Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 3 bình luận
Ý kiến của người chọn Lucid 3 VS876 (1 ý kiến)

hoccodon6ĐẸP MẮT, NHIỀU ỨNG DỤNG THÔNG MINH HƠN.(3.883 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Liquid Z200 (2 ý kiến)

tramlikenhìn kiểu dáng rất đặc biệt, giá thành rất hợp lý(3.888 ngày trước)

luanlovely6Mỏng, nhẹ, chất liệu nhôm cao cấp màu bạc sang trọng. Cấu hình mạnh mẽ(3.888 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
LG Lucid 3 (VS876) Verizon đại diện cho Lucid 3 VS876 | vs | Acer Liquid Z200 đại diện cho Liquid Z200 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | LG | vs | Acer | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | 1.2 GHz Quad-core | vs | Mediatek MT6572 | Chipset | |||||
Số core | Quad Core (4 nhân) | vs | Dual Core (2 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v4.4 (KitKat) | vs | Android OS, v4.4 (KitKat) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 4.7inch | vs | 4inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 960 x 540pixels | vs | 480 x 800pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 5Megapixel | vs | 2Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 8GB | vs | 4GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | Đang chờ cập nhật | vs | 512MB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD | vs | • MicroSD | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • MMS • SMS | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4.0 | vs | • Bluetooth • Wifi 802.11 b/g/n • Bluetooth 5.0 with LE+A2DP • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • USB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • NFC • Xem tivi • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | vs | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Loa ngoài • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | NFC | vs | Tính năng khác | ||||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • WCDMA 2100 MHz | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • CDMA | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 2420mAh | vs | Li-Ion 1300mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 12.5giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 360 giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Hồng | Màu | |||||
Trọng lượng | 124g | vs | 130g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 132 x 66 x 9.91mm | vs | Kích thước | ||||||
D |
Đối thủ
Lucid 3 VS876 vs L65 Dual D285 | ![]() | ![]() |
Lucid 3 VS876 vs Desire 210 | ![]() | ![]() |
Lucid 3 VS876 vs Desire 310 | ![]() | ![]() |
Lucid 3 VS876 vs Liquid Z4 | ![]() | ![]() |
Lucid 3 VS876 vs Liquid E3 | ![]() | ![]() |
Lucid 3 VS876 vs Liquid E600 | ![]() | ![]() |
Lucid 3 VS876 vs Liquid E700 | ![]() | ![]() |
Lucid 3 VS876 vs Liquid Jade | ![]() | ![]() |
Lucid 3 VS876 vs Liquid X1 | ![]() | ![]() |
Lucid 3 VS876 vs Zenfone 4 | ![]() | ![]() |
L80 Dual vs Lucid 3 VS876 | ![]() | ![]() |
ATIV SE vs Lucid 3 VS876 | ![]() | ![]() |
Galaxy Ace Style vs Lucid 3 VS876 | ![]() | ![]() |
Galaxy Beam2 vs Lucid 3 VS876 | ![]() | ![]() |
Galaxy K zoom vs Lucid 3 VS876 | ![]() | ![]() |
Nokia 225 Dual SIM vs Lucid 3 VS876 | ![]() | ![]() |
Nokia 225 vs Lucid 3 VS876 | ![]() | ![]() |
Lumia 630 Dual Sim vs Lucid 3 VS876 | ![]() | ![]() |
Lumia 630 vs Lucid 3 VS876 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Liquid Z200 vs Liquid E600 |
![]() | ![]() | Liquid Z200 vs Liquid E700 |
![]() | ![]() | Liquid Z200 vs Liquid Jade |
![]() | ![]() | Liquid Z200 vs Liquid X1 |
![]() | ![]() | Liquid Z200 vs Zenfone 4 |
![]() | ![]() | Liquid E3 vs Liquid Z200 |
![]() | ![]() | Liquid Z4 vs Liquid Z200 |
![]() | ![]() | Liquid Z5 vs Liquid Z200 |
![]() | ![]() | Blackberry 9720 vs Liquid Z200 |
![]() | ![]() | Blackberry Z3 vs Liquid Z200 |
![]() | ![]() | Blackberry Classic vs Liquid Z200 |
![]() | ![]() | Blackberry Passport vs Liquid Z200 |
![]() | ![]() | Desire 616 vs Liquid Z200 |
![]() | ![]() | One mini 2 vs Liquid Z200 |
![]() | ![]() | LG Volt vs Liquid Z200 |
![]() | ![]() | Xperia T3 vs Liquid Z200 |
![]() | ![]() | Moto E vs Liquid Z200 |
![]() | ![]() | Samsung Z vs Liquid Z200 |
![]() | ![]() | Desire 310 vs Liquid Z200 |
![]() | ![]() | Desire 210 vs Liquid Z200 |
![]() | ![]() | L65 Dual D285 vs Liquid Z200 |
![]() | ![]() | L80 Dual vs Liquid Z200 |
![]() | ![]() | ATIV SE vs Liquid Z200 |
![]() | ![]() | Galaxy Ace Style vs Liquid Z200 |
![]() | ![]() | Galaxy Beam2 vs Liquid Z200 |
![]() | ![]() | Galaxy K zoom vs Liquid Z200 |
![]() | ![]() | Nokia 225 Dual SIM vs Liquid Z200 |
![]() | ![]() | Nokia 225 vs Liquid Z200 |
![]() | ![]() | Lumia 630 Dual Sim vs Liquid Z200 |
![]() | ![]() | Lumia 630 vs Liquid Z200 |