Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 5 bình luận
Ý kiến của người chọn Galaxy K zoom (1 ý kiến)

hoccodon6dẹp , thiết kế mỏng gọn, sang trọng(3.898 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Liquid E3 (4 ý kiến)

xedienxinSản phẩm mới của nhật bản, có camera trước độ phân giải cao(3.402 ngày trước)

phimtoancauThiết kế mới đẹp hơn, camera mới nhất, cấu hình cao giúp vào mạng nhanh(3.546 ngày trước)

luanlovely6Tính năng và kiểu dáng rất tuyệt(3.921 ngày trước)

hakute6màn hình rộng nhưng khá rễ cầm , cấu hình cao tốc độ truy cập mạng nhanh(3.931 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Samsung Galaxy K Zoom (Galaxy S5 Zoom / SM-C111) Black đại diện cho Galaxy K zoom | vs | Acer Liquid E3 đại diện cho Liquid E3 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Samsung Galaxy | vs | Acer | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | ARM Cortex A7 (1.3 GHz Quad-core) & Cortex A15 (1.7 GHz Duad-core) | vs | 1.2 GHz Quad-core | Chipset | |||||
Số core | Quad Core (4 nhân) | vs | Quad Core (4 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v4.4.2 (KitKat) | vs | Android OS, v4.2.2 (Jelly Bean) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Mali-T624 | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 4.8inch | vs | 4.7inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 720 x 1280pixels | vs | 720 x 1280pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 20.7Megapixel | vs | 13Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 8GB | vs | 4GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 2GB | vs | 1GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD | vs | • Đang chờ cập nhật | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • WLAN • Wifi 802.11n • Bluetooth 4.0 | vs | • Bluetooth • Wifi 802.11 b/g/n • Bluetooth 5.0 with LE+A2DP • EDGE • GPRS • WLAN | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • USB OTG (On-The-Go) - USB Host • FM radio • MP4 • Ghi âm cuộc gọi • Quay Video • NFC • Xem tivi • Công nghệ 3G • Video call | vs | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - S-Voice natural language commands and dictation
- Dropbox (50 GB cloud storage) - Active noise cancellation with dedicated mic - TV-out (via MHL A/V link) - SNS integration - MP4/DivX/XviD/WMV/H.264/H.263 player - MP3/WAV/eAAC+/AC3/FLAC player - Organizer - Image/video editor - Document viewer - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk, Picasa - Voice memo/dial/commands - Predictive text input (Swype) Touch focus, face and smile detection, HDR, panorama | vs | - DTS sound enhancement
- Active noise cancellation with dedicated mic - SNS integration | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 2430mAh | vs | Li-Ion | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 14giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 200g | vs | 135g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 137.5 x 70.8 x 16.6 mm | vs | Kích thước | ||||||
D |
Đối thủ
Galaxy K zoom vs Galaxy Beam2 | ![]() | ![]() |
Galaxy K zoom vs Galaxy Ace Style | ![]() | ![]() |
Galaxy K zoom vs ATIV SE | ![]() | ![]() |
Galaxy K zoom vs L80 Dual | ![]() | ![]() |
Galaxy K zoom vs Lucid 3 VS876 | ![]() | ![]() |
Galaxy K zoom vs L65 Dual D285 | ![]() | ![]() |
Galaxy K zoom vs Desire 210 | ![]() | ![]() |
Galaxy K zoom vs Desire 310 | ![]() | ![]() |
Galaxy K zoom vs Liquid Z4 | ![]() | ![]() |
Galaxy K zoom vs Liquid Z200 | ![]() | ![]() |
Galaxy K zoom vs Liquid E600 | ![]() | ![]() |
Galaxy K zoom vs Liquid E700 | ![]() | ![]() |
Galaxy K zoom vs Liquid Jade | ![]() | ![]() |
Galaxy K zoom vs Liquid X1 | ![]() | ![]() |
Galaxy K zoom vs Zenfone 4 | ![]() | ![]() |
Galaxy K zoom vs Zenfone 6 | ![]() | ![]() |
Galaxy K zoom vs Zenfone 2 | ![]() | ![]() |
Galaxy K zoom vs Zenfone Zoom | ![]() | ![]() |
Nokia 225 Dual SIM vs Galaxy K zoom | ![]() | ![]() |
Nokia 225 vs Galaxy K zoom | ![]() | ![]() |
Lumia 630 Dual Sim vs Galaxy K zoom | ![]() | ![]() |
Lumia 630 vs Galaxy K zoom | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 zoom vs Galaxy K zoom | ![]() | ![]() |
Lumia 1020 vs Galaxy K zoom | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Liquid E3 vs Liquid Z200 |
![]() | ![]() | Liquid E3 vs Liquid E600 |
![]() | ![]() | Liquid E3 vs Liquid E700 |
![]() | ![]() | Liquid E3 vs Liquid Jade |
![]() | ![]() | Liquid E3 vs Liquid X1 |
![]() | ![]() | Liquid E3 vs Zenfone 4 |
![]() | ![]() | Liquid Z4 vs Liquid E3 |
![]() | ![]() | Liquid Z5 vs Liquid E3 |
![]() | ![]() | Blackberry 9720 vs Liquid E3 |
![]() | ![]() | Blackberry Z3 vs Liquid E3 |
![]() | ![]() | Blackberry Classic vs Liquid E3 |
![]() | ![]() | Blackberry Passport vs Liquid E3 |
![]() | ![]() | Desire 616 vs Liquid E3 |
![]() | ![]() | One mini 2 vs Liquid E3 |
![]() | ![]() | LG Volt vs Liquid E3 |
![]() | ![]() | Xperia T3 vs Liquid E3 |
![]() | ![]() | Moto E vs Liquid E3 |
![]() | ![]() | Samsung Z vs Liquid E3 |
![]() | ![]() | Desire 310 vs Liquid E3 |
![]() | ![]() | Desire 210 vs Liquid E3 |
![]() | ![]() | L65 Dual D285 vs Liquid E3 |
![]() | ![]() | Lucid 3 VS876 vs Liquid E3 |
![]() | ![]() | L80 Dual vs Liquid E3 |
![]() | ![]() | ATIV SE vs Liquid E3 |
![]() | ![]() | Galaxy Ace Style vs Liquid E3 |
![]() | ![]() | Galaxy Beam2 vs Liquid E3 |
![]() | ![]() | Nokia 225 Dual SIM vs Liquid E3 |
![]() | ![]() | Nokia 225 vs Liquid E3 |
![]() | ![]() | Lumia 630 Dual Sim vs Liquid E3 |
![]() | ![]() | Lumia 630 vs Liquid E3 |