Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,8
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 6 bình luận
Ý kiến của người chọn Lumia 930 (5 ý kiến)

maynganhnhuaMaoxinmàn hình rộng, nhiều ứng dụng, công nghệ cao, giá thành hợp lí(3.624 ngày trước)

nhanvienonlinehc250đương nhiên là hơn thằng em ve moi mat ui .(3.754 ngày trước)

SonBostonenhìn kiểu dáng Lumia 630 là Mình thấy không thích rồi, nhìn không đẹp lắm.(3.847 ngày trước)

hakute6Đẹp hơn, hệ điều hành cơ bản cũng tốt hơn..(3.883 ngày trước)

hoccodon6vì cấu hình cao hơn nhiều và thương hiệu lâu năm(3.888 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Lumia 630 (1 ý kiến)

tebetiKết nối Lightning 8-pin quá tiện dụng luôn(3.452 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Nokia Lumia 930 White đại diện cho Lumia 930 | vs | Nokia Lumia 630 (RM-977) Black đại diện cho Lumia 630 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Nokia Lumia | vs | Nokia Lumia | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Krait 400 (2.2GHz Quad-core) | vs | 1.2 GHz Quad-core | Chipset | |||||
Số core | Quad Core (4 nhân) | vs | Quad Core (4 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Microsoft Windows Phone 8.1 | vs | Microsoft Windows Phone 8.1 | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 330 | vs | Adreno 305 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 5inch | vs | 4.5inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 1080 x 1920pixels | vs | 480 x 854pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 20Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 32GB | vs | 8GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 2GB | vs | 512MB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • Không hỗ trợ | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4.0 • Wifi 802.11ac | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • WLAN • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | vs | • Quay Video 720p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | Corning Gorilla Glass 3
- Active noise cancellation with dedicated mic - SNS integration - MP3/WAV/eAAC+/WMA player - MP4/H.264/H.263/WMV player - 7GB free SkyDrive storage - Document viewer - Video/photo editor - Voice memo/dial/commands - Predictive text input | vs | - Active noise cancellation with dedicated mic
- MP3/WAV/eAAC+/WMA player - MP4/H.264/WMV player - OneDrive (15 GB cloud storage) - Document viewer/editor - Video/photo editor | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 2420mAh | vs | Li-Ion 1830mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 11.5giờ | vs | 13giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 432giờ | vs | 600giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Trắng | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 167g | vs | 134g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 137 x 71 x 9.8 mm | vs | 129.5 x 66.7 x 9.2 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Lumia 930 vs Lumia 635 | ![]() | ![]() |
Lumia 930 vs Lumia 630 Dual Sim | ![]() | ![]() |
Lumia 930 vs Galaxy S5 Sport | ![]() | ![]() |
Lumia 930 vs lg g3 | ![]() | ![]() |
Lumia 930 vs Blackberry Z30 | ![]() | ![]() |
Lumia 930 vs Liquid X1 | ![]() | ![]() |
Lumia 930 vs Zenfone 5 | ![]() | ![]() |
Lumia 930 vs Zenfone 4 | ![]() | ![]() |
Lumia 930 vs Zenfone 6 | ![]() | ![]() |
Lumia 930 vs Lenovo K80 | ![]() | ![]() |
G Pro 2 vs Lumia 930 | ![]() | ![]() |
lg L70 vs Lumia 930 | ![]() | ![]() |
lg L90 vs Lumia 930 | ![]() | ![]() |
G2 mini vs Lumia 930 | ![]() | ![]() |
LG F70 vs Lumia 930 | ![]() | ![]() |
Xperia Z2 vs Lumia 930 | ![]() | ![]() |
nokia xl vs Lumia 930 | ![]() | ![]() |
nokia x+ vs Lumia 930 | ![]() | ![]() |
nokia x vs Lumia 930 | ![]() | ![]() |
Moto G Dual sim vs Lumia 930 | ![]() | ![]() |
OPPO Find 5 vs Lumia 930 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Lumia 630 vs Lumia 630 Dual Sim |
![]() | ![]() | Lumia 630 vs Nokia 225 |
![]() | ![]() | Lumia 630 vs Nokia 225 Dual SIM |
![]() | ![]() | Lumia 630 vs Galaxy K zoom |
![]() | ![]() | Lumia 630 vs Galaxy Beam2 |
![]() | ![]() | Lumia 630 vs Galaxy Ace Style |
![]() | ![]() | Lumia 630 vs ATIV SE |
![]() | ![]() | Lumia 630 vs L80 Dual |
![]() | ![]() | Lumia 630 vs Lucid 3 VS876 |
![]() | ![]() | Lumia 630 vs L65 Dual D285 |
![]() | ![]() | Lumia 630 vs Desire 210 |
![]() | ![]() | Lumia 630 vs Desire 310 |
![]() | ![]() | Lumia 630 vs Moto E |
![]() | ![]() | Lumia 630 vs Liquid Z4 |
![]() | ![]() | Lumia 630 vs Liquid E3 |
![]() | ![]() | Lumia 630 vs Liquid Z200 |
![]() | ![]() | Lumia 630 vs Liquid E600 |
![]() | ![]() | Lumia 630 vs Liquid E700 |
![]() | ![]() | Lumia 630 vs Liquid Jade |
![]() | ![]() | Lumia 630 vs Liquid X1 |
![]() | ![]() | Lumia 630 vs Zenfone 4 |
![]() | ![]() | Lumia 630 vs Lumia 735 |
![]() | ![]() | Lumia 630 vs Lumia 830 |
![]() | ![]() | Lumia 630 vs Lumia 530 |
![]() | ![]() | Lumia 630 vs Lenovo Sisley S90 |
![]() | ![]() | Lumia 630 vs Lava Iris Win1 |
![]() | ![]() | Lumia 630 vs Canvas Win W121 |
![]() | ![]() | Lumia 630 vs Lumia 640 |
![]() | ![]() | Lumia 630 vs Lumia 640 XL |
![]() | ![]() | Lumia 630 vs Panasonic T40 |
![]() | ![]() | Lumia 630 vs Microsoft Lumia 550 |
![]() | ![]() | Lumia 635 vs Lumia 630 |
![]() | ![]() | G Pro 2 vs Lumia 630 |
![]() | ![]() | lg L70 vs Lumia 630 |
![]() | ![]() | lg L90 vs Lumia 630 |
![]() | ![]() | G2 mini vs Lumia 630 |
![]() | ![]() | LG F70 vs Lumia 630 |
![]() | ![]() | Xperia Z2 vs Lumia 630 |
![]() | ![]() | nokia xl vs Lumia 630 |
![]() | ![]() | nokia x+ vs Lumia 630 |
![]() | ![]() | nokia x vs Lumia 630 |
![]() | ![]() | Moto G Dual sim vs Lumia 630 |
![]() | ![]() | OPPO Find 5 vs Lumia 630 |
![]() | ![]() | Lumia 525 vs Lumia 630 |
![]() | ![]() | Nexus 5 vs Lumia 630 |
![]() | ![]() | iPhone 5C vs Lumia 630 |
![]() | ![]() | iPhone 5S vs Lumia 630 |
![]() | ![]() | iPhone 5 vs Lumia 630 |