Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 4 bình luận
Ý kiến của người chọn Sony A900 (4 ý kiến)

capitanĐịnh dạng nén RAW ở chiếc máy này có khả năng lưu dữ liệu dưới dạng 8-bit thay vì 12-bit như tiêu chuẩn(3.754 ngày trước)

xmon_720FF đỉnh nhất của Sony đương nhiên k nên so với Leica(4.784 ngày trước)

manhtruong_408Sony có thiết kế nhìn sang trọng hơn , điều đặc biệt là chi hình ảnh chất lượng cao hơn .(4.873 ngày trước)

phuongdung373OH , SAO CA HAI XAU WA ,KO BIET CHON CAI NAO NUA , LAI KO CO GIA CA , CHAC CHON SONY WA , SO SANH VE KY THUAT THI SONY CO NHIEU UU DIEM HON(4.904 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Leica Digilux 3 (0 ý kiến)
So sánh về thông số kỹ thuật
Sony Alpha DSLR-A900 body đại diện cho Sony A900 | vs | Leica Digilux 3 Body đại diện cho Leica Digilux 3 | |||||||
T | |||||||||
Hãng sản xuất | Sony | vs | Leica | Hãng sản xuất | |||||
Loại máy ảnh (Body type) | Mid-size SLR | vs | Loại máy ảnh (Body type) | ||||||
Gói sản phẩm | Body Only | vs | Body Only | Gói sản phẩm | |||||
Độ lớn màn hình LCD(inch) | 3.0 inch | vs | 2.5 inch | Độ lớn màn hình LCD(inch) | |||||
Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng) | 24.6 Megapixel | vs | 7.4 Megapixel | Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng) | |||||
Kích thước cảm biến (Sensor size) | Full frame (35.9 x 24 mm) | vs | Four Thirds (17.3 x 13 mm) | Kích thước cảm biến (Sensor size) | |||||
Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor) | CMOS | vs | CMOS | Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor) | |||||
Độ nhạy sáng (ISO) | Auto, 100, 200, 400, 800, 1600, (up to 6400) | vs | n/a | Độ nhạy sáng (ISO) | |||||
Độ phân giải ảnh lớn nhất | 6048 x 4032 | vs | 3136 x 2352 | Độ phân giải ảnh lớn nhất | |||||
Độ dài tiêu cự (Focal Length) | vs | 14-50mm | Độ dài tiêu cự (Focal Length) | ||||||
Độ mở ống kính (Aperture) | vs | n/a | Độ mở ống kính (Aperture) | ||||||
Tốc độ chụp (Shutter Speed) | 1 / 8000 to 30 seconds | vs | n/a | Tốc độ chụp (Shutter Speed) | |||||
Lấy nét tay (Manual Focus) | Phụ thuộc vào Lens | vs | Phụ thuộc vào Lens | Lấy nét tay (Manual Focus) | |||||
Lấy nét tự động (Auto Focus) | ![]() | vs | ![]() | Lấy nét tự động (Auto Focus) | |||||
Optical Zoom (Zoom quang) | Phụ thuộc vào Lens | vs | Đang chờ cập nhật | Optical Zoom (Zoom quang) | |||||
Định dạng File ảnh (File format) | • JPG • RAW | vs | • JPG • RAW | Định dạng File ảnh (File format) | |||||
Chế độ quay Video | vs | Chế độ quay Video | |||||||
Tính năng | vs | Tính năng | |||||||
T | |||||||||
Tính năng khác | vs | Tính năng khác | |||||||
Chuẩn giao tiếp | • USB • AV output | vs | • USB | Chuẩn giao tiếp | |||||
Loại pin sử dụng | • Lithium-Ion (Li-Ion) | vs | • Lithium-Ion (Li-Ion) | Loại pin sử dụng | |||||
Cable kèm theo | • Cable USB • Cable TV Out • Cable Audio Out | vs | • Cable USB • Cable TV Out • Cable Audio Out | Cable kèm theo | |||||
Loại thẻ nhớ | • CompactFlash I (CF-I) • CompactFlash II (CF-II) | vs | • Multimedia Card (MMC) • Secure Digital Card (SD) | Loại thẻ nhớ | |||||
Ống kính theo máy | vs | Ống kính theo máy | |||||||
D | |||||||||
K | |||||||||
Kích cỡ máy (Dimensions) | 156 x 117 x 82 mm | vs | 146 x 87 x 77 mm | Kích cỡ máy (Dimensions) | |||||
Trọng lượng Camera | 900g | vs | 600g | Trọng lượng Camera | |||||
Website | In/Copy/B&W scan/Duplex | vs | Website |
Đối thủ
Sony A900 vs Sony A850 | ![]() |
Sony A900 vs Sony A77 | ![]() | ![]() |
Sony A900 vs Pentax K7 | ![]() | ![]() |
Sony A900 vs Olympus E5 | ![]() | ![]() |
Sony A900 vs Leica M8 | ![]() | ![]() |
Sony A900 vs Nikon D7000 | ![]() | ![]() |
Sony A900 vs Canon 7D | ![]() | ![]() |
Sony A900 vs Canon 5D Mark I | ![]() | ![]() |
Sony A900 vs Canon 5D Mark II | ![]() | ![]() |
Sony A900 vs Nikon D300 | ![]() | ![]() |
Sony A900 vs Canon 1Ds Mark II | ![]() | ![]() |
Sony A900 vs Nikon D3s | ![]() | ![]() |
Sony A900 vs Nikon D3x | ![]() | ![]() |
Sony A900 vs Nikon D700 | ![]() | ![]() |
Sony A900 vs Canon 1Ds Mark III | ![]() | ![]() |
Sony A900 vs Nikon D3 | ![]() | ![]() |
Sony A900 vs Olympus E-3 | ![]() |
Sony A900 vs Konica 7D | ![]() | ![]() |
Sony A900 vs Sigma SD1 | ![]() | ![]() |
Sony A900 vs Canon 1D X | ![]() | ![]() |
Sony A900 vs Leica M9-P | ![]() | ![]() |
Sony A900 vs Leica M8.2 | ![]() | ![]() |
Sony A900 vs Nikon D800 | ![]() | ![]() |
Sony A900 vs Nikon D800E | ![]() | ![]() |
Sony A900 vs Canon 60Da | ![]() | ![]() |
Sony A900 vs Sony A57 | ![]() | ![]() |
Sony A900 vs Canon 5D Mark III (5D X) | ![]() | ![]() |
Sony A900 vs Sony SLT-A99 | ![]() | ![]() |
Sony A900 vs Nikon D600 | ![]() | ![]() |
Sony A900 vs Canon EOS 6D | ![]() | ![]() |
Sony A900 vs Canon EOS 70D | ![]() | ![]() |
Sony A900 vs Sony A6000 | ![]() | ![]() |
Sony A900 vs Sony SLT-A77 II | ![]() | ![]() |
Sony A900 vs Nikon D7100 | ![]() | ![]() |
Sony A900 vs Nikon D5300 | ![]() | ![]() |
Nikon D300s vs Sony A900 | ![]() | ![]() |
Nikon D5100 vs Sony A900 | ![]() | ![]() |
Sony A65 vs Sony A900 | ![]() | ![]() |
Canon 60D vs Sony A900 | ![]() |
![]() | ![]() | Leica Digilux 3 vs Leica M9-P |
![]() | ![]() | Leica Digilux 3 vs Leica M8.2 |
![]() | ![]() | Leica Digilux 3 vs Canon 5D Mark III (5D X) |
![]() | ![]() | Leica Digilux 3 vs Leica M-E Typ 220 |
![]() | ![]() | Leica Digilux 3 vs Leica M Typ 240 |
![]() | ![]() | Nikon D300 vs Leica Digilux 3 |
![]() | ![]() | Canon 5D Mark II vs Leica Digilux 3 |
![]() | ![]() | Canon 5D Mark I vs Leica Digilux 3 |
![]() | ![]() | Canon 7D vs Leica Digilux 3 |
![]() | ![]() | Nikon D7000 vs Leica Digilux 3 |
![]() | ![]() | Leica M8 vs Leica Digilux 3 |
![]() | ![]() | Olympus E5 vs Leica Digilux 3 |
![]() | ![]() | Pentax K7 vs Leica Digilux 3 |
![]() | ![]() | Sony A77 vs Leica Digilux 3 |
![]() | Sony A850 vs Leica Digilux 3 |
![]() | ![]() | Nikon D300s vs Leica Digilux 3 |
![]() | ![]() | Canon 1100D vs Leica Digilux 3 |
![]() | ![]() | Canon 550D vs Leica Digilux 3 |