 vs Sony A77 | ![]() | ![]() |
Sony A900 vs Pentax K7 | ![]() | ![]() |
Sony A900 vs Olympus E5 | ![]() | ![]() |
Sony A900 vs Leica M8 | ![]() | ![]() |
Sony A900 vs Nikon D7000 | ![]() | ![]() |
Sony A900 vs Canon 7D | ![]() | ![]() |
Sony A900 vs Canon 5D Mark I | ![]() | ![]() |
Sony A900 vs Canon 5D Mark II | ![]() | ![]() |
Sony A900 vs Leica Digilux 3 | ![]() | ![]() |
Sony A900 vs Canon 1Ds Mark II | ![]() | ![]() |
Sony A900 vs Nikon D3s | ![]() | ![]() |
Sony A900 vs Nikon D3x | ![]() | ![]() |
Sony A900 vs Nikon D700 | ![]() | ![]() |
Sony A900 vs Canon 1Ds Mark III | ![]() | ![]() |
Sony A900 vs Nikon D3 | ![]() | ![]() |
Sony A900 vs Olympus E-3 | ![]() |
Sony A900 vs Konica 7D | ![]() | ![]() |
Sony A900 vs Sigma SD1 | ![]() | ![]() |
Sony A900 vs Canon 1D X | ![]() | ![]() |
Sony A900 vs Leica M9-P | ![]() | ![]() |
Sony A900 vs Leica M8.2 | ![]() | ![]() |
Sony A900 vs Nikon D800 | ![]() | ![]() |
Sony A900 vs Nikon D800E | ![]() | ![]() |
Sony A900 vs Canon 60Da | ![]() | ![]() |
Sony A900 vs Sony A57 | ![]() | ![]() |
Sony A900 vs Canon 5D Mark III (5D X) | ![]() | ![]() |
Sony A900 vs Sony SLT-A99 | ![]() | ![]() |
Sony A900 vs Nikon D600 | ![]() | ![]() |
Sony A900 vs Canon EOS 6D | ![]() | ![]() |
Sony A900 vs Canon EOS 70D | ![]() | ![]() |
Sony A900 vs Sony A6000 | ![]() | ![]() |
Sony A900 vs Sony SLT-A77 II | ![]() | ![]() |
Sony A900 vs Nikon D7100 | ![]() | ![]() |
Sony A900 vs Nikon D5300 | ![]() | ![]() |
Nikon D300s vs Sony A900 | ![]() | ![]() |
Nikon D5100 vs Sony A900 | ![]() | ![]() |
Sony A65 vs Sony A900 | ![]() | ![]() |
Canon 60D vs Sony A900 | ![]() |
![]() | ![]() | Nikon D300 vs Leica Digilux 3 |
![]() | ![]() | Nikon D300 vs Canon 1D X |
![]() | ![]() | Nikon D300 vs Canon 50D |
![]() | ![]() | Canon 5D Mark II vs Nikon D300 |
![]() | ![]() | Canon 5D Mark I vs Nikon D300 |
![]() | ![]() | Canon 7D vs Nikon D300 |
![]() | ![]() | Nikon D7000 vs Nikon D300 |
![]() | ![]() | Leica M8 vs Nikon D300 |
![]() | ![]() | Olympus E5 vs Nikon D300 |
![]() | ![]() | Pentax K7 vs Nikon D300 |
![]() | ![]() | Sony A77 vs Nikon D300 |
![]() | Sony A850 vs Nikon D300 |
![]() | ![]() | Nikon D300s vs Nikon D300 |