Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Có tất cả 6 bình luận
Ý kiến của người chọn Nokia 225 Dual SIM (4 ý kiến)

xedienxinThiết kế độc đáo sắc nét, dòng máy tầm trung dùng khá tốt(3.401 ngày trước)

phimtoancauChất lượng đẹp hơn, cấu hình mới nhất, dùng nghe gọi giá rẻ hơn(3.544 ngày trước)

hakute6Thiết kế nhỏ gọn, pin dùng thời gian lâu hơn, cấu hình khá, máy chạy mát(3.880 ngày trước)

luanlovely6Tat ca moi nguoi van chuong thuong hieu nay hon(3.921 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Galaxy K zoom (2 ý kiến)

dailydaumo1cảm ứng tốt,có nhiều chức năng nổi trọi(3.408 ngày trước)

hoccodon6Màn hình lớn hơn, ứng dụng nhiều hơn, thiết kế cũng đẹp hơn(3.898 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Nokia 225 (Nokia N225) Dual Sim Black đại diện cho Nokia 225 Dual SIM | vs | Samsung Galaxy K Zoom (Galaxy S5 Zoom / SM-C111) Black đại diện cho Galaxy K zoom | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Nokia | vs | Samsung Galaxy | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Đang chờ cập nhật | vs | ARM Cortex A7 (1.3 GHz Quad-core) & Cortex A15 (1.7 GHz Duad-core) | Chipset | |||||
Số core | Đang chờ cập nhật | vs | Quad Core (4 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | - | vs | Android OS, v4.4.2 (KitKat) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Đang chờ cập nhật | vs | Mali-T624 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 2.8inch | vs | 4.8inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 240 x 320pixels | vs | 720 x 1280pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 252K màu-TFT | vs | 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 2Megapixel | vs | 20.7Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | Đang chờ cập nhật | vs | 8GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | Đang chờ cập nhật | vs | 2GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD | vs | • MicroSD | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Bluetooth 3.0 with A2DP | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • WLAN • Wifi 802.11n • Bluetooth 4.0 | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Ghi âm • FM radio • MP4 | vs | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • USB OTG (On-The-Go) - USB Host • FM radio • MP4 • Ghi âm cuộc gọi • Quay Video • NFC • Xem tivi • Công nghệ 3G • Video call | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - SNS applications
- MP4/H.263 player - MP3/WAV/AAC player - Organizer - Voice memo - Predictive text input | vs | - S-Voice natural language commands and dictation
- Dropbox (50 GB cloud storage) - Active noise cancellation with dedicated mic - TV-out (via MHL A/V link) - SNS integration - MP4/DivX/XviD/WMV/H.264/H.263 player - MP3/WAV/eAAC+/AC3/FLAC player - Organizer - Image/video editor - Document viewer - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk, Picasa - Voice memo/dial/commands - Predictive text input (Swype) Touch focus, face and smile detection, HDR, panorama | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1200mAh | vs | Li-Ion 2430mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 21giờ | vs | 14giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 850giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Trắng • Xanh lam • Đen • Đỏ • Vàng | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 99.7g | vs | 200g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 124 x 55.5 x 10.4 mm | vs | 137.5 x 70.8 x 16.6 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Nokia 225 Dual SIM vs Galaxy Beam2 | ![]() | ![]() |
Nokia 225 Dual SIM vs Galaxy Ace Style | ![]() | ![]() |
Nokia 225 Dual SIM vs ATIV SE | ![]() | ![]() |
Nokia 225 Dual SIM vs L80 Dual | ![]() | ![]() |
Nokia 225 Dual SIM vs Lucid 3 VS876 | ![]() | ![]() |
Nokia 225 Dual SIM vs L65 Dual D285 | ![]() | ![]() |
Nokia 225 Dual SIM vs Desire 210 | ![]() | ![]() |
Nokia 225 Dual SIM vs Desire 310 | ![]() | ![]() |
Nokia 225 Dual SIM vs Liquid Z4 | ![]() | ![]() |
Nokia 225 Dual SIM vs Liquid E3 | ![]() | ![]() |
Nokia 225 Dual SIM vs Liquid Z200 | ![]() | ![]() |
Nokia 225 Dual SIM vs Liquid E600 | ![]() | ![]() |
Nokia 225 Dual SIM vs Liquid E700 | ![]() | ![]() |
Nokia 225 Dual SIM vs Liquid Jade | ![]() | ![]() |
Nokia 225 Dual SIM vs Liquid X1 | ![]() | ![]() |
Nokia 225 Dual SIM vs Zenfone 4 | ![]() | ![]() |
Nokia 225 Dual SIM vs Nokia 130 | ![]() | ![]() |
Nokia 225 Dual SIM vs Nokia 107 | ![]() | ![]() |
Nokia 225 Dual SIM vs Nokia 108 | ![]() | ![]() |
Nokia 225 Dual SIM vs Samsung Metro 360 | ![]() | ![]() |
Nokia 225 Dual SIM vs Nokia 208 | ![]() | ![]() |
Nokia 225 Dual SIM vs Nokia 208 Dual Sim | ![]() | ![]() |
Nokia 225 vs Nokia 225 Dual SIM | ![]() | ![]() |
Lumia 630 Dual Sim vs Nokia 225 Dual SIM | ![]() | ![]() |
Lumia 630 vs Nokia 225 Dual SIM | ![]() | ![]() |
Xperia M2 dual vs Nokia 225 Dual SIM | ![]() | ![]() |
nokia 220 vs Nokia 225 Dual SIM | ![]() | ![]() |
Nokia 301 vs Nokia 225 Dual SIM | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Galaxy K zoom vs Galaxy Beam2 |
![]() | ![]() | Galaxy K zoom vs Galaxy Ace Style |
![]() | ![]() | Galaxy K zoom vs ATIV SE |
![]() | ![]() | Galaxy K zoom vs L80 Dual |
![]() | ![]() | Galaxy K zoom vs Lucid 3 VS876 |
![]() | ![]() | Galaxy K zoom vs L65 Dual D285 |
![]() | ![]() | Galaxy K zoom vs Desire 210 |
![]() | ![]() | Galaxy K zoom vs Desire 310 |
![]() | ![]() | Galaxy K zoom vs Liquid Z4 |
![]() | ![]() | Galaxy K zoom vs Liquid E3 |
![]() | ![]() | Galaxy K zoom vs Liquid Z200 |
![]() | ![]() | Galaxy K zoom vs Liquid E600 |
![]() | ![]() | Galaxy K zoom vs Liquid E700 |
![]() | ![]() | Galaxy K zoom vs Liquid Jade |
![]() | ![]() | Galaxy K zoom vs Liquid X1 |
![]() | ![]() | Galaxy K zoom vs Zenfone 4 |
![]() | ![]() | Galaxy K zoom vs Zenfone 6 |
![]() | ![]() | Galaxy K zoom vs Zenfone 2 |
![]() | ![]() | Galaxy K zoom vs Zenfone Zoom |
![]() | ![]() | Nokia 225 vs Galaxy K zoom |
![]() | ![]() | Lumia 630 Dual Sim vs Galaxy K zoom |
![]() | ![]() | Lumia 630 vs Galaxy K zoom |
![]() | ![]() | Galaxy S4 zoom vs Galaxy K zoom |
![]() | ![]() | Lumia 1020 vs Galaxy K zoom |