Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3
Có tất cả 3 bình luận
Ý kiến của người chọn Nokia 225 Dual SIM (0 ý kiến)
Ý kiến của người chọn L80 Dual (3 ý kiến)

hakute6Thiết kế đẹp, cầm chắc tay, hệ điều hành an toàn(3.836 ngày trước)

luanlovely6vì tôi đang dùng sản phẩm này và tôi thấy nhiều tiện ích(3.866 ngày trước)

hoccodon6du sao thi L80 Dual van co cau hinh manh. hon so vs loai kia(3.932 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Nokia 225 (Nokia N225) Dual Sim Black đại diện cho Nokia 225 Dual SIM | vs | LG L80 Dual SIM Black đại diện cho L80 Dual | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Nokia | vs | LG | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Đang chờ cập nhật | vs | Qualcomm MSM8210 | Chipset | |||||
Số core | Đang chờ cập nhật | vs | Dual Core (2 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | - | vs | Android OS, v4.4.2 (KitKat) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Đang chờ cập nhật | vs | Adreno 302 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 2.8inch | vs | 5inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 240 x 320pixels | vs | 480 x 800pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 252K màu-TFT | vs | 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 2Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | Đang chờ cập nhật | vs | 4GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | Đang chờ cập nhật | vs | 1GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD | vs | • MicroSD | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Bluetooth 3.0 with A2DP | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4.0 | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Ghi âm • FM radio • MP4 | vs | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Xem tivi • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - SNS applications
- MP4/H.263 player - MP3/WAV/AAC player - Organizer - Voice memo - Predictive text input | vs | Tính năng khác | ||||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1200mAh | vs | Li-Ion 2540mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 21giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 850giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Trắng • Xanh lam • Đen • Đỏ • Vàng | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 99.7g | vs | Đang chờ cập nhật | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 124 x 55.5 x 10.4 mm | vs | Kích thước | ||||||
D |
Đối thủ
Nokia 225 Dual SIM vs Galaxy K zoom | ![]() | ![]() |
Nokia 225 Dual SIM vs Galaxy Beam2 | ![]() | ![]() |
Nokia 225 Dual SIM vs Galaxy Ace Style | ![]() | ![]() |
Nokia 225 Dual SIM vs ATIV SE | ![]() | ![]() |
Nokia 225 Dual SIM vs Lucid 3 VS876 | ![]() | ![]() |
Nokia 225 Dual SIM vs L65 Dual D285 | ![]() | ![]() |
Nokia 225 Dual SIM vs Desire 210 | ![]() | ![]() |
Nokia 225 Dual SIM vs Desire 310 | ![]() | ![]() |
Nokia 225 Dual SIM vs Liquid Z4 | ![]() | ![]() |
Nokia 225 Dual SIM vs Liquid E3 | ![]() | ![]() |
Nokia 225 Dual SIM vs Liquid Z200 | ![]() | ![]() |
Nokia 225 Dual SIM vs Liquid E600 | ![]() | ![]() |
Nokia 225 Dual SIM vs Liquid E700 | ![]() | ![]() |
Nokia 225 Dual SIM vs Liquid Jade | ![]() | ![]() |
Nokia 225 Dual SIM vs Liquid X1 | ![]() | ![]() |
Nokia 225 Dual SIM vs Zenfone 4 | ![]() | ![]() |
Nokia 225 Dual SIM vs Nokia 130 | ![]() | ![]() |
Nokia 225 Dual SIM vs Nokia 107 | ![]() | ![]() |
Nokia 225 Dual SIM vs Nokia 108 | ![]() | ![]() |
Nokia 225 Dual SIM vs Samsung Metro 360 | ![]() | ![]() |
Nokia 225 Dual SIM vs Nokia 208 | ![]() | ![]() |
Nokia 225 Dual SIM vs Nokia 208 Dual Sim | ![]() | ![]() |
Nokia 225 vs Nokia 225 Dual SIM | ![]() | ![]() |
Lumia 630 Dual Sim vs Nokia 225 Dual SIM | ![]() | ![]() |
Lumia 630 vs Nokia 225 Dual SIM | ![]() | ![]() |
Xperia M2 dual vs Nokia 225 Dual SIM | ![]() | ![]() |
nokia 220 vs Nokia 225 Dual SIM | ![]() | ![]() |
Nokia 301 vs Nokia 225 Dual SIM | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | L80 Dual vs Lucid 3 VS876 |
![]() | ![]() | L80 Dual vs L65 Dual D285 |
![]() | ![]() | L80 Dual vs Desire 210 |
![]() | ![]() | L80 Dual vs Desire 310 |
![]() | ![]() | L80 Dual vs Liquid Z4 |
![]() | ![]() | L80 Dual vs Liquid E3 |
![]() | ![]() | L80 Dual vs Liquid Z200 |
![]() | ![]() | L80 Dual vs Liquid E600 |
![]() | ![]() | L80 Dual vs Liquid E700 |
![]() | ![]() | L80 Dual vs Liquid Jade |
![]() | ![]() | L80 Dual vs Liquid X1 |
![]() | ![]() | L80 Dual vs Zenfone 4 |
![]() | ![]() | ATIV SE vs L80 Dual |
![]() | ![]() | Galaxy Ace Style vs L80 Dual |
![]() | ![]() | Galaxy Beam2 vs L80 Dual |
![]() | ![]() | Galaxy K zoom vs L80 Dual |
![]() | ![]() | Nokia 225 vs L80 Dual |
![]() | ![]() | Lumia 630 Dual Sim vs L80 Dual |
![]() | ![]() | Lumia 630 vs L80 Dual |