Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,6
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,7
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: 24.627.200 ₫ Xếp hạng: 4,6
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,6
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 5
Có tất cả 11 bình luận
Ý kiến của người chọn Nikon D300s (2 ý kiến)

capitanDữ liệu cũng copy qua lại được giữa hai thẻ nhờ công cụ có sẵn trên máy.(3.830 ngày trước)

cuongjonstone123Hệ thống xử lý 16 bit, nâng cao khả năng tái tạo màu, gia tăng biên độ phổ màu (quản trị và nhận biết màu sắc), thể hiện độ sâu chi tiết và xuất ra hình ảnh chất lượng đỉnh cao(3.923 ngày trước)
Mở rộng
Ý kiến của người chọn Canon 50D (9 ý kiến)

nguyenduong6thiết kế nhỏ gọn chất lượng hình ảnh tốt hơn(4.062 ngày trước)

camvanhonggiaCanon 50D hon han ve chat luong hinh anh. minh thich san pham nay......(4.168 ngày trước)

thaihabds79máy chụp hình nét, dùng rất bền, đỡ tốn pin(4.463 ngày trước)
sangmbs2Canon 50D hon han ve chat luong hinh anh. minh thich san pham nay(4.520 ngày trước)

thuylienanhkiểu dáng gọn nhẹ, mẫu mã đẹp...(4.549 ngày trước)

nguyen_tien_tuyenchất lượng hình ảnh đẹp. pin sử dụng lâu(4.583 ngày trước)

kinhvietlandmymáy này nhìn họn gàng và tiện dùng hơn. Hình ảnh cũng đẹp hơn rất nhiều(4.614 ngày trước)

PrufcoNguyenThanhTaimình thích xài canon hơn nikon(4.662 ngày trước)

vanquang120486gọn nhẹ, tiện lợi, mẫu mã đẹp, hình anh sắc(4.663 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Nikon D300S Body đại diện cho Nikon D300s | vs | Canon EOS 50D Body đại diện cho Canon 50D | |||||||
T | |||||||||
Hãng sản xuất | Nikon Inc | vs | Canon | Hãng sản xuất | |||||
Loại máy ảnh (Body type) | Mid-size SLR | vs | Mid-size SLR | Loại máy ảnh (Body type) | |||||
Gói sản phẩm | Body Only | vs | Body Only | Gói sản phẩm | |||||
Độ lớn màn hình LCD(inch) | 3.0 inch | vs | 3.0 inch | Độ lớn màn hình LCD(inch) | |||||
Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng) | 12.3 Megapixel | vs | 15.1 Megapixel | Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng) | |||||
Kích thước cảm biến (Sensor size) | APS-C (23.6 x 15.8 mm) | vs | APS-C (22.3 x 14.9 mm) | Kích thước cảm biến (Sensor size) | |||||
Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor) | CMOS | vs | CMOS | Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor) | |||||
Độ nhạy sáng (ISO) | ISO 200 to 3200 | vs | ISO 100 - 3200 | Độ nhạy sáng (ISO) | |||||
Độ phân giải ảnh lớn nhất | 4288 x 2848 | vs | 4752 x 3168 | Độ phân giải ảnh lớn nhất | |||||
Độ dài tiêu cự (Focal Length) | - | vs | Độ dài tiêu cự (Focal Length) | ||||||
Độ mở ống kính (Aperture) | - | vs | F1.0 - F91 | Độ mở ống kính (Aperture) | |||||
Tốc độ chụp (Shutter Speed) | 30 sec - 1/8000 sec | vs | 30 sec - 1/8000 sec | Tốc độ chụp (Shutter Speed) | |||||
Lấy nét tay (Manual Focus) | Có | vs | Có | Lấy nét tay (Manual Focus) | |||||
Lấy nét tự động (Auto Focus) | ![]() | vs | ![]() | Lấy nét tự động (Auto Focus) | |||||
Optical Zoom (Zoom quang) | Phụ thuộc vào Lens | vs | Đang chờ cập nhật | Optical Zoom (Zoom quang) | |||||
Định dạng File ảnh (File format) | • JPG • RAW • TIFF | vs | • JPG • RAW | Định dạng File ảnh (File format) | |||||
Chế độ quay Video | 720p | vs | Chế độ quay Video | ||||||
Tính năng | • GPS (Optional) • Face detection • In-camera raw conversion • Timelapse recording • EyeFi • Quay phim HD Ready | vs | • Face detection • Timelapse recording | Tính năng | |||||
T | |||||||||
Tính năng khác | vs | Tính năng khác | |||||||
Chuẩn giao tiếp | • USB • HDMI | vs | • USB • AV output • HDMI | Chuẩn giao tiếp | |||||
Loại pin sử dụng | • Lithium-Ion (Li-Ion) | vs | • Lithium-Ion (Li-Ion) | Loại pin sử dụng | |||||
Cable kèm theo | • Cable USB | vs | • Cable USB • Cable TV Out • Cable Audio Out | Cable kèm theo | |||||
Loại thẻ nhớ | • CompactFlash I (CF-I) • Secure Digital Card (SD) • SD High Capacity (SDHC) | vs | • CompactFlash I (CF-I) • CompactFlash II (CF-II) | Loại thẻ nhớ | |||||
Ống kính theo máy | - | vs | Ống kính theo máy | ||||||
D | |||||||||
K | |||||||||
Kích cỡ máy (Dimensions) | 147 x 114 x 74 mm (5.8 x 4.5 x 2.9 in) | vs | 146 x 108 x 74 mm | Kích cỡ máy (Dimensions) | |||||
Trọng lượng Camera | 840g | vs | 730g | Trọng lượng Camera | |||||
Website | 31,3* 331*243 | vs | Sức chịu đựng nước: 100 m
Lịch hiển thị ngày | Website |
Đối thủ
Nikon D300s vs Sony A900 | ![]() | ![]() |
Nikon D300s vs Sony A850 | ![]() |
Nikon D300s vs Sony A77 | ![]() | ![]() |
Nikon D300s vs Pentax K7 | ![]() | ![]() |
Nikon D300s vs Olympus E5 | ![]() | ![]() |
Nikon D300s vs Leica M8 | ![]() | ![]() |
Nikon D300s vs Nikon D7000 | ![]() | ![]() |
Nikon D300s vs Canon 7D | ![]() | ![]() |
Nikon D300s vs Canon 5D Mark I | ![]() | ![]() |
Nikon D300s vs Canon 5D Mark II | ![]() | ![]() |
Nikon D300s vs Nikon D300 | ![]() | ![]() |
Nikon D300s vs Leica Digilux 3 | ![]() | ![]() |
Nikon D300s vs Canon 1D X | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Canon 50D vs Sony A35 |
![]() | ![]() | Canon 50D vs Pentax K-30 |
![]() | ![]() | Canon 50D vs Sony A37 |
![]() | ![]() | Canon 50D vs Sony NEX-F3 |
![]() | ![]() | Canon 50D vs Leica M-Monochrom |
![]() | ![]() | Canon 50D vs Canon 650D |
![]() | ![]() | Canon 50D vs Nikon D400 |
![]() | ![]() | Canon 50D vs Canon 20D |
![]() | ![]() | Canon 60Da vs Canon 50D |
![]() | Canon 60D vs Canon 50D |
![]() | ![]() | Canon 7D vs Canon 50D |
![]() | ![]() | Canon 40D vs Canon 50D |
![]() | ![]() | Canon 5D Mark III (5D X) vs Canon 50D |
![]() | ![]() | Canon 5D Mark II vs Canon 50D |
![]() | ![]() | Canon 5D Mark I vs Canon 50D |
![]() | ![]() | Nikon D300 vs Canon 50D |
![]() | ![]() | Canon 550D vs Canon 50D |
![]() | ![]() | Nikon D90 vs Canon 50D |
![]() | ![]() | Canon 600D vs Canon 50D |
![]() | ![]() | Nikon D5100 vs Canon 50D |
![]() | ![]() | Nikon D7000 vs Canon 50D |
![]() | ![]() | Canon 500D vs Canon 50D |
![]() | ![]() | Sony NEX-5N vs Canon 50D |
![]() | ![]() | Sony NEX-5N/B vs Canon 50D |
![]() | ![]() | Olympus OM-D E-M5 vs Canon 50D |
![]() | ![]() | Sony A57 vs Canon 50D |
![]() | ![]() | Nikon D3200 vs Canon 50D |