Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,1
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 9 bình luận
Ý kiến của người chọn Blackberry Classic (4 ý kiến)

bibabibo13cấu hình cao, hình dáng đẹp mắt, dễ sử dụng(3.413 ngày trước)

bibabibo12cấu hình cao, hình dáng đẹp mắt, dễ sử dụng(3.413 ngày trước)

nijianhapkhaugiá bán cũng mềm, kiểu dáng sang trọng, cấu hình mạnh(3.687 ngày trước)

luanlovely6nho gon trong sang trong hon kieu dang lich su hon(3.882 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Liquid X1 (5 ý kiến)

giadungtotcấu hình lại tương đương với máy kia(3.346 ngày trước)

xedienhanoiphổ thông, nghe gọi tốt giá rẻ, nhiều người sử dụng(3.695 ngày trước)

muahangonlinehc320giá bán cũng mềm, kiểu dáng sang trọng, cấu hình mạnh(3.763 ngày trước)

hakute6Tôi thích vẻ đẹp thân máy và màn hình(3.831 ngày trước)

hoccodon6giá bán cũng mềm, kiểu dáng sang trọng, cấu hình mạnh(3.929 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
BlackBerry Classic (BlackBerry Q20) Black đại diện cho Blackberry Classic | vs | Acer Liquid X1 đại diện cho Liquid X1 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | BlackBerry (BB) | vs | Acer | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | 1.5 GHz Dual-Core | vs | 1.7 GHz Octa-core | Chipset | |||||
Số core | Dual Core (2 nhân) | vs | Octa Core (8 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | BlackBerry OS 10.0 BB10 | vs | Android OS, v4.4 (KitKat) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 225 | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 3.5inch | vs | 5.7inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 720 x 720pixels | vs | 720 x 1280pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | Có | vs | 13Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 16GB | vs | 16GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 2GB | vs | 2GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • WLAN • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | vs | • Bluetooth • Wifi 802.11 b/g/n • Bluetooth 5.0 with LE+A2DP • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Ghi âm cuộc gọi • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | vs | • 3.5 mm audio output jack • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • MP4 • Quay Video • Xem tivi • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Active noise cancellation with dedicated mic
- MP3/WMA/WAV/eAAC+/FlAC player - DivX/XviD/MP4/WMV/H.264 player - Photo/video editor - Document viewer | vs | Tính năng khác | ||||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • CDMA | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 2515mAh | vs | Li-Ion 2700mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 17giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 360 giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 177g | vs | 160g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 131 x 72.4 x 10.2 mm | vs | Kích thước | ||||||
D |
Đối thủ
Blackberry Classic vs Blackberry Z3 | ![]() | ![]() |
Blackberry Classic vs Blackberry 9720 | ![]() | ![]() |
Blackberry Classic vs Liquid Z5 | ![]() | ![]() |
Blackberry Classic vs Liquid Z4 | ![]() | ![]() |
Blackberry Classic vs Liquid E3 | ![]() | ![]() |
Blackberry Classic vs Liquid Z200 | ![]() | ![]() |
Blackberry Classic vs Liquid E600 | ![]() | ![]() |
Blackberry Classic vs Liquid E700 | ![]() | ![]() |
Blackberry Classic vs Liquid Jade | ![]() | ![]() |
Blackberry Classic vs Zenfone 4 | ![]() | ![]() |
Blackberry Classic vs Lumia 830 | ![]() | ![]() |
Blackberry Classic vs Lenovo A6000 | ![]() | ![]() |
Blackberry Classic vs BlackBerry Classic Non Camera | ![]() | ![]() |
Blackberry Passport vs Blackberry Classic | ![]() | ![]() |
Desire 616 vs Blackberry Classic | ![]() | ![]() |
One mini 2 vs Blackberry Classic | ![]() | ![]() |
LG Volt vs Blackberry Classic | ![]() | ![]() |
Xperia T3 vs Blackberry Classic | ![]() | ![]() |
Moto E vs Blackberry Classic | ![]() | ![]() |
Samsung Z vs Blackberry Classic | ![]() | ![]() |
Blackberry Q10 vs Blackberry Classic | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Liquid X1 vs Zenfone 5 |
![]() | ![]() | Liquid X1 vs Zenfone 4 |
![]() | ![]() | Liquid X1 vs Zenfone 6 |
![]() | ![]() | Blackberry Z30 vs Liquid X1 |
![]() | ![]() | lg g3 vs Liquid X1 |
![]() | ![]() | Galaxy S5 Sport vs Liquid X1 |
![]() | ![]() | Lumia 930 vs Liquid X1 |
![]() | ![]() | Xperia Z2 vs Liquid X1 |
![]() | ![]() | Liquid Jade vs Liquid X1 |
![]() | ![]() | Liquid E700 vs Liquid X1 |
![]() | ![]() | Liquid E600 vs Liquid X1 |
![]() | ![]() | Liquid Z200 vs Liquid X1 |
![]() | ![]() | Liquid E3 vs Liquid X1 |
![]() | ![]() | Liquid Z4 vs Liquid X1 |
![]() | ![]() | Liquid Z5 vs Liquid X1 |
![]() | ![]() | Blackberry 9720 vs Liquid X1 |
![]() | ![]() | Blackberry Z3 vs Liquid X1 |
![]() | ![]() | Blackberry Passport vs Liquid X1 |
![]() | ![]() | Desire 616 vs Liquid X1 |
![]() | ![]() | One mini 2 vs Liquid X1 |
![]() | ![]() | LG Volt vs Liquid X1 |
![]() | ![]() | Xperia T3 vs Liquid X1 |
![]() | ![]() | Moto E vs Liquid X1 |
![]() | ![]() | Samsung Z vs Liquid X1 |
![]() | ![]() | Desire 310 vs Liquid X1 |
![]() | ![]() | Desire 210 vs Liquid X1 |
![]() | ![]() | L65 Dual D285 vs Liquid X1 |
![]() | ![]() | Lucid 3 VS876 vs Liquid X1 |
![]() | ![]() | L80 Dual vs Liquid X1 |
![]() | ![]() | ATIV SE vs Liquid X1 |
![]() | ![]() | Galaxy Ace Style vs Liquid X1 |
![]() | ![]() | Galaxy Beam2 vs Liquid X1 |
![]() | ![]() | Galaxy K zoom vs Liquid X1 |
![]() | ![]() | Nokia 225 Dual SIM vs Liquid X1 |
![]() | ![]() | Nokia 225 vs Liquid X1 |
![]() | ![]() | Lumia 630 Dual Sim vs Liquid X1 |
![]() | ![]() | Lumia 630 vs Liquid X1 |