Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: 500.000 ₫ Xếp hạng: 4,8
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,4
Có tất cả 4 bình luận
Ý kiến của người chọn nokia x (1 ý kiến)

hoccodon6đẹp hơn. phong cách hơn. giá thành tốt hơn(3.886 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Lumia 930 (3 ý kiến)

tebetisống động, rực rở, mật độ điểm ảnh cao hơn(3.451 ngày trước)

hoalacanh2Chơi game mượt lắm. pin ko nóng ko phồng rất chi là bền pin(3.567 ngày trước)

MINHHUNG6kiểu dáng, mọi thứ đều hơn tuy nhiên giá hơi cao(3.848 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Nokia X Dual Sim RM-980 (Nokia A110) Black đại diện cho nokia x | vs | Nokia Lumia 930 White đại diện cho Lumia 930 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Nokia | vs | Nokia Lumia | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | 1 GHz Dual-Core | vs | Krait 400 (2.2GHz Quad-core) | Chipset | |||||
Số core | Dual Core (2 nhân) | vs | Quad Core (4 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v4.4 (KitKat) | vs | Microsoft Windows Phone 8.1 | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 203 | vs | Adreno 330 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 4inch | vs | 5inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 480 x 800pixels | vs | 1080 x 1920pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 3.15Megapixel | vs | 20Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 4GB | vs | 32GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 512MB | vs | 2GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • Không hỗ trợ | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 3.0 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4.0 • Wifi 802.11ac | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - SNS integration
- MP3/WAV/eAAC+/Flac player - MP4/H.264 player - Photo editor - Voice memo/dial | vs | Corning Gorilla Glass 3
- Active noise cancellation with dedicated mic - SNS integration - MP3/WAV/eAAC+/WMA player - MP4/H.264/H.263/WMV player - 7GB free SkyDrive storage - Document viewer - Video/photo editor - Voice memo/dial/commands - Predictive text input | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1500 mAh | vs | Li-Ion 2420mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 10.5giờ | vs | 11.5giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 408giờ | vs | 432giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Trắng | Màu | |||||
Trọng lượng | 129g | vs | 167g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 115.5 x 63 x 10.4 mm | vs | 137 x 71 x 9.8 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
nokia x vs nokia x+ | ![]() | ![]() |
nokia x vs nokia xl | ![]() | ![]() |
nokia x vs Xperia M2 | ![]() | ![]() |
nokia x vs Xperia M2 dual | ![]() | ![]() |
nokia x vs Xperia Z2 | ![]() | ![]() |
nokia x vs LG F70 | ![]() | ![]() |
nokia x vs G2 mini | ![]() | ![]() |
nokia x vs L90 Dual | ![]() | ![]() |
nokia x vs lg L90 | ![]() | ![]() |
nokia x vs lg L70 | ![]() | ![]() |
nokia x vs L40 Dual | ![]() | ![]() |
nokia x vs G Pro 2 | ![]() | ![]() |
nokia x vs Lumia 635 | ![]() | ![]() |
nokia x vs Lumia 630 | ![]() | ![]() |
nokia x vs Lumia 630 Dual Sim | ![]() | ![]() |
Asha 230 vs nokia x | ![]() | ![]() |
nokia 220 vs nokia x | ![]() | ![]() |
Lumia Icon vs nokia x | ![]() | ![]() |
Moto G Dual sim vs nokia x | ![]() | ![]() |
OPPO Find 5 vs nokia x | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Lumia 930 vs Lumia 635 |
![]() | ![]() | Lumia 930 vs Lumia 630 |
![]() | ![]() | Lumia 930 vs Lumia 630 Dual Sim |
![]() | ![]() | Lumia 930 vs Galaxy S5 Sport |
![]() | ![]() | Lumia 930 vs lg g3 |
![]() | ![]() | Lumia 930 vs Blackberry Z30 |
![]() | ![]() | Lumia 930 vs Liquid X1 |
![]() | ![]() | Lumia 930 vs Zenfone 5 |
![]() | ![]() | Lumia 930 vs Zenfone 4 |
![]() | ![]() | Lumia 930 vs Zenfone 6 |
![]() | ![]() | Lumia 930 vs Lenovo K80 |
![]() | ![]() | G Pro 2 vs Lumia 930 |
![]() | ![]() | lg L70 vs Lumia 930 |
![]() | ![]() | lg L90 vs Lumia 930 |
![]() | ![]() | G2 mini vs Lumia 930 |
![]() | ![]() | LG F70 vs Lumia 930 |
![]() | ![]() | Xperia Z2 vs Lumia 930 |
![]() | ![]() | nokia xl vs Lumia 930 |
![]() | ![]() | nokia x+ vs Lumia 930 |
![]() | ![]() | Moto G Dual sim vs Lumia 930 |
![]() | ![]() | OPPO Find 5 vs Lumia 930 |