Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: 500.000 ₫ Xếp hạng: 4,8
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 2
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Có tất cả 4 bình luận
Ý kiến của người chọn nokia x (3 ý kiến)

hakute6vì không k thich lắm, giá thưong hiệu quá nhiều(3.882 ngày trước)

MINHHUNG6phong cách rất nam tính và dùng rất thoải mái khi cầm tay để nhắn tin(3.886 ngày trước)

hoccodon6kiểu dáng đẹp hơn, có nhiều tiện ích và phần mềm thông minh, chất lượng hơn(3.922 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Lumia 635 (1 ý kiến)

hoalacanh2Có nhiều màu sắc để lựa chọn, giá cả phù hợp, mẫu mã trẻ trung(3.567 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Nokia X Dual Sim RM-980 (Nokia A110) Black đại diện cho nokia x | vs | Nokia Lumia 635 Black đại diện cho Lumia 635 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Nokia | vs | Nokia Lumia | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | 1 GHz Dual-Core | vs | 1.2 GHz Quad-core | Chipset | |||||
Số core | Dual Core (2 nhân) | vs | Quad Core (4 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v4.4 (KitKat) | vs | - | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 203 | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 4inch | vs | 4.5inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 480 x 800pixels | vs | 480 x 800pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) | vs | Màn hình cảm ứng TFT | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 3.15Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 4GB | vs | 8GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 512MB | vs | 512MB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 3.0 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11n • Bluetooth 4.0 | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • USB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • MP4 • Ghi âm cuộc gọi • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - SNS integration
- MP3/WAV/eAAC+/Flac player - MP4/H.264 player - Photo editor - Voice memo/dial | vs | Tính năng khác | ||||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1500 mAh | vs | Li-Ion 1830mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 10.5giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 408giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 129g | vs | Đang chờ cập nhật | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 115.5 x 63 x 10.4 mm | vs | Kích thước | ||||||
D |
Đối thủ
nokia x vs nokia x+ | ![]() | ![]() |
nokia x vs nokia xl | ![]() | ![]() |
nokia x vs Xperia M2 | ![]() | ![]() |
nokia x vs Xperia M2 dual | ![]() | ![]() |
nokia x vs Xperia Z2 | ![]() | ![]() |
nokia x vs LG F70 | ![]() | ![]() |
nokia x vs G2 mini | ![]() | ![]() |
nokia x vs L90 Dual | ![]() | ![]() |
nokia x vs lg L90 | ![]() | ![]() |
nokia x vs lg L70 | ![]() | ![]() |
nokia x vs L40 Dual | ![]() | ![]() |
nokia x vs G Pro 2 | ![]() | ![]() |
nokia x vs Lumia 930 | ![]() | ![]() |
nokia x vs Lumia 630 | ![]() | ![]() |
nokia x vs Lumia 630 Dual Sim | ![]() | ![]() |
Asha 230 vs nokia x | ![]() | ![]() |
nokia 220 vs nokia x | ![]() | ![]() |
Lumia Icon vs nokia x | ![]() | ![]() |
Moto G Dual sim vs nokia x | ![]() | ![]() |
OPPO Find 5 vs nokia x | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Lumia 635 vs Lumia 630 |
![]() | ![]() | Lumia 635 vs Lumia 630 Dual Sim |
![]() | ![]() | Lumia 635 vs Lumia 730 |
![]() | ![]() | Lumia 635 vs Lumia 735 |
![]() | ![]() | Lumia 635 vs Lumia 830 |
![]() | ![]() | Lumia 635 vs Lumia 530 |
![]() | ![]() | Lumia 635 vs Desire 820 |
![]() | ![]() | Lumia 635 vs Lenovo Sisley S90 |
![]() | ![]() | Lumia 635 vs Desire 820s |
![]() | ![]() | Lumia 635 vs Lumia 535 |
![]() | ![]() | Lumia 635 vs Xiaomi Redmi 2 |
![]() | ![]() | Lumia 635 vs Zenfone 2 |
![]() | ![]() | Lumia 635 vs BLU Studio 5.0 HD LTE |
![]() | ![]() | Lumia 635 vs Blu Studio 5.5 K |
![]() | ![]() | Lumia 635 vs VAIO Phone (VA-10J) |
![]() | ![]() | Lumia 635 vs Lumia 640 XL |
![]() | ![]() | Lumia 635 vs Lenovo A1900 |
![]() | ![]() | Lumia 635 vs BLU Win HD LTE |
![]() | ![]() | Lumia 635 vs BLU Win HD |
![]() | ![]() | Lumia 635 vs BLU Win JR LTE |
![]() | ![]() | Lumia 930 vs Lumia 635 |
![]() | ![]() | G Pro 2 vs Lumia 635 |
![]() | ![]() | lg L70 vs Lumia 635 |
![]() | ![]() | lg L90 vs Lumia 635 |
![]() | ![]() | G2 mini vs Lumia 635 |
![]() | ![]() | LG F70 vs Lumia 635 |
![]() | ![]() | Xperia Z2 vs Lumia 635 |
![]() | ![]() | nokia xl vs Lumia 635 |
![]() | ![]() | nokia x+ vs Lumia 635 |
![]() | ![]() | Moto G Dual sim vs Lumia 635 |
![]() | ![]() | OPPO Find 5 vs Lumia 635 |
![]() | ![]() | Lumia 625 vs Lumia 635 |
![]() | ![]() | Lumia 520 vs Lumia 635 |
![]() | ![]() | Lumia 720 vs Lumia 635 |
![]() | ![]() | iPhone 5 vs Lumia 635 |