Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,1
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 8 bình luận
Ý kiến của người chọn Blackberry Classic (2 ý kiến)

bibabibo13cấu hình cao, hình dáng đẹp mắt, dễ sử dụng(3.413 ngày trước)

bibabibo12cấu hình cao, hình dáng đẹp mắt, dễ sử dụng(3.413 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Liquid Z5 (6 ý kiến)

giadungtotThích máy này hơn vì thiết kế đạp hơn máy kia và giá tốt(3.346 ngày trước)

nijianhapkhauĐẹp hơn thiết kế cứng cáp hơn, pin thực sự đáng nể, hình ảnh mầu sắc trung thực(3.687 ngày trước)

xedienhanoimáy đẹp, cấu hình tốt hơn, nổi bật hơn máy kia(3.695 ngày trước)

muahangonlinehc320màn hình lớn, chát lượng ổn định, quan trọng là đẹp(3.763 ngày trước)

hakute6màn hình lớn, chát lượng ổn định, quan trọng là đẹp(3.845 ngày trước)

hoccodon6dep nhieu tinh nang vuot troi hon, thich that(3.929 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
BlackBerry Classic (BlackBerry Q20) Black đại diện cho Blackberry Classic | vs | Acer Liquid Z5 Duo đại diện cho Liquid Z5 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | BlackBerry (BB) | vs | Acer | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | 1.5 GHz Dual-Core | vs | 1.3 GHz Dual-Core | Chipset | |||||
Số core | Dual Core (2 nhân) | vs | Dual Core (2 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | BlackBerry OS 10.0 BB10 | vs | Android OS, v4.2 (Jelly Bean) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 225 | vs | Mali-400MP | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 3.5inch | vs | 5inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 720 x 720pixels | vs | 480 x 854pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | Có | vs | 5Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 16GB | vs | 4GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 2GB | vs | 512MB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • WLAN • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 3.0 with A2DP • Wifi 802.11n | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Ghi âm cuộc gọi • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | vs | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Active noise cancellation with dedicated mic
- MP3/WMA/WAV/eAAC+/FlAC player - DivX/XviD/MP4/WMV/H.264 player - Photo/video editor - Document viewer | vs | - DTS sound enhancement
- SNS integration | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 2515mAh | vs | Li-Ion 2000mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 17giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 360 giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Trắng • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 177g | vs | 150g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 131 x 72.4 x 10.2 mm | vs | 145.5 x 73.5 x 8.8 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Blackberry Classic vs Blackberry Z3 | ![]() | ![]() |
Blackberry Classic vs Blackberry 9720 | ![]() | ![]() |
Blackberry Classic vs Liquid Z4 | ![]() | ![]() |
Blackberry Classic vs Liquid E3 | ![]() | ![]() |
Blackberry Classic vs Liquid Z200 | ![]() | ![]() |
Blackberry Classic vs Liquid E600 | ![]() | ![]() |
Blackberry Classic vs Liquid E700 | ![]() | ![]() |
Blackberry Classic vs Liquid Jade | ![]() | ![]() |
Blackberry Classic vs Liquid X1 | ![]() | ![]() |
Blackberry Classic vs Zenfone 4 | ![]() | ![]() |
Blackberry Classic vs Lumia 830 | ![]() | ![]() |
Blackberry Classic vs Lenovo A6000 | ![]() | ![]() |
Blackberry Classic vs BlackBerry Classic Non Camera | ![]() | ![]() |
Blackberry Passport vs Blackberry Classic | ![]() | ![]() |
Desire 616 vs Blackberry Classic | ![]() | ![]() |
One mini 2 vs Blackberry Classic | ![]() | ![]() |
LG Volt vs Blackberry Classic | ![]() | ![]() |
Xperia T3 vs Blackberry Classic | ![]() | ![]() |
Moto E vs Blackberry Classic | ![]() | ![]() |
Samsung Z vs Blackberry Classic | ![]() | ![]() |
Blackberry Q10 vs Blackberry Classic | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Liquid Z5 vs Liquid Z4 |
![]() | ![]() | Liquid Z5 vs Liquid E3 |
![]() | ![]() | Liquid Z5 vs Liquid Z200 |
![]() | ![]() | Liquid Z5 vs Liquid E600 |
![]() | ![]() | Liquid Z5 vs Liquid E700 |
![]() | ![]() | Liquid Z5 vs Liquid Jade |
![]() | ![]() | Liquid Z5 vs Liquid X1 |
![]() | ![]() | Liquid Z5 vs Zenfone 4 |
![]() | ![]() | Blackberry 9720 vs Liquid Z5 |
![]() | ![]() | Blackberry Z3 vs Liquid Z5 |
![]() | ![]() | Blackberry Passport vs Liquid Z5 |
![]() | ![]() | Desire 616 vs Liquid Z5 |
![]() | ![]() | One mini 2 vs Liquid Z5 |
![]() | ![]() | LG Volt vs Liquid Z5 |
![]() | ![]() | Xperia T3 vs Liquid Z5 |
![]() | ![]() | Moto E vs Liquid Z5 |
![]() | ![]() | Samsung Z vs Liquid Z5 |