Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,6
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,7
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 5 bình luận
Ý kiến của người chọn Nikon D300s (5 ý kiến)

capitanD300s có hai khe thẻ nhớ, giúp sử dụng đồng thời cả hai định dạng thẻ SD/SDHC và CF Type I. Một trong hai thẻ có thể được sử dụng làm bộ nhớ chính,(3.830 ngày trước)

cuongjonstone123Chip cảm ứng 1.005 pixel RGB (hệ thống nhận diện khung cảnh và 3D color Matrix Metering II) chứa sẵn 30.000 bức ảnh để so sánh và xử lý tình huống.(3.923 ngày trước)

xmon_720Leica chỉ dành cho một tình yêu nào đó mà tôi cũng k hiểu ! Vua crop D300s đập chết leica(4.784 ngày trước)

phamnhatcuongnikon luôn tuyệt vời vì vẻ chân thật sống động(4.891 ngày trước)

NhanamconsChất lượng, uy tín, mầu mã đẹp(4.910 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Leica Digilux 3 (0 ý kiến)
So sánh về thông số kỹ thuật
Nikon D300S Body đại diện cho Nikon D300s | vs | Leica Digilux 3 Body đại diện cho Leica Digilux 3 | |||||||
T | |||||||||
Hãng sản xuất | Nikon Inc | vs | Leica | Hãng sản xuất | |||||
Loại máy ảnh (Body type) | Mid-size SLR | vs | Loại máy ảnh (Body type) | ||||||
Gói sản phẩm | Body Only | vs | Body Only | Gói sản phẩm | |||||
Độ lớn màn hình LCD(inch) | 3.0 inch | vs | 2.5 inch | Độ lớn màn hình LCD(inch) | |||||
Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng) | 12.3 Megapixel | vs | 7.4 Megapixel | Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng) | |||||
Kích thước cảm biến (Sensor size) | APS-C (23.6 x 15.8 mm) | vs | Four Thirds (17.3 x 13 mm) | Kích thước cảm biến (Sensor size) | |||||
Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor) | CMOS | vs | CMOS | Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor) | |||||
Độ nhạy sáng (ISO) | ISO 200 to 3200 | vs | n/a | Độ nhạy sáng (ISO) | |||||
Độ phân giải ảnh lớn nhất | 4288 x 2848 | vs | 3136 x 2352 | Độ phân giải ảnh lớn nhất | |||||
Độ dài tiêu cự (Focal Length) | - | vs | 14-50mm | Độ dài tiêu cự (Focal Length) | |||||
Độ mở ống kính (Aperture) | - | vs | n/a | Độ mở ống kính (Aperture) | |||||
Tốc độ chụp (Shutter Speed) | 30 sec - 1/8000 sec | vs | n/a | Tốc độ chụp (Shutter Speed) | |||||
Lấy nét tay (Manual Focus) | Có | vs | Phụ thuộc vào Lens | Lấy nét tay (Manual Focus) | |||||
Lấy nét tự động (Auto Focus) | ![]() | vs | ![]() | Lấy nét tự động (Auto Focus) | |||||
Optical Zoom (Zoom quang) | Phụ thuộc vào Lens | vs | Đang chờ cập nhật | Optical Zoom (Zoom quang) | |||||
Định dạng File ảnh (File format) | • JPG • RAW • TIFF | vs | • JPG • RAW | Định dạng File ảnh (File format) | |||||
Chế độ quay Video | 720p | vs | Chế độ quay Video | ||||||
Tính năng | • GPS (Optional) • Face detection • In-camera raw conversion • Timelapse recording • EyeFi • Quay phim HD Ready | vs | Tính năng | ||||||
T | |||||||||
Tính năng khác | vs | Tính năng khác | |||||||
Chuẩn giao tiếp | • USB • HDMI | vs | • USB | Chuẩn giao tiếp | |||||
Loại pin sử dụng | • Lithium-Ion (Li-Ion) | vs | • Lithium-Ion (Li-Ion) | Loại pin sử dụng | |||||
Cable kèm theo | • Cable USB | vs | • Cable USB • Cable TV Out • Cable Audio Out | Cable kèm theo | |||||
Loại thẻ nhớ | • CompactFlash I (CF-I) • Secure Digital Card (SD) • SD High Capacity (SDHC) | vs | • Multimedia Card (MMC) • Secure Digital Card (SD) | Loại thẻ nhớ | |||||
Ống kính theo máy | - | vs | Ống kính theo máy | ||||||
D | |||||||||
K | |||||||||
Kích cỡ máy (Dimensions) | 147 x 114 x 74 mm (5.8 x 4.5 x 2.9 in) | vs | 146 x 87 x 77 mm | Kích cỡ máy (Dimensions) | |||||
Trọng lượng Camera | 840g | vs | 600g | Trọng lượng Camera | |||||
Website | 31,3* 331*243 | vs | Website |
Đối thủ
Nikon D300s vs Sony A900 | ![]() | ![]() |
Nikon D300s vs Sony A850 | ![]() |
Nikon D300s vs Sony A77 | ![]() | ![]() |
Nikon D300s vs Pentax K7 | ![]() | ![]() |
Nikon D300s vs Olympus E5 | ![]() | ![]() |
Nikon D300s vs Leica M8 | ![]() | ![]() |
Nikon D300s vs Nikon D7000 | ![]() | ![]() |
Nikon D300s vs Canon 7D | ![]() | ![]() |
Nikon D300s vs Canon 5D Mark I | ![]() | ![]() |
Nikon D300s vs Canon 5D Mark II | ![]() | ![]() |
Nikon D300s vs Nikon D300 | ![]() | ![]() |
Nikon D300s vs Canon 1D X | ![]() | ![]() |
Nikon D300s vs Canon 50D | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Leica Digilux 3 vs Leica M9-P |
![]() | ![]() | Leica Digilux 3 vs Leica M8.2 |
![]() | ![]() | Leica Digilux 3 vs Canon 5D Mark III (5D X) |
![]() | ![]() | Leica Digilux 3 vs Leica M-E Typ 220 |
![]() | ![]() | Leica Digilux 3 vs Leica M Typ 240 |
![]() | ![]() | Nikon D300 vs Leica Digilux 3 |
![]() | ![]() | Canon 5D Mark II vs Leica Digilux 3 |
![]() | ![]() | Canon 5D Mark I vs Leica Digilux 3 |
![]() | ![]() | Canon 7D vs Leica Digilux 3 |
![]() | ![]() | Nikon D7000 vs Leica Digilux 3 |
![]() | ![]() | Leica M8 vs Leica Digilux 3 |
![]() | ![]() | Olympus E5 vs Leica Digilux 3 |
![]() | ![]() | Pentax K7 vs Leica Digilux 3 |
![]() | ![]() | Sony A77 vs Leica Digilux 3 |
![]() | Sony A850 vs Leica Digilux 3 |
![]() | ![]() | Sony A900 vs Leica Digilux 3 |
![]() | ![]() | Canon 1100D vs Leica Digilux 3 |
![]() | ![]() | Canon 550D vs Leica Digilux 3 |