Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,8
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
So sánh về thông số kỹ thuật
Nokia Lumia 630 (RM-977) Black đại diện cho Lumia 630 | vs | Nokia Lumia 735 Black đại diện cho Lumia 735 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Nokia Lumia | vs | Nokia Lumia | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | 1.2 GHz Quad-core | vs | 1.2 GHz Quad-core | Chipset | |||||
Số core | Quad Core (4 nhân) | vs | Quad Core (4 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Microsoft Windows Phone 8.1 | vs | Microsoft Windows Phone 8.1 | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 305 | vs | Adreno 305 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 4.5inch | vs | 4.7inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 480 x 854pixels | vs | 720 x 1280pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 5Megapixel | vs | 6.7Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 8GB | vs | 8GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 512MB | vs | 1GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • WLAN • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4.0 | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 720p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • Chụp ảnh / Quay phim 3D • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Active noise cancellation with dedicated mic
- MP3/WAV/eAAC+/WMA player - MP4/H.264/WMV player - OneDrive (15 GB cloud storage) - Document viewer/editor - Video/photo editor | vs | - Nano-SIM
- ClearBlack display - 1/3.4'' sensor size, geo-tagging, face detection, panorama - Wireless charging - Active noise cancellation with dedicated mic - SNS integration - Document viewer | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1830mAh | vs | Li-Ion 2200mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 13giờ | vs | 17giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 600giờ | vs | 600giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 134g | vs | 134g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 129.5 x 66.7 x 9.2 mm | vs | 134.7 x 68.5 x 8.9 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Lumia 630 vs Lumia 630 Dual Sim | ![]() | ![]() |
Lumia 630 vs Nokia 225 | ![]() | ![]() |
Lumia 630 vs Nokia 225 Dual SIM | ![]() | ![]() |
Lumia 630 vs Galaxy K zoom | ![]() | ![]() |
Lumia 630 vs Galaxy Beam2 | ![]() | ![]() |
Lumia 630 vs Galaxy Ace Style | ![]() | ![]() |
Lumia 630 vs ATIV SE | ![]() | ![]() |
Lumia 630 vs L80 Dual | ![]() | ![]() |
Lumia 630 vs Lucid 3 VS876 | ![]() | ![]() |
Lumia 630 vs L65 Dual D285 | ![]() | ![]() |
Lumia 630 vs Desire 210 | ![]() | ![]() |
Lumia 630 vs Desire 310 | ![]() | ![]() |
Lumia 630 vs Moto E | ![]() | ![]() |
Lumia 630 vs Liquid Z4 | ![]() | ![]() |
Lumia 630 vs Liquid E3 | ![]() | ![]() |
Lumia 630 vs Liquid Z200 | ![]() | ![]() |
Lumia 630 vs Liquid E600 | ![]() | ![]() |
Lumia 630 vs Liquid E700 | ![]() | ![]() |
Lumia 630 vs Liquid Jade | ![]() | ![]() |
Lumia 630 vs Liquid X1 | ![]() | ![]() |
Lumia 630 vs Zenfone 4 | ![]() | ![]() |
Lumia 630 vs Lumia 830 | ![]() | ![]() |
Lumia 630 vs Lumia 530 | ![]() | ![]() |
Lumia 630 vs Lenovo Sisley S90 | ![]() | ![]() |
Lumia 630 vs Lava Iris Win1 | ![]() | ![]() |
Lumia 630 vs Canvas Win W121 | ![]() | ![]() |
Lumia 630 vs Lumia 640 | ![]() | ![]() |
Lumia 630 vs Lumia 640 XL | ![]() | ![]() |
Lumia 630 vs Panasonic T40 | ![]() | ![]() |
Lumia 630 vs Microsoft Lumia 550 | ![]() | ![]() |
Lumia 635 vs Lumia 630 | ![]() | ![]() |
Lumia 930 vs Lumia 630 | ![]() | ![]() |
G Pro 2 vs Lumia 630 | ![]() | ![]() |
lg L70 vs Lumia 630 | ![]() | ![]() |
lg L90 vs Lumia 630 | ![]() | ![]() |
G2 mini vs Lumia 630 | ![]() | ![]() |
LG F70 vs Lumia 630 | ![]() | ![]() |
Xperia Z2 vs Lumia 630 | ![]() | ![]() |
nokia xl vs Lumia 630 | ![]() | ![]() |
nokia x+ vs Lumia 630 | ![]() | ![]() |
nokia x vs Lumia 630 | ![]() | ![]() |
Moto G Dual sim vs Lumia 630 | ![]() | ![]() |
OPPO Find 5 vs Lumia 630 | ![]() | ![]() |
Lumia 525 vs Lumia 630 | ![]() | ![]() |
Nexus 5 vs Lumia 630 | ![]() | ![]() |
iPhone 5C vs Lumia 630 | ![]() | ![]() |
iPhone 5S vs Lumia 630 | ![]() | ![]() |
iPhone 5 vs Lumia 630 | ![]() | ![]() |