Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 3 bình luận
Ý kiến của người chọn Nokia 225 (1 ý kiến)

luanlovely6hãng có uy tín,máy ổn định ,giá cả hợp lí(3.887 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Liquid Z4 (2 ý kiến)

hakute6Giá cả như nhau, chất lượng gần tương đồng.(3.836 ngày trước)

hoccodon6máy chạy ổn, cấu hình tốt sẽ sử dụng(3.921 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Nokia 225 (Nokia N225) Black đại diện cho Nokia 225 | vs | Acer Liquid Z4 đại diện cho Liquid Z4 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Nokia | vs | Acer | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Đang chờ cập nhật | vs | 1.3 GHz Dual-Core | Chipset | |||||
Số core | Đang chờ cập nhật | vs | Dual Core (2 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | - | vs | Android OS, v4.2.2 (Jelly Bean) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 2.8inch | vs | 4inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 240 x 320pixels | vs | 480 x 800pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 252K màu-TFT | vs | Màn hình cảm ứng TFT | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 2Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | Đang chờ cập nhật | vs | 4GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | Đang chờ cập nhật | vs | 512MB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD | vs | • Đang chờ cập nhật | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Bluetooth 3.0 with A2DP | vs | • Bluetooth • Wifi 802.11 b/g/n • Bluetooth 5.0 with LE+A2DP • EDGE • GPRS • WLAN | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Ghi âm • FM radio • MP4 | vs | • 3.5 mm audio output jack • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - SNS applications
- MP4/H.263 player - MP3/WAV/AAC player - Organizer - Voice memo - Predictive text input | vs | - DTS sound enhancement
- SNS integration - Document viewer | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 1800 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1200mAh | vs | Đang chờ cập nhật | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 21giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 850giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Trắng • Xanh lam • Đen • Đỏ • Vàng | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 99.7g | vs | 130g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 124 x 55.5 x 10.4 mm | vs | Kích thước | ||||||
D |
Đối thủ
Nokia 225 vs Nokia 225 Dual SIM | ![]() | ![]() |
Nokia 225 vs Galaxy K zoom | ![]() | ![]() |
Nokia 225 vs Galaxy Beam2 | ![]() | ![]() |
Nokia 225 vs Galaxy Ace Style | ![]() | ![]() |
Nokia 225 vs ATIV SE | ![]() | ![]() |
Nokia 225 vs L80 Dual | ![]() | ![]() |
Nokia 225 vs Lucid 3 VS876 | ![]() | ![]() |
Nokia 225 vs L65 Dual D285 | ![]() | ![]() |
Nokia 225 vs Desire 210 | ![]() | ![]() |
Nokia 225 vs Desire 310 | ![]() | ![]() |
Nokia 225 vs Liquid E3 | ![]() | ![]() |
Nokia 225 vs Liquid Z200 | ![]() | ![]() |
Nokia 225 vs Liquid E600 | ![]() | ![]() |
Nokia 225 vs Liquid E700 | ![]() | ![]() |
Nokia 225 vs Liquid Jade | ![]() | ![]() |
Nokia 225 vs Liquid X1 | ![]() | ![]() |
Nokia 225 vs Zenfone 4 | ![]() | ![]() |
Nokia 225 vs Nokia 130 | ![]() | ![]() |
Nokia 225 vs Nokia 107 | ![]() | ![]() |
Nokia 225 vs Nokia 108 | ![]() | ![]() |
Nokia 225 vs Samsung Metro 360 | ![]() | ![]() |
Nokia 225 vs Nokia 208 | ![]() | ![]() |
Nokia 225 vs Nokia 208 Dual Sim | ![]() | ![]() |
Nokia 225 vs Coocel i6 | ![]() | ![]() |
Lumia 630 Dual Sim vs Nokia 225 | ![]() | ![]() |
Lumia 630 vs Nokia 225 | ![]() | ![]() |
Xperia M2 dual vs Nokia 225 | ![]() | ![]() |
nokia 220 vs Nokia 225 | ![]() | ![]() |
Nokia 301 vs Nokia 225 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Liquid Z4 vs Liquid E3 |
![]() | ![]() | Liquid Z4 vs Liquid Z200 |
![]() | ![]() | Liquid Z4 vs Liquid E600 |
![]() | ![]() | Liquid Z4 vs Liquid E700 |
![]() | ![]() | Liquid Z4 vs Liquid Jade |
![]() | ![]() | Liquid Z4 vs Liquid X1 |
![]() | ![]() | Liquid Z4 vs Zenfone 4 |
![]() | ![]() | Liquid Z5 vs Liquid Z4 |
![]() | ![]() | Blackberry 9720 vs Liquid Z4 |
![]() | ![]() | Blackberry Z3 vs Liquid Z4 |
![]() | ![]() | Blackberry Classic vs Liquid Z4 |
![]() | ![]() | Blackberry Passport vs Liquid Z4 |
![]() | ![]() | Desire 616 vs Liquid Z4 |
![]() | ![]() | One mini 2 vs Liquid Z4 |
![]() | ![]() | LG Volt vs Liquid Z4 |
![]() | ![]() | Xperia T3 vs Liquid Z4 |
![]() | ![]() | Moto E vs Liquid Z4 |
![]() | ![]() | Samsung Z vs Liquid Z4 |
![]() | ![]() | Desire 310 vs Liquid Z4 |
![]() | ![]() | Desire 210 vs Liquid Z4 |
![]() | ![]() | L65 Dual D285 vs Liquid Z4 |
![]() | ![]() | Lucid 3 VS876 vs Liquid Z4 |
![]() | ![]() | L80 Dual vs Liquid Z4 |
![]() | ![]() | ATIV SE vs Liquid Z4 |
![]() | ![]() | Galaxy Ace Style vs Liquid Z4 |
![]() | ![]() | Galaxy Beam2 vs Liquid Z4 |
![]() | ![]() | Galaxy K zoom vs Liquid Z4 |
![]() | ![]() | Nokia 225 Dual SIM vs Liquid Z4 |
![]() | ![]() | Lumia 630 Dual Sim vs Liquid Z4 |
![]() | ![]() | Lumia 630 vs Liquid Z4 |