Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 5 bình luận
Ý kiến của người chọn Galaxy S5 Sport (4 ý kiến)

SonBostoneLiquid X1 của Acer còn mới quá, nhìn cách thiết kế cũng đẹp, nhưng Mình sợ hơi mới nên chất lượng không đảm bảo.........(3.867 ngày trước)

dailydaumo1máy rất đẹp,dùng rất ổn định,lướt web nhanh(3.873 ngày trước)

luanlovely6nho gon tien nghi de su dung do dieu hanh tot(3.882 ngày trước)

hoccodon6kiểu dáng đẹp, thời trang đẳng cấp(3.894 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Liquid X1 (1 ý kiến)

hakute6co nhieu uu điểm hơn , sự năng động của nó là một thế mạnh(3.921 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Samsung Galaxy S5 Sport Electric Blue đại diện cho Galaxy S5 Sport | vs | Acer Liquid X1 đại diện cho Liquid X1 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Samsung Galaxy | vs | Acer | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Qualcomm Snapdragon 801 (2.5 GHz Quad-core) | vs | 1.7 GHz Octa-core | Chipset | |||||
Số core | Quad Core (4 nhân) | vs | Octa Core (8 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v4.4.2 (KitKat) | vs | Android OS, v4.4 (KitKat) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 330 | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 5.1inch | vs | 5.7inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 1080 x 1920pixels | vs | 720 x 1280pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 16Megapixel | vs | 13Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 16GB | vs | 16GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 2GB | vs | 2GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD | vs | • MicroSD | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • WLAN • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR • Wifi 802.11ac | vs | • Bluetooth • Wifi 802.11 b/g/n • Bluetooth 5.0 with LE+A2DP • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • USB OTG (On-The-Go) - USB Host • MP4 • Ghi âm cuộc gọi • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G • Video call • Công nghệ 4G | vs | • 3.5 mm audio output jack • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • MP4 • Quay Video • Xem tivi • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | Protection: Corning Gorilla Glass 3
- TouchWiz UI - Active noise cancellation with dedicated mic - SNS integration - MP4/DivX/XviD/WMV/H.264/H.263 player - MP3/WAV/eAAC+/AC3/FLAC player - Organizer - Image/video editor - Document viewer (Word, Excel, PowerPoint, PDF) - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk, Picasa - Voice memo/dial/commands - Predictive text input (Swype) | vs | Tính năng khác | ||||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • CDMA | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 2800mAh | vs | Li-Ion 2700mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Xanh lam | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 158g | vs | 160g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 144 x 74 x 8.9 mm | vs | Kích thước | ||||||
D |
Đối thủ
Galaxy S5 Sport vs lg g3 | ![]() | ![]() |
Galaxy S5 Sport vs Blackberry Z30 | ![]() | ![]() |
Galaxy S5 Sport vs Zenfone 5 | ![]() | ![]() |
Galaxy S5 Sport vs Zenfone 4 | ![]() | ![]() |
Galaxy S5 Sport vs Zenfone 6 | ![]() | ![]() |
Galaxy S5 Sport vs LG G3 S | ![]() | ![]() |
Galaxy S5 Sport vs Galaxy Alpha | ![]() | ![]() |
Galaxy S5 Sport vs iPhone 6 | ![]() | ![]() |
Galaxy S5 Sport vs iPhone 6 Plus | ![]() | ![]() |
Galaxy S5 Sport vs Note Edge | ![]() | ![]() |
Galaxy S5 Sport vs Galaxy S5 active | ![]() | ![]() |
Galaxy S5 Sport vs Moto X 2014 | ![]() | ![]() |
Lumia 930 vs Galaxy S5 Sport | ![]() | ![]() |
Xperia Z2 vs Galaxy S5 Sport | ![]() | ![]() |
Galaxy S3 Neo vs Galaxy S5 Sport | ![]() | ![]() |
Galaxy S5 vs Galaxy S5 Sport | ![]() | ![]() |
Xperia Z1s vs Galaxy S5 Sport | ![]() | ![]() |
Moto G Dual sim vs Galaxy S5 Sport | ![]() | ![]() |
Moto G vs Galaxy S5 Sport | ![]() | ![]() |
Xperia Z1 vs Galaxy S5 Sport | ![]() | ![]() |
iPhone 5S vs Galaxy S5 Sport | ![]() | ![]() |
iPhone 5C vs Galaxy S5 Sport | ![]() | ![]() |
LG G2 vs Galaxy S5 Sport | ![]() | ![]() |
Xperia Z Ultra vs Galaxy S5 Sport | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 Active vs Galaxy S5 Sport | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 mini vs Galaxy S5 Sport | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 vs Galaxy S5 Sport | ![]() | ![]() |
Blackberry Z10 vs Galaxy S5 Sport | ![]() | ![]() |
Xperia Z vs Galaxy S5 Sport | ![]() | ![]() |
Galaxy S3 vs Galaxy S5 Sport | ![]() | ![]() |
iPhone 5 vs Galaxy S5 Sport | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy S3 vs Galaxy S5 Sport | ![]() | ![]() |
Xperia Z1 Compact vs Galaxy S5 Sport | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 LTE vs Galaxy S5 Sport | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Liquid X1 vs Zenfone 5 |
![]() | ![]() | Liquid X1 vs Zenfone 4 |
![]() | ![]() | Liquid X1 vs Zenfone 6 |
![]() | ![]() | Blackberry Z30 vs Liquid X1 |
![]() | ![]() | lg g3 vs Liquid X1 |
![]() | ![]() | Lumia 930 vs Liquid X1 |
![]() | ![]() | Xperia Z2 vs Liquid X1 |
![]() | ![]() | Liquid Jade vs Liquid X1 |
![]() | ![]() | Liquid E700 vs Liquid X1 |
![]() | ![]() | Liquid E600 vs Liquid X1 |
![]() | ![]() | Liquid Z200 vs Liquid X1 |
![]() | ![]() | Liquid E3 vs Liquid X1 |
![]() | ![]() | Liquid Z4 vs Liquid X1 |
![]() | ![]() | Liquid Z5 vs Liquid X1 |
![]() | ![]() | Blackberry 9720 vs Liquid X1 |
![]() | ![]() | Blackberry Z3 vs Liquid X1 |
![]() | ![]() | Blackberry Classic vs Liquid X1 |
![]() | ![]() | Blackberry Passport vs Liquid X1 |
![]() | ![]() | Desire 616 vs Liquid X1 |
![]() | ![]() | One mini 2 vs Liquid X1 |
![]() | ![]() | LG Volt vs Liquid X1 |
![]() | ![]() | Xperia T3 vs Liquid X1 |
![]() | ![]() | Moto E vs Liquid X1 |
![]() | ![]() | Samsung Z vs Liquid X1 |
![]() | ![]() | Desire 310 vs Liquid X1 |
![]() | ![]() | Desire 210 vs Liquid X1 |
![]() | ![]() | L65 Dual D285 vs Liquid X1 |
![]() | ![]() | Lucid 3 VS876 vs Liquid X1 |
![]() | ![]() | L80 Dual vs Liquid X1 |
![]() | ![]() | ATIV SE vs Liquid X1 |
![]() | ![]() | Galaxy Ace Style vs Liquid X1 |
![]() | ![]() | Galaxy Beam2 vs Liquid X1 |
![]() | ![]() | Galaxy K zoom vs Liquid X1 |
![]() | ![]() | Nokia 225 Dual SIM vs Liquid X1 |
![]() | ![]() | Nokia 225 vs Liquid X1 |
![]() | ![]() | Lumia 630 Dual Sim vs Liquid X1 |
![]() | ![]() | Lumia 630 vs Liquid X1 |