Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 4 bình luận
Ý kiến của người chọn L80 Dual (2 ý kiến)

hakute6đối với những người thích tìm tòi, khám phá và trải nghiệm những cái mới(3.833 ngày trước)

hoccodon6sự lựa chọn tin cậy , thiết kế sang trọng , hợp thời trang , dùng tốt ko có gì bằng(3.933 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Liquid Z200 (2 ý kiến)

luanlovely6nhỏ gọn thiết kế đẹp mắt, cá tính ,(3.867 ngày trước)

tramlikeHãng nổi tiếng,cấu hình cao,giá mềm(3.888 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
LG L80 Dual SIM Black đại diện cho L80 Dual | vs | Acer Liquid Z200 đại diện cho Liquid Z200 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | LG | vs | Acer | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Qualcomm MSM8210 | vs | Mediatek MT6572 | Chipset | |||||
Số core | Dual Core (2 nhân) | vs | Dual Core (2 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v4.4.2 (KitKat) | vs | Android OS, v4.4 (KitKat) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 302 | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 5inch | vs | 4inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 480 x 800pixels | vs | 480 x 800pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) | vs | Đang chờ cập nhật | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 5Megapixel | vs | 2Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 4GB | vs | 4GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 1GB | vs | 512MB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD | vs | • MicroSD | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4.0 | vs | • Bluetooth • Wifi 802.11 b/g/n • Bluetooth 5.0 with LE+A2DP • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Xem tivi • Công nghệ 3G | vs | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Loa ngoài • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | vs | Tính năng khác | |||||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • CDMA | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 2540mAh | vs | Li-Ion 1300mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Hồng | Màu | |||||
Trọng lượng | Đang chờ cập nhật | vs | 130g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | vs | Kích thước | |||||||
D |
Đối thủ
L80 Dual vs Lucid 3 VS876 | ![]() | ![]() |
L80 Dual vs L65 Dual D285 | ![]() | ![]() |
L80 Dual vs Desire 210 | ![]() | ![]() |
L80 Dual vs Desire 310 | ![]() | ![]() |
L80 Dual vs Liquid Z4 | ![]() | ![]() |
L80 Dual vs Liquid E3 | ![]() | ![]() |
L80 Dual vs Liquid E600 | ![]() | ![]() |
L80 Dual vs Liquid E700 | ![]() | ![]() |
L80 Dual vs Liquid Jade | ![]() | ![]() |
L80 Dual vs Liquid X1 | ![]() | ![]() |
L80 Dual vs Zenfone 4 | ![]() | ![]() |
ATIV SE vs L80 Dual | ![]() | ![]() |
Galaxy Ace Style vs L80 Dual | ![]() | ![]() |
Galaxy Beam2 vs L80 Dual | ![]() | ![]() |
Galaxy K zoom vs L80 Dual | ![]() | ![]() |
Nokia 225 Dual SIM vs L80 Dual | ![]() | ![]() |
Nokia 225 vs L80 Dual | ![]() | ![]() |
Lumia 630 Dual Sim vs L80 Dual | ![]() | ![]() |
Lumia 630 vs L80 Dual | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Liquid Z200 vs Liquid E600 |
![]() | ![]() | Liquid Z200 vs Liquid E700 |
![]() | ![]() | Liquid Z200 vs Liquid Jade |
![]() | ![]() | Liquid Z200 vs Liquid X1 |
![]() | ![]() | Liquid Z200 vs Zenfone 4 |
![]() | ![]() | Liquid E3 vs Liquid Z200 |
![]() | ![]() | Liquid Z4 vs Liquid Z200 |
![]() | ![]() | Liquid Z5 vs Liquid Z200 |
![]() | ![]() | Blackberry 9720 vs Liquid Z200 |
![]() | ![]() | Blackberry Z3 vs Liquid Z200 |
![]() | ![]() | Blackberry Classic vs Liquid Z200 |
![]() | ![]() | Blackberry Passport vs Liquid Z200 |
![]() | ![]() | Desire 616 vs Liquid Z200 |
![]() | ![]() | One mini 2 vs Liquid Z200 |
![]() | ![]() | LG Volt vs Liquid Z200 |
![]() | ![]() | Xperia T3 vs Liquid Z200 |
![]() | ![]() | Moto E vs Liquid Z200 |
![]() | ![]() | Samsung Z vs Liquid Z200 |
![]() | ![]() | Desire 310 vs Liquid Z200 |
![]() | ![]() | Desire 210 vs Liquid Z200 |
![]() | ![]() | L65 Dual D285 vs Liquid Z200 |
![]() | ![]() | Lucid 3 VS876 vs Liquid Z200 |
![]() | ![]() | ATIV SE vs Liquid Z200 |
![]() | ![]() | Galaxy Ace Style vs Liquid Z200 |
![]() | ![]() | Galaxy Beam2 vs Liquid Z200 |
![]() | ![]() | Galaxy K zoom vs Liquid Z200 |
![]() | ![]() | Nokia 225 Dual SIM vs Liquid Z200 |
![]() | ![]() | Nokia 225 vs Liquid Z200 |
![]() | ![]() | Lumia 630 Dual Sim vs Liquid Z200 |
![]() | ![]() | Lumia 630 vs Liquid Z200 |