Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 2
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Có tất cả 5 bình luận
Ý kiến của người chọn nokia xl (3 ý kiến)

hoalacanh2Màn hình nhạy sáng, chụp hình sắc nét, sinh động(3.585 ngày trước)

MINHHUNG6giá cả phù hợp với mình hơn, thời trang hơn, mỏng hơn tinh tế hơn(3.887 ngày trước)

hoccodon6thời trang và theo phong cách của công nghệ mới(3.923 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Lumia 635 (2 ý kiến)

hakute6nghe nhạc rõ hơn, màu sắc độ phân giải cao hơn(3.883 ngày trước)

luanlovely6Thương hiệu điện thoại tốt hơn.Kiểu dáng đẹp thời trang chức năng hot phù hợp với giới trẻ.(3.917 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Nokia XL Dual SIM Black đại diện cho nokia xl | vs | Nokia Lumia 635 Black đại diện cho Lumia 635 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Nokia | vs | Nokia Lumia | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | 1 GHz Dual-Core | vs | 1.2 GHz Quad-core | Chipset | |||||
Số core | Dual Core (2 nhân) | vs | Quad Core (4 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v4.4 (KitKat) | vs | - | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 203 | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 5inch | vs | 4.5inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 480 x 800pixels | vs | 480 x 800pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) | vs | Màn hình cảm ứng TFT | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 5Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 4GB | vs | 8GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 768MB | vs | 512MB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 3.0 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11n • Bluetooth 4.0 | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • USB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • MP4 • Ghi âm cuộc gọi • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - 1/4'' sensor size, panorama, face detection
- Stereo FM radio - Active noise cancellation with dedicated mic - SNS integration | vs | Tính năng khác | ||||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 2000mAh | vs | Li-Ion 1830mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 13giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 720giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 190g | vs | Đang chờ cập nhật | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 141.4 x 77.7 x 10.9 mm | vs | Kích thước | ||||||
D |
Đối thủ
nokia xl vs Xperia M2 | ![]() | ![]() |
nokia xl vs Xperia M2 dual | ![]() | ![]() |
nokia xl vs Xperia Z2 | ![]() | ![]() |
nokia xl vs LG F70 | ![]() | ![]() |
nokia xl vs G2 mini | ![]() | ![]() |
nokia xl vs L90 Dual | ![]() | ![]() |
nokia xl vs lg L90 | ![]() | ![]() |
nokia xl vs lg L70 | ![]() | ![]() |
nokia xl vs L40 Dual | ![]() | ![]() |
nokia xl vs G Pro 2 | ![]() | ![]() |
nokia xl vs Lumia 930 | ![]() | ![]() |
nokia xl vs Lumia 630 | ![]() | ![]() |
nokia xl vs Lumia 630 Dual Sim | ![]() | ![]() |
nokia x+ vs nokia xl | ![]() | ![]() |
nokia x vs nokia xl | ![]() | ![]() |
Asha 230 vs nokia xl | ![]() | ![]() |
nokia 220 vs nokia xl | ![]() | ![]() |
Lumia Icon vs nokia xl | ![]() | ![]() |
Moto G Dual sim vs nokia xl | ![]() | ![]() |
OPPO Find 5 vs nokia xl | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Lumia 635 vs Lumia 630 |
![]() | ![]() | Lumia 635 vs Lumia 630 Dual Sim |
![]() | ![]() | Lumia 635 vs Lumia 730 |
![]() | ![]() | Lumia 635 vs Lumia 735 |
![]() | ![]() | Lumia 635 vs Lumia 830 |
![]() | ![]() | Lumia 635 vs Lumia 530 |
![]() | ![]() | Lumia 635 vs Desire 820 |
![]() | ![]() | Lumia 635 vs Lenovo Sisley S90 |
![]() | ![]() | Lumia 635 vs Desire 820s |
![]() | ![]() | Lumia 635 vs Lumia 535 |
![]() | ![]() | Lumia 635 vs Xiaomi Redmi 2 |
![]() | ![]() | Lumia 635 vs Zenfone 2 |
![]() | ![]() | Lumia 635 vs BLU Studio 5.0 HD LTE |
![]() | ![]() | Lumia 635 vs Blu Studio 5.5 K |
![]() | ![]() | Lumia 635 vs VAIO Phone (VA-10J) |
![]() | ![]() | Lumia 635 vs Lumia 640 XL |
![]() | ![]() | Lumia 635 vs Lenovo A1900 |
![]() | ![]() | Lumia 635 vs BLU Win HD LTE |
![]() | ![]() | Lumia 635 vs BLU Win HD |
![]() | ![]() | Lumia 635 vs BLU Win JR LTE |
![]() | ![]() | Lumia 930 vs Lumia 635 |
![]() | ![]() | G Pro 2 vs Lumia 635 |
![]() | ![]() | lg L70 vs Lumia 635 |
![]() | ![]() | lg L90 vs Lumia 635 |
![]() | ![]() | G2 mini vs Lumia 635 |
![]() | ![]() | LG F70 vs Lumia 635 |
![]() | ![]() | Xperia Z2 vs Lumia 635 |
![]() | ![]() | nokia x+ vs Lumia 635 |
![]() | ![]() | nokia x vs Lumia 635 |
![]() | ![]() | Moto G Dual sim vs Lumia 635 |
![]() | ![]() | OPPO Find 5 vs Lumia 635 |
![]() | ![]() | Lumia 625 vs Lumia 635 |
![]() | ![]() | Lumia 520 vs Lumia 635 |
![]() | ![]() | Lumia 720 vs Lumia 635 |
![]() | ![]() | iPhone 5 vs Lumia 635 |