Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,8
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Có tất cả 8 bình luận
Ý kiến của người chọn Lumia 630 (2 ý kiến)

hakute6cấu hình mạnh, nhỏ gọn, lại đẹp nữa(3.881 ngày trước)

luanlovely6Mình chỉ thích hàng vừa tiền thôi, cao quá chỉ để ngắm hổng dám mua(3.922 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Galaxy K zoom (6 ý kiến)

xedienxinMàn hình đẹp, mầu sắc sống động xem phim rất thích(3.402 ngày trước)

tholuoian1Âm thanh sống động,thiết kế nhỏ gọn,camera sắc nét(3.414 ngày trước)

phimtoancauMẫu mã đẹp hơn, kiểu dáng mới nhất, pin chờ lâu, gọn gàng, kết nối 3g được(3.546 ngày trước)

hb951sản phẩm dáng tin cậy với người tiêu dùng(3.816 ngày trước)

kinhdoanhphuchoasamsung vẫn tốt hơn, thiết kế đẹp, nhiều tính năng(3.893 ngày trước)

hoccodon6Cái gì cũng tốt. cấu hình cao, chụp ảnh net(3.899 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Nokia Lumia 630 (RM-977) Black đại diện cho Lumia 630 | vs | Samsung Galaxy K Zoom (Galaxy S5 Zoom / SM-C111) Black đại diện cho Galaxy K zoom | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Nokia Lumia | vs | Samsung Galaxy | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | 1.2 GHz Quad-core | vs | ARM Cortex A7 (1.3 GHz Quad-core) & Cortex A15 (1.7 GHz Duad-core) | Chipset | |||||
Số core | Quad Core (4 nhân) | vs | Quad Core (4 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Microsoft Windows Phone 8.1 | vs | Android OS, v4.4.2 (KitKat) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 305 | vs | Mali-T624 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 4.5inch | vs | 4.8inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 480 x 854pixels | vs | 720 x 1280pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 5Megapixel | vs | 20.7Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 8GB | vs | 8GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 512MB | vs | 2GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • WLAN • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • WLAN • Wifi 802.11n • Bluetooth 4.0 | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 720p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • USB OTG (On-The-Go) - USB Host • FM radio • MP4 • Ghi âm cuộc gọi • Quay Video • NFC • Xem tivi • Công nghệ 3G • Video call | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Active noise cancellation with dedicated mic
- MP3/WAV/eAAC+/WMA player - MP4/H.264/WMV player - OneDrive (15 GB cloud storage) - Document viewer/editor - Video/photo editor | vs | - S-Voice natural language commands and dictation
- Dropbox (50 GB cloud storage) - Active noise cancellation with dedicated mic - TV-out (via MHL A/V link) - SNS integration - MP4/DivX/XviD/WMV/H.264/H.263 player - MP3/WAV/eAAC+/AC3/FLAC player - Organizer - Image/video editor - Document viewer - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk, Picasa - Voice memo/dial/commands - Predictive text input (Swype) Touch focus, face and smile detection, HDR, panorama | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1830mAh | vs | Li-Ion 2430mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 13giờ | vs | 14giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 600giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 134g | vs | 200g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 129.5 x 66.7 x 9.2 mm | vs | 137.5 x 70.8 x 16.6 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Lumia 630 vs Lumia 630 Dual Sim | ![]() | ![]() |
Lumia 630 vs Nokia 225 | ![]() | ![]() |
Lumia 630 vs Nokia 225 Dual SIM | ![]() | ![]() |
Lumia 630 vs Galaxy Beam2 | ![]() | ![]() |
Lumia 630 vs Galaxy Ace Style | ![]() | ![]() |
Lumia 630 vs ATIV SE | ![]() | ![]() |
Lumia 630 vs L80 Dual | ![]() | ![]() |
Lumia 630 vs Lucid 3 VS876 | ![]() | ![]() |
Lumia 630 vs L65 Dual D285 | ![]() | ![]() |
Lumia 630 vs Desire 210 | ![]() | ![]() |
Lumia 630 vs Desire 310 | ![]() | ![]() |
Lumia 630 vs Moto E | ![]() | ![]() |
Lumia 630 vs Liquid Z4 | ![]() | ![]() |
Lumia 630 vs Liquid E3 | ![]() | ![]() |
Lumia 630 vs Liquid Z200 | ![]() | ![]() |
Lumia 630 vs Liquid E600 | ![]() | ![]() |
Lumia 630 vs Liquid E700 | ![]() | ![]() |
Lumia 630 vs Liquid Jade | ![]() | ![]() |
Lumia 630 vs Liquid X1 | ![]() | ![]() |
Lumia 630 vs Zenfone 4 | ![]() | ![]() |
Lumia 630 vs Lumia 735 | ![]() | ![]() |
Lumia 630 vs Lumia 830 | ![]() | ![]() |
Lumia 630 vs Lumia 530 | ![]() | ![]() |
Lumia 630 vs Lenovo Sisley S90 | ![]() | ![]() |
Lumia 630 vs Lava Iris Win1 | ![]() | ![]() |
Lumia 630 vs Canvas Win W121 | ![]() | ![]() |
Lumia 630 vs Lumia 640 | ![]() | ![]() |
Lumia 630 vs Lumia 640 XL | ![]() | ![]() |
Lumia 630 vs Panasonic T40 | ![]() | ![]() |
Lumia 630 vs Microsoft Lumia 550 | ![]() | ![]() |
Lumia 635 vs Lumia 630 | ![]() | ![]() |
Lumia 930 vs Lumia 630 | ![]() | ![]() |
G Pro 2 vs Lumia 630 | ![]() | ![]() |
lg L70 vs Lumia 630 | ![]() | ![]() |
lg L90 vs Lumia 630 | ![]() | ![]() |
G2 mini vs Lumia 630 | ![]() | ![]() |
LG F70 vs Lumia 630 | ![]() | ![]() |
Xperia Z2 vs Lumia 630 | ![]() | ![]() |
nokia xl vs Lumia 630 | ![]() | ![]() |
nokia x+ vs Lumia 630 | ![]() | ![]() |
nokia x vs Lumia 630 | ![]() | ![]() |
Moto G Dual sim vs Lumia 630 | ![]() | ![]() |
OPPO Find 5 vs Lumia 630 | ![]() | ![]() |
Lumia 525 vs Lumia 630 | ![]() | ![]() |
Nexus 5 vs Lumia 630 | ![]() | ![]() |
iPhone 5C vs Lumia 630 | ![]() | ![]() |
iPhone 5S vs Lumia 630 | ![]() | ![]() |
iPhone 5 vs Lumia 630 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Galaxy K zoom vs Galaxy Beam2 |
![]() | ![]() | Galaxy K zoom vs Galaxy Ace Style |
![]() | ![]() | Galaxy K zoom vs ATIV SE |
![]() | ![]() | Galaxy K zoom vs L80 Dual |
![]() | ![]() | Galaxy K zoom vs Lucid 3 VS876 |
![]() | ![]() | Galaxy K zoom vs L65 Dual D285 |
![]() | ![]() | Galaxy K zoom vs Desire 210 |
![]() | ![]() | Galaxy K zoom vs Desire 310 |
![]() | ![]() | Galaxy K zoom vs Liquid Z4 |
![]() | ![]() | Galaxy K zoom vs Liquid E3 |
![]() | ![]() | Galaxy K zoom vs Liquid Z200 |
![]() | ![]() | Galaxy K zoom vs Liquid E600 |
![]() | ![]() | Galaxy K zoom vs Liquid E700 |
![]() | ![]() | Galaxy K zoom vs Liquid Jade |
![]() | ![]() | Galaxy K zoom vs Liquid X1 |
![]() | ![]() | Galaxy K zoom vs Zenfone 4 |
![]() | ![]() | Galaxy K zoom vs Zenfone 6 |
![]() | ![]() | Galaxy K zoom vs Zenfone 2 |
![]() | ![]() | Galaxy K zoom vs Zenfone Zoom |
![]() | ![]() | Nokia 225 Dual SIM vs Galaxy K zoom |
![]() | ![]() | Nokia 225 vs Galaxy K zoom |
![]() | ![]() | Lumia 630 Dual Sim vs Galaxy K zoom |
![]() | ![]() | Galaxy S4 zoom vs Galaxy K zoom |
![]() | ![]() | Lumia 1020 vs Galaxy K zoom |