Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 3 bình luận
Ý kiến của người chọn Liquid Z4 (1 ý kiến)

hoccodon6màn hình hơi nhỏ, không sao , giá rẻ là được(3.935 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Liquid E600 (2 ý kiến)

tramlikegiá mềm hơn,máy dùng bền,chất lượng(3.873 ngày trước)

hakute6chạy mượt mà nhiều ứng dụng cùng một lúc với bộ vi xử lý(3.935 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Acer Liquid Z4 đại diện cho Liquid Z4 | vs | Acer Liquid E600 đại diện cho Liquid E600 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Acer | vs | Acer | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | 1.3 GHz Dual-Core | vs | 1.2 GHz Quad-core | Chipset | |||||
Số core | Dual Core (2 nhân) | vs | Quad Core (4 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v4.2.2 (Jelly Bean) | vs | Android OS, v4.4 (KitKat) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 4inch | vs | 5inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 480 x 800pixels | vs | 480 x 854pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | Màn hình cảm ứng TFT | vs | Đang chờ cập nhật | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 5Megapixel | vs | 8Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 4GB | vs | 4GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 512MB | vs | 1GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • Đang chờ cập nhật | vs | • MicroSD | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • Bluetooth • Wifi 802.11 b/g/n • Bluetooth 5.0 with LE+A2DP • EDGE • GPRS • WLAN | vs | • Bluetooth • Wifi 802.11 b/g/n • Bluetooth 5.0 with LE+A2DP • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Loa ngoài • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - DTS sound enhancement
- SNS integration - Document viewer | vs | Tính năng khác | ||||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • CDMA | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Đang chờ cập nhật | vs | Li-Ion 2500mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 130g | vs | 156g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | vs | Kích thước | |||||||
D |
Đối thủ
Liquid Z4 vs Liquid E3 | ![]() | ![]() |
Liquid Z4 vs Liquid Z200 | ![]() | ![]() |
Liquid Z4 vs Liquid E700 | ![]() | ![]() |
Liquid Z4 vs Liquid Jade | ![]() | ![]() |
Liquid Z4 vs Liquid X1 | ![]() | ![]() |
Liquid Z4 vs Zenfone 4 | ![]() | ![]() |
Liquid Z5 vs Liquid Z4 | ![]() | ![]() |
Blackberry 9720 vs Liquid Z4 | ![]() | ![]() |
Blackberry Z3 vs Liquid Z4 | ![]() | ![]() |
Blackberry Classic vs Liquid Z4 | ![]() | ![]() |
Blackberry Passport vs Liquid Z4 | ![]() | ![]() |
Desire 616 vs Liquid Z4 | ![]() | ![]() |
One mini 2 vs Liquid Z4 | ![]() | ![]() |
LG Volt vs Liquid Z4 | ![]() | ![]() |
Xperia T3 vs Liquid Z4 | ![]() | ![]() |
Moto E vs Liquid Z4 | ![]() | ![]() |
Samsung Z vs Liquid Z4 | ![]() | ![]() |
Desire 310 vs Liquid Z4 | ![]() | ![]() |
Desire 210 vs Liquid Z4 | ![]() | ![]() |
L65 Dual D285 vs Liquid Z4 | ![]() | ![]() |
Lucid 3 VS876 vs Liquid Z4 | ![]() | ![]() |
L80 Dual vs Liquid Z4 | ![]() | ![]() |
ATIV SE vs Liquid Z4 | ![]() | ![]() |
Galaxy Ace Style vs Liquid Z4 | ![]() | ![]() |
Galaxy Beam2 vs Liquid Z4 | ![]() | ![]() |
Galaxy K zoom vs Liquid Z4 | ![]() | ![]() |
Nokia 225 Dual SIM vs Liquid Z4 | ![]() | ![]() |
Nokia 225 vs Liquid Z4 | ![]() | ![]() |
Lumia 630 Dual Sim vs Liquid Z4 | ![]() | ![]() |
Lumia 630 vs Liquid Z4 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Liquid E600 vs Liquid E700 |
![]() | ![]() | Liquid E600 vs Liquid Jade |
![]() | ![]() | Liquid E600 vs Liquid X1 |
![]() | ![]() | Liquid E600 vs Zenfone 4 |
![]() | ![]() | Liquid Z200 vs Liquid E600 |
![]() | ![]() | Liquid E3 vs Liquid E600 |
![]() | ![]() | Liquid Z5 vs Liquid E600 |
![]() | ![]() | Blackberry 9720 vs Liquid E600 |
![]() | ![]() | Blackberry Z3 vs Liquid E600 |
![]() | ![]() | Blackberry Classic vs Liquid E600 |
![]() | ![]() | Blackberry Passport vs Liquid E600 |
![]() | ![]() | Desire 616 vs Liquid E600 |
![]() | ![]() | One mini 2 vs Liquid E600 |
![]() | ![]() | LG Volt vs Liquid E600 |
![]() | ![]() | Xperia T3 vs Liquid E600 |
![]() | ![]() | Moto E vs Liquid E600 |
![]() | ![]() | Samsung Z vs Liquid E600 |
![]() | ![]() | Desire 310 vs Liquid E600 |
![]() | ![]() | Desire 210 vs Liquid E600 |
![]() | ![]() | L65 Dual D285 vs Liquid E600 |
![]() | ![]() | Lucid 3 VS876 vs Liquid E600 |
![]() | ![]() | L80 Dual vs Liquid E600 |
![]() | ![]() | ATIV SE vs Liquid E600 |
![]() | ![]() | Galaxy Ace Style vs Liquid E600 |
![]() | ![]() | Galaxy Beam2 vs Liquid E600 |
![]() | ![]() | Galaxy K zoom vs Liquid E600 |
![]() | ![]() | Nokia 225 Dual SIM vs Liquid E600 |
![]() | ![]() | Nokia 225 vs Liquid E600 |
![]() | ![]() | Lumia 630 Dual Sim vs Liquid E600 |
![]() | ![]() | Lumia 630 vs Liquid E600 |