Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 6 bình luận
Ý kiến của người chọn Nokia 225 Dual SIM (1 ý kiến)

hoccodon6máy tốt,cấu hình mạnh.giá cả phải chăng.(3.887 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Lucid 3 VS876 (5 ý kiến)

labfuniturecảm ứng oki hơn, hình ảnh tốt hơn(3.420 ngày trước)

golddentnhiều tính năng nổi trội hơn, hình ảnh đẹp hơn(3.420 ngày trước)

dinhvankhoaiKiều dáng đẹp hơn, và quan trọng là mình ko thích máy 2 sim(3.430 ngày trước)

hakute6vi chuc nang qua tot, tôi thich no(3.836 ngày trước)

luanlovely6thiết kế đẹp,cấu hình cao,nhiều tính năng(3.887 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Nokia 225 (Nokia N225) Dual Sim Black đại diện cho Nokia 225 Dual SIM | vs | LG Lucid 3 (VS876) Verizon đại diện cho Lucid 3 VS876 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Nokia | vs | LG | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Đang chờ cập nhật | vs | 1.2 GHz Quad-core | Chipset | |||||
Số core | Đang chờ cập nhật | vs | Quad Core (4 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | - | vs | Android OS, v4.4 (KitKat) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 2.8inch | vs | 4.7inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 240 x 320pixels | vs | 960 x 540pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 252K màu-TFT | vs | Đang chờ cập nhật | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 2Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | Đang chờ cập nhật | vs | 8GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD | vs | • MicroSD | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • IM | vs | • MMS • SMS | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Bluetooth 3.0 with A2DP | vs | • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4.0 | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • USB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Ghi âm • FM radio • MP4 | vs | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • NFC • Xem tivi • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - SNS applications
- MP4/H.263 player - MP3/WAV/AAC player - Organizer - Voice memo - Predictive text input | vs | NFC | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • WCDMA 2100 MHz | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1200mAh | vs | Li-Ion 2420mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 21giờ | vs | 12.5giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 850giờ | vs | 360 giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Trắng • Xanh lam • Đen • Đỏ • Vàng | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 99.7g | vs | 124g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 124 x 55.5 x 10.4 mm | vs | 132 x 66 x 9.91mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Nokia 225 Dual SIM vs Galaxy K zoom | ![]() | ![]() |
Nokia 225 Dual SIM vs Galaxy Beam2 | ![]() | ![]() |
Nokia 225 Dual SIM vs Galaxy Ace Style | ![]() | ![]() |
Nokia 225 Dual SIM vs ATIV SE | ![]() | ![]() |
Nokia 225 Dual SIM vs L80 Dual | ![]() | ![]() |
Nokia 225 Dual SIM vs L65 Dual D285 | ![]() | ![]() |
Nokia 225 Dual SIM vs Desire 210 | ![]() | ![]() |
Nokia 225 Dual SIM vs Desire 310 | ![]() | ![]() |
Nokia 225 Dual SIM vs Liquid Z4 | ![]() | ![]() |
Nokia 225 Dual SIM vs Liquid E3 | ![]() | ![]() |
Nokia 225 Dual SIM vs Liquid Z200 | ![]() | ![]() |
Nokia 225 Dual SIM vs Liquid E600 | ![]() | ![]() |
Nokia 225 Dual SIM vs Liquid E700 | ![]() | ![]() |
Nokia 225 Dual SIM vs Liquid Jade | ![]() | ![]() |
Nokia 225 Dual SIM vs Liquid X1 | ![]() | ![]() |
Nokia 225 Dual SIM vs Zenfone 4 | ![]() | ![]() |
Nokia 225 Dual SIM vs Nokia 130 | ![]() | ![]() |
Nokia 225 Dual SIM vs Nokia 107 | ![]() | ![]() |
Nokia 225 Dual SIM vs Nokia 108 | ![]() | ![]() |
Nokia 225 Dual SIM vs Samsung Metro 360 | ![]() | ![]() |
Nokia 225 Dual SIM vs Nokia 208 | ![]() | ![]() |
Nokia 225 Dual SIM vs Nokia 208 Dual Sim | ![]() | ![]() |
Nokia 225 vs Nokia 225 Dual SIM | ![]() | ![]() |
Lumia 630 Dual Sim vs Nokia 225 Dual SIM | ![]() | ![]() |
Lumia 630 vs Nokia 225 Dual SIM | ![]() | ![]() |
Xperia M2 dual vs Nokia 225 Dual SIM | ![]() | ![]() |
nokia 220 vs Nokia 225 Dual SIM | ![]() | ![]() |
Nokia 301 vs Nokia 225 Dual SIM | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Lucid 3 VS876 vs L65 Dual D285 |
![]() | ![]() | Lucid 3 VS876 vs Desire 210 |
![]() | ![]() | Lucid 3 VS876 vs Desire 310 |
![]() | ![]() | Lucid 3 VS876 vs Liquid Z4 |
![]() | ![]() | Lucid 3 VS876 vs Liquid E3 |
![]() | ![]() | Lucid 3 VS876 vs Liquid Z200 |
![]() | ![]() | Lucid 3 VS876 vs Liquid E600 |
![]() | ![]() | Lucid 3 VS876 vs Liquid E700 |
![]() | ![]() | Lucid 3 VS876 vs Liquid Jade |
![]() | ![]() | Lucid 3 VS876 vs Liquid X1 |
![]() | ![]() | Lucid 3 VS876 vs Zenfone 4 |
![]() | ![]() | L80 Dual vs Lucid 3 VS876 |
![]() | ![]() | ATIV SE vs Lucid 3 VS876 |
![]() | ![]() | Galaxy Ace Style vs Lucid 3 VS876 |
![]() | ![]() | Galaxy Beam2 vs Lucid 3 VS876 |
![]() | ![]() | Galaxy K zoom vs Lucid 3 VS876 |
![]() | ![]() | Nokia 225 vs Lucid 3 VS876 |
![]() | ![]() | Lumia 630 Dual Sim vs Lucid 3 VS876 |
![]() | ![]() | Lumia 630 vs Lucid 3 VS876 |