Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 3 bình luận
Ý kiến của người chọn Sony A900 (2 ý kiến)

capitanCũng nhờ vậy mà chiếc máy này có tốc độ chụp liên tiếp lên tới 5 hình/giây, đồng thời không mất quá nhiều thời gian cho việc xử lý và lưu những bức ảnh chụp ở ISO cao(3.755 ngày trước)
Mở rộng

xmon_720So sánh sao được với FF đỉnh nhất của sony chứ!(4.784 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Olympus E-3 (1 ý kiến)

kdtvcomgroup51Olympus E-3 kieu dnag dep thich mat(4.911 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Sony Alpha DSLR-A900 body đại diện cho Sony A900 | vs | Olympus E-3 Body đại diện cho Olympus E-3 | |||||||
T | |||||||||
Hãng sản xuất | Sony | vs | Olympus | Hãng sản xuất | |||||
Loại máy ảnh (Body type) | Mid-size SLR | vs | Loại máy ảnh (Body type) | ||||||
Gói sản phẩm | Body Only | vs | Body Only | Gói sản phẩm | |||||
Độ lớn màn hình LCD(inch) | 3.0 inch | vs | 2.5 inch | Độ lớn màn hình LCD(inch) | |||||
Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng) | 24.6 Megapixel | vs | 10.1 Megapixel | Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng) | |||||
Kích thước cảm biến (Sensor size) | Full frame (35.9 x 24 mm) | vs | Four Thirds (17.3 x 13 mm) | Kích thước cảm biến (Sensor size) | |||||
Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor) | CMOS | vs | CMOS | Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor) | |||||
Độ nhạy sáng (ISO) | Auto, 100, 200, 400, 800, 1600, (up to 6400) | vs | 100 - 3200 | Độ nhạy sáng (ISO) | |||||
Độ phân giải ảnh lớn nhất | 6048 x 4032 | vs | 3648 x 2736 | Độ phân giải ảnh lớn nhất | |||||
Độ dài tiêu cự (Focal Length) | vs | Độ dài tiêu cự (Focal Length) | |||||||
Độ mở ống kính (Aperture) | vs | Độ mở ống kính (Aperture) | |||||||
Tốc độ chụp (Shutter Speed) | 1 / 8000 to 30 seconds | vs | 1/8000 - 60 seconds | Tốc độ chụp (Shutter Speed) | |||||
Lấy nét tay (Manual Focus) | Phụ thuộc vào Lens | vs | Đang chờ cập nhật | Lấy nét tay (Manual Focus) | |||||
Lấy nét tự động (Auto Focus) | ![]() | vs | ![]() | Lấy nét tự động (Auto Focus) | |||||
Optical Zoom (Zoom quang) | Phụ thuộc vào Lens | vs | Đang chờ cập nhật | Optical Zoom (Zoom quang) | |||||
Định dạng File ảnh (File format) | • JPG • RAW | vs | • JPG • RAW | Định dạng File ảnh (File format) | |||||
Chế độ quay Video | vs | Chế độ quay Video | |||||||
Tính năng | vs | Tính năng | |||||||
T | |||||||||
Tính năng khác | vs | Tính năng khác | |||||||
Chuẩn giao tiếp | • USB • AV output | vs | • USB • Video Out (NTSC/PAL) | Chuẩn giao tiếp | |||||
Loại pin sử dụng | • Lithium-Ion (Li-Ion) | vs | • Chuyên dụng | Loại pin sử dụng | |||||
Cable kèm theo | • Cable USB • Cable TV Out • Cable Audio Out | vs | • Cable USB • Cable TV Out | Cable kèm theo | |||||
Loại thẻ nhớ | • CompactFlash I (CF-I) • CompactFlash II (CF-II) | vs | • CompactFlash I (CF-I) • CompactFlash II (CF-II) • microSD Card (microSD) • xD-Picture Card (xD) | Loại thẻ nhớ | |||||
Ống kính theo máy | vs | Ống kính theo máy | |||||||
D | |||||||||
K | |||||||||
Kích cỡ máy (Dimensions) | 156 x 117 x 82 mm | vs | 142.5 x 116.5 x 74.5 mm | Kích cỡ máy (Dimensions) | |||||
Trọng lượng Camera | 900g | vs | 800g | Trọng lượng Camera | |||||
Website | In/Copy/B&W scan/Duplex | vs | Website |
Đối thủ
Sony A900 vs Sony A850 | ![]() |
Sony A900 vs Sony A77 | ![]() | ![]() |
Sony A900 vs Pentax K7 | ![]() | ![]() |
Sony A900 vs Olympus E5 | ![]() | ![]() |
Sony A900 vs Leica M8 | ![]() | ![]() |
Sony A900 vs Nikon D7000 | ![]() | ![]() |
Sony A900 vs Canon 7D | ![]() | ![]() |
Sony A900 vs Canon 5D Mark I | ![]() | ![]() |
Sony A900 vs Canon 5D Mark II | ![]() | ![]() |
Sony A900 vs Nikon D300 | ![]() | ![]() |
Sony A900 vs Leica Digilux 3 | ![]() | ![]() |
Sony A900 vs Canon 1Ds Mark II | ![]() | ![]() |
Sony A900 vs Nikon D3s | ![]() | ![]() |
Sony A900 vs Nikon D3x | ![]() | ![]() |
Sony A900 vs Nikon D700 | ![]() | ![]() |
Sony A900 vs Canon 1Ds Mark III | ![]() | ![]() |
Sony A900 vs Nikon D3 | ![]() | ![]() |
Sony A900 vs Konica 7D | ![]() | ![]() |
Sony A900 vs Sigma SD1 | ![]() | ![]() |
Sony A900 vs Canon 1D X | ![]() | ![]() |
Sony A900 vs Leica M9-P | ![]() | ![]() |
Sony A900 vs Leica M8.2 | ![]() | ![]() |
Sony A900 vs Nikon D800 | ![]() | ![]() |
Sony A900 vs Nikon D800E | ![]() | ![]() |
Sony A900 vs Canon 60Da | ![]() | ![]() |
Sony A900 vs Sony A57 | ![]() | ![]() |
Sony A900 vs Canon 5D Mark III (5D X) | ![]() | ![]() |
Sony A900 vs Sony SLT-A99 | ![]() | ![]() |
Sony A900 vs Nikon D600 | ![]() | ![]() |
Sony A900 vs Canon EOS 6D | ![]() | ![]() |
Sony A900 vs Canon EOS 70D | ![]() | ![]() |
Sony A900 vs Sony A6000 | ![]() | ![]() |
Sony A900 vs Sony SLT-A77 II | ![]() | ![]() |
Sony A900 vs Nikon D7100 | ![]() | ![]() |
Sony A900 vs Nikon D5300 | ![]() | ![]() |
Nikon D300s vs Sony A900 | ![]() | ![]() |
Nikon D5100 vs Sony A900 | ![]() | ![]() |
Sony A65 vs Sony A900 | ![]() | ![]() |
Canon 60D vs Sony A900 | ![]() |
![]() | Olympus E-3 vs Konica 7D |
![]() | Olympus E-3 vs Canon 1D X |
![]() | Olympus E-3 vs Leica M9-P |
![]() | Olympus E-3 vs Leica M8.2 |
![]() | Canon 1Ds Mark II vs Olympus E-3 |
![]() | Canon 5D Mark II vs Olympus E-3 |
![]() | Nikon D3s vs Olympus E-3 |
![]() | Nikon D3x vs Olympus E-3 |
![]() | Nikon D700 vs Olympus E-3 |
![]() | Canon 1Ds Mark III vs Olympus E-3 |
![]() | Leica M9 vs Olympus E-3 |
![]() | Leica M8 vs Olympus E-3 |
![]() | Nikon D3 vs Olympus E-3 |