Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 2
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Có tất cả 5 bình luận
So sánh về thông số kỹ thuật
Nokia X Plus Dual Sim RM-1053 (Nokia X+) Black đại diện cho nokia x+ | vs | Nokia Lumia 635 Black đại diện cho Lumia 635 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Nokia | vs | Nokia Lumia | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | 1 GHz Dual-Core | vs | 1.2 GHz Quad-core | Chipset | |||||
Số core | Dual Core (2 nhân) | vs | Quad Core (4 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v4.4 (KitKat) | vs | - | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 203 | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 4inch | vs | 4.5inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 480 x 800pixels | vs | 480 x 800pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) | vs | Màn hình cảm ứng TFT | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 3.15Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 4GB | vs | 8GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 768MB | vs | 512MB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 3.0 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11n • Bluetooth 4.0 | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • USB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • MP4 • Ghi âm cuộc gọi • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - 1/5'' sensor size, panorama, face detection
- Stereo FM radio - SNS integration - Document viewer | vs | Tính năng khác | ||||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1500 mAh | vs | Li-Ion 1830mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 10.5giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 408giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 129g | vs | Đang chờ cập nhật | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 115.5 x 63 x 10.4 mm | vs | Kích thước | ||||||
D |
Đối thủ
nokia x+ vs nokia xl | ![]() | ![]() |
nokia x+ vs Xperia M2 | ![]() | ![]() |
nokia x+ vs Xperia M2 dual | ![]() | ![]() |
nokia x+ vs Xperia Z2 | ![]() | ![]() |
nokia x+ vs LG F70 | ![]() | ![]() |
nokia x+ vs G2 mini | ![]() | ![]() |
nokia x+ vs L90 Dual | ![]() | ![]() |
nokia x+ vs lg L90 | ![]() | ![]() |
nokia x+ vs lg L70 | ![]() | ![]() |
nokia x+ vs L40 Dual | ![]() | ![]() |
nokia x+ vs G Pro 2 | ![]() | ![]() |
nokia x+ vs Lumia 930 | ![]() | ![]() |
nokia x+ vs Lumia 630 | ![]() | ![]() |
nokia x+ vs Lumia 630 Dual Sim | ![]() | ![]() |
nokia x vs nokia x+ | ![]() | ![]() |
Asha 230 vs nokia x+ | ![]() | ![]() |
nokia 220 vs nokia x+ | ![]() | ![]() |
Lumia Icon vs nokia x+ | ![]() | ![]() |
Moto G Dual sim vs nokia x+ | ![]() | ![]() |
OPPO Find 5 vs nokia x+ | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Lumia 635 vs Lumia 630 |
![]() | ![]() | Lumia 635 vs Lumia 630 Dual Sim |
![]() | ![]() | Lumia 635 vs Lumia 730 |
![]() | ![]() | Lumia 635 vs Lumia 735 |
![]() | ![]() | Lumia 635 vs Lumia 830 |
![]() | ![]() | Lumia 635 vs Lumia 530 |
![]() | ![]() | Lumia 635 vs Desire 820 |
![]() | ![]() | Lumia 635 vs Lenovo Sisley S90 |
![]() | ![]() | Lumia 635 vs Desire 820s |
![]() | ![]() | Lumia 635 vs Lumia 535 |
![]() | ![]() | Lumia 635 vs Xiaomi Redmi 2 |
![]() | ![]() | Lumia 635 vs Zenfone 2 |
![]() | ![]() | Lumia 635 vs BLU Studio 5.0 HD LTE |
![]() | ![]() | Lumia 635 vs Blu Studio 5.5 K |
![]() | ![]() | Lumia 635 vs VAIO Phone (VA-10J) |
![]() | ![]() | Lumia 635 vs Lumia 640 XL |
![]() | ![]() | Lumia 635 vs Lenovo A1900 |
![]() | ![]() | Lumia 635 vs BLU Win HD LTE |
![]() | ![]() | Lumia 635 vs BLU Win HD |
![]() | ![]() | Lumia 635 vs BLU Win JR LTE |
![]() | ![]() | Lumia 930 vs Lumia 635 |
![]() | ![]() | G Pro 2 vs Lumia 635 |
![]() | ![]() | lg L70 vs Lumia 635 |
![]() | ![]() | lg L90 vs Lumia 635 |
![]() | ![]() | G2 mini vs Lumia 635 |
![]() | ![]() | LG F70 vs Lumia 635 |
![]() | ![]() | Xperia Z2 vs Lumia 635 |
![]() | ![]() | nokia xl vs Lumia 635 |
![]() | ![]() | nokia x vs Lumia 635 |
![]() | ![]() | Moto G Dual sim vs Lumia 635 |
![]() | ![]() | OPPO Find 5 vs Lumia 635 |
![]() | ![]() | Lumia 625 vs Lumia 635 |
![]() | ![]() | Lumia 520 vs Lumia 635 |
![]() | ![]() | Lumia 720 vs Lumia 635 |
![]() | ![]() | iPhone 5 vs Lumia 635 |
Đẳng cấp cao hơn, sang trọng hơn(3.883 ngày trước)