Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 2
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 1 bình luận
Ý kiến của người chọn Lumia 635 (1 ý kiến)

ChanhyMình thích máy của Nokia hơn, dùng bền(3.644 ngày trước)
Ý kiến của người chọn BLU Win HD (0 ý kiến)
So sánh về thông số kỹ thuật
Nokia Lumia 635 Black đại diện cho Lumia 635 | vs | BLU Win HD W510L Neon Red đại diện cho BLU Win HD | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Nokia Lumia | vs | BLU | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | 1.2 GHz Quad-core | vs | 1.2 GHz Quad-core | Chipset | |||||
Số core | Quad Core (4 nhân) | vs | Quad Core (4 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | - | vs | Microsoft Windows Phone 8.1 | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Đang chờ cập nhật | vs | Adreno 302 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 4.5inch | vs | 5inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 480 x 800pixels | vs | 720 x 1280pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | Màn hình cảm ứng TFT | vs | 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 5Megapixel | vs | 8Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 8GB | vs | 8GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 512MB | vs | 1GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11n • Bluetooth 4.0 | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 3.0 with A2DP • Wifi 802.11n | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • USB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • MP4 • Ghi âm cuộc gọi • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G • Video call | Tính năng | |||||
Tính năng khác | vs | - 15 GB free OneDrive storage
- Camera trước 2 MP - Document viewer - Video/photo editor - Geo-tagging, touch focus, face detection, HDR | Tính năng khác | ||||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1830mAh | vs | Li-Ion 2200mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | Đang chờ cập nhật | vs | 18giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | Đang chờ cập nhật | vs | 750giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đỏ | Màu | |||||
Trọng lượng | Đang chờ cập nhật | vs | 139g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | vs | 144.8 x 69.9 x 7.8 mm | Kích thước | ||||||
D |
Đối thủ
Lumia 635 vs Lumia 630 | ![]() | ![]() |
Lumia 635 vs Lumia 630 Dual Sim | ![]() | ![]() |
Lumia 635 vs Lumia 730 | ![]() | ![]() |
Lumia 635 vs Lumia 735 | ![]() | ![]() |
Lumia 635 vs Lumia 830 | ![]() | ![]() |
Lumia 635 vs Lumia 530 | ![]() | ![]() |
Lumia 635 vs Desire 820 | ![]() | ![]() |
Lumia 635 vs Lenovo Sisley S90 | ![]() | ![]() |
Lumia 635 vs Desire 820s | ![]() | ![]() |
Lumia 635 vs Lumia 535 | ![]() | ![]() |
Lumia 635 vs Xiaomi Redmi 2 | ![]() | ![]() |
Lumia 635 vs Zenfone 2 | ![]() | ![]() |
Lumia 635 vs BLU Studio 5.0 HD LTE | ![]() | ![]() |
Lumia 635 vs Blu Studio 5.5 K | ![]() | ![]() |
Lumia 635 vs VAIO Phone (VA-10J) | ![]() | ![]() |
Lumia 635 vs Lumia 640 XL | ![]() | ![]() |
Lumia 635 vs Lenovo A1900 | ![]() | ![]() |
Lumia 635 vs BLU Win HD LTE | ![]() | ![]() |
Lumia 635 vs BLU Win JR LTE | ![]() | ![]() |
Lumia 930 vs Lumia 635 | ![]() | ![]() |
G Pro 2 vs Lumia 635 | ![]() | ![]() |
lg L70 vs Lumia 635 | ![]() | ![]() |
lg L90 vs Lumia 635 | ![]() | ![]() |
G2 mini vs Lumia 635 | ![]() | ![]() |
LG F70 vs Lumia 635 | ![]() | ![]() |
Xperia Z2 vs Lumia 635 | ![]() | ![]() |
nokia xl vs Lumia 635 | ![]() | ![]() |
nokia x+ vs Lumia 635 | ![]() | ![]() |
nokia x vs Lumia 635 | ![]() | ![]() |
Moto G Dual sim vs Lumia 635 | ![]() | ![]() |
OPPO Find 5 vs Lumia 635 | ![]() | ![]() |
Lumia 625 vs Lumia 635 | ![]() | ![]() |
Lumia 520 vs Lumia 635 | ![]() | ![]() |
Lumia 720 vs Lumia 635 | ![]() | ![]() |
iPhone 5 vs Lumia 635 | ![]() | ![]() |