Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: 800.000 ₫ Xếp hạng: 3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,7
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,7
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 13 bình luận
Ý kiến của người chọn Xperia Z2 (8 ý kiến)

tantruong1188Thiết kế đẹp, sang trọng, cấu hình tốt(3.294 ngày trước)

muanhanh247hệ điều hành Android 4.2.2 KitKat mới nhất(3.356 ngày trước)

KemhamiXperia Z2 có rất nhiều hiệu ứng ảnh.(3.390 ngày trước)

anht401Sony Xperia Z2 là chiếc smartphone cao cấp trong mọi lĩnh vực với thế mạnh là cấu hình vượt trội cùng với camera 20.7 MP quay video 4k dưới nước vô cùng độc đáo(3.504 ngày trước)

khanh230364Xperia Z2 của sony có thương hiệu hơn(3.510 ngày trước)

hoalacanh2Pin rất khủng, dùng thik luôn chơi game lướt web ko lo hết pin(3.585 ngày trước)

dailydaumo1khong che vao dau duoc! toi da dung qua nhieu loai nhung thay khong che vao dau duoc(3.873 ngày trước)

tramlikenhiều chức năng tiện lợi, mẫu mã hợp thời trang(3.887 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Liquid X1 (5 ý kiến)

vietquoc1188Thiết kế đẹp, pin trâu,giá hợp lý.(3.385 ngày trước)

hakute6Đẹp, sáng, thương hiệu nổi tiếng, bàn phím nhẹ, nhạy, xài bền(3.862 ngày trước)

MINHHUNG6cấu hình mạnh, máy chạy ổn định(3.867 ngày trước)

luanlovely6Nếu không yêu cầu quá cao về cấu hình để làm chuyên môn thì tôi sẽ chọn Liquid X1 vì 1 cấu hình tương đối, kiểu dáng đẹp!(3.881 ngày trước)

hoccodon6Đẹp, mẫu mã nhìn sang, màn mình đa sắc(3.936 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Sony Xperia Z2 Sirius D6502 Black đại diện cho Xperia Z2 | vs | Acer Liquid X1 đại diện cho Liquid X1 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Sony Xperia | vs | Acer | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Krait 400 (2.2GHz Quad-core) | vs | 1.7 GHz Octa-core | Chipset | |||||
Số core | Quad Core (4 nhân) | vs | Octa Core (8 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v4.4 (KitKat) | vs | Android OS, v4.4 (KitKat) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 330 | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 5.2inch | vs | 5.7inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 1080 x 1920pixels | vs | 720 x 1280pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 20.7Megapixel | vs | 13Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 16GB | vs | 16GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 3GB | vs | 2GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | vs | • Bluetooth • Wifi 802.11 b/g/n • Bluetooth 5.0 with LE+A2DP • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Kết nối TV • Loa ngoài • Hỗ trợ màn hình ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • USB OTG (On-The-Go) - USB Host • FM radio • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | vs | • 3.5 mm audio output jack • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • MP4 • Quay Video • Xem tivi • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - IP58 certified - dust proof and water resistant over 1 meter and 30 minutes
- Triluminos display - X-Reality Engine - Geo-tagging, touch focus, face detection, image stabilization, HDR, panorama - Stereo FM radio with RDS - ANT+ support - SNS integration - TV-out (via MHL A/V link) - Active noise cancellation with dedicated mic | vs | Tính năng khác | ||||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 • HSDPA 1700 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • CDMA | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 3000mAh | vs | Li-Ion 2700mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 13.5giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 850giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 158g | vs | 160g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 146.8 x 73.3 x 8.2 mm | vs | Kích thước | ||||||
D |
Đối thủ
Xperia Z2 vs LG F70 | ![]() | ![]() |
Xperia Z2 vs G2 mini | ![]() | ![]() |
Xperia Z2 vs L90 Dual | ![]() | ![]() |
Xperia Z2 vs lg L90 | ![]() | ![]() |
Xperia Z2 vs lg L70 | ![]() | ![]() |
Xperia Z2 vs L40 Dual | ![]() | ![]() |
Xperia Z2 vs G Pro 2 | ![]() | ![]() |
Xperia Z2 vs Lumia 930 | ![]() | ![]() |
Xperia Z2 vs Lumia 635 | ![]() | ![]() |
Xperia Z2 vs Lumia 630 | ![]() | ![]() |
Xperia Z2 vs Lumia 630 Dual Sim | ![]() | ![]() |
Xperia Z2 vs Galaxy S3 Neo | ![]() | ![]() |
Xperia Z2 vs Galaxy S5 Sport | ![]() | ![]() |
Xperia Z2 vs lg g3 | ![]() | ![]() |
Xperia Z2 vs One mini 2 | ![]() | ![]() |
Xperia Z2 vs Blackberry Z3 | ![]() | ![]() |
Xperia Z2 vs Blackberry Z30 | ![]() | ![]() |
Xperia Z2 vs Zenfone 5 | ![]() | ![]() |
Xperia Z2 vs Zenfone 4 | ![]() | ![]() |
Xperia Z2 vs Zenfone 6 | ![]() | ![]() |
Xperia Z2 vs G Vista | ![]() | ![]() |
Xperia Z2 vs LG G3 S | ![]() | ![]() |
Xperia Z2 vs Galaxy Alpha | ![]() | ![]() |
Xperia Z2 vs Xperia Z3 | ![]() | ![]() |
Xperia Z2 vs Xperia E3 | ![]() | ![]() |
Xperia Z2 vs Desire 820 | ![]() | ![]() |
Xperia Z2 vs Ascend G6 | ![]() | ![]() |
Xperia Z2 vs Galaxy S5 LTE-A | ![]() | ![]() |
Xperia Z2 vs Desire Eye | ![]() | ![]() |
Xperia Z2 vs HTC One M8 | ![]() | ![]() |
Xperia Z2 vs Xperia Z2a | ![]() | ![]() |
Xperia Z2 vs Desire 820s | ![]() | ![]() |
Xperia Z2 vs Lumia 535 dual sim | ![]() | ![]() |
Xperia Z2 vs Samsung Galaxy Note 3 | ![]() | ![]() |
Xperia Z2 vs Lumia 535 | ![]() | ![]() |
Xperia Z2 vs Xiaomi Redmi 2 | ![]() | ![]() |
Xperia Z2 vs Zenfone 2 | ![]() | ![]() |
Xperia Z2 vs Lenovo S860 | ![]() | ![]() |
Xperia Z2 vs Xperia E4g | ![]() | ![]() |
Xperia Z2 vs Xperia E4g Dual | ![]() | ![]() |
Xperia Z2 vs VAIO Phone (VA-10J) | ![]() | ![]() |
Xperia Z2 vs HTC One M8s | ![]() | ![]() |
Xperia Z2 vs Oppo N1 | ![]() | ![]() |
Xperia Z2 vs Huawei Ascend P7 mini | ![]() | ![]() |
Xperia Z2 vs Lenovo K80 | ![]() | ![]() |
Xperia Z2 vs Xperia Z3+ | ![]() | ![]() |
Xperia Z2 vs Xperia Z3+ Dual | ![]() | ![]() |
Xperia M2 dual vs Xperia Z2 | ![]() | ![]() |
Xperia M2 vs Xperia Z2 | ![]() | ![]() |
nokia xl vs Xperia Z2 | ![]() | ![]() |
nokia x+ vs Xperia Z2 | ![]() | ![]() |
nokia x vs Xperia Z2 | ![]() | ![]() |
Asha 230 vs Xperia Z2 | ![]() | ![]() |
nokia 220 vs Xperia Z2 | ![]() | ![]() |
Lumia Icon vs Xperia Z2 | ![]() | ![]() |
Moto G Dual sim vs Xperia Z2 | ![]() | ![]() |
OPPO Find 5 vs Xperia Z2 | ![]() | ![]() |
Galaxy S5 vs Xperia Z2 | ![]() | ![]() |
Xperia Z1s vs Xperia Z2 | ![]() | ![]() |
Moto G vs Xperia Z2 | ![]() | ![]() |
Xperia Z1 vs Xperia Z2 | ![]() | ![]() |
iPhone 5S vs Xperia Z2 | ![]() | ![]() |
iPhone 5C vs Xperia Z2 | ![]() | ![]() |
LG G2 vs Xperia Z2 | ![]() | ![]() |
Xperia Z Ultra vs Xperia Z2 | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 Active vs Xperia Z2 | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 mini vs Xperia Z2 | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 vs Xperia Z2 | ![]() | ![]() |
Blackberry Z10 vs Xperia Z2 | ![]() | ![]() |
Xperia Z vs Xperia Z2 | ![]() | ![]() |
Galaxy S3 vs Xperia Z2 | ![]() | ![]() |
iPhone 5 vs Xperia Z2 | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy S3 vs Xperia Z2 | ![]() | ![]() |
Xperia Z1 Compact vs Xperia Z2 | ![]() | ![]() |
Nexus 5 vs Xperia Z2 | ![]() | ![]() |
Motorola Moto X vs Xperia Z2 | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 zoom vs Xperia Z2 | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 LTE vs Xperia Z2 | ![]() | ![]() |
MOTO XT882 vs Xperia Z2 | ![]() | ![]() |
G Flex vs Xperia Z2 | ![]() | ![]() |
Lumia 1520 vs Xperia Z2 | ![]() | ![]() |
HTC One vs Xperia Z2 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Liquid X1 vs Zenfone 5 |
![]() | ![]() | Liquid X1 vs Zenfone 4 |
![]() | ![]() | Liquid X1 vs Zenfone 6 |
![]() | ![]() | Blackberry Z30 vs Liquid X1 |
![]() | ![]() | lg g3 vs Liquid X1 |
![]() | ![]() | Galaxy S5 Sport vs Liquid X1 |
![]() | ![]() | Lumia 930 vs Liquid X1 |
![]() | ![]() | Liquid Jade vs Liquid X1 |
![]() | ![]() | Liquid E700 vs Liquid X1 |
![]() | ![]() | Liquid E600 vs Liquid X1 |
![]() | ![]() | Liquid Z200 vs Liquid X1 |
![]() | ![]() | Liquid E3 vs Liquid X1 |
![]() | ![]() | Liquid Z4 vs Liquid X1 |
![]() | ![]() | Liquid Z5 vs Liquid X1 |
![]() | ![]() | Blackberry 9720 vs Liquid X1 |
![]() | ![]() | Blackberry Z3 vs Liquid X1 |
![]() | ![]() | Blackberry Classic vs Liquid X1 |
![]() | ![]() | Blackberry Passport vs Liquid X1 |
![]() | ![]() | Desire 616 vs Liquid X1 |
![]() | ![]() | One mini 2 vs Liquid X1 |
![]() | ![]() | LG Volt vs Liquid X1 |
![]() | ![]() | Xperia T3 vs Liquid X1 |
![]() | ![]() | Moto E vs Liquid X1 |
![]() | ![]() | Samsung Z vs Liquid X1 |
![]() | ![]() | Desire 310 vs Liquid X1 |
![]() | ![]() | Desire 210 vs Liquid X1 |
![]() | ![]() | L65 Dual D285 vs Liquid X1 |
![]() | ![]() | Lucid 3 VS876 vs Liquid X1 |
![]() | ![]() | L80 Dual vs Liquid X1 |
![]() | ![]() | ATIV SE vs Liquid X1 |
![]() | ![]() | Galaxy Ace Style vs Liquid X1 |
![]() | ![]() | Galaxy Beam2 vs Liquid X1 |
![]() | ![]() | Galaxy K zoom vs Liquid X1 |
![]() | ![]() | Nokia 225 Dual SIM vs Liquid X1 |
![]() | ![]() | Nokia 225 vs Liquid X1 |
![]() | ![]() | Lumia 630 Dual Sim vs Liquid X1 |
![]() | ![]() | Lumia 630 vs Liquid X1 |