Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 2
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Giá: 850.000 ₫ Xếp hạng: 4,2
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,8
Có tất cả 5 bình luận
Ý kiến của người chọn Lumia 635 (4 ý kiến)

hoalacanh2Giá cả phải chăng phù hợp với mọi đối tượng, HS, sv hay dân văn phòng(3.614 ngày trước)

MINHHUNG6giao diện đẹp mắt hơn , độ phân giải màu ưa nhìn , phong cách(3.887 ngày trước)

luanlovely6thiết kế sang trọng , dùng chắc không phải nghĩ luôn đi đầu thời đại.ước muốn của nhiều người(3.917 ngày trước)

hoccodon6cảm ứng mượt, màn hình rộng,dễ sử dụng(3.923 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Lumia 630 Dual Sim (1 ý kiến)

hakute6man hinh rong, cam ung nhay hon va noi chung la dang cap hon.(3.883 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Nokia Lumia 635 Black đại diện cho Lumia 635 | vs | Nokia Lumia 630 Dual Sim (RM-978) Black đại diện cho Lumia 630 Dual Sim | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Nokia Lumia | vs | Nokia Lumia | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | 1.2 GHz Quad-core | vs | Qualcomm Snapdragon 400 (1.2GHz) | Chipset | |||||
Số core | Quad Core (4 nhân) | vs | Quad Core (4 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | - | vs | Microsoft Windows Phone 8 (Apollo) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Đang chờ cập nhật | vs | Adreno 305 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 4.5inch | vs | 4.5inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 480 x 800pixels | vs | 480 x 854pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | Màn hình cảm ứng TFT | vs | 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 5Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 8GB | vs | 8GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 512MB | vs | 512MB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11n • Bluetooth 4.0 | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4.0 | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • USB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • MP4 • Ghi âm cuộc gọi • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • FM radio • MP4 • Ghi âm cuộc gọi • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | vs | - Active noise cancellation with dedicated mic
- MP3/WAV/eAAC+/WMA player - MP4/H.264/WMV player - OneDrive (15 GB cloud storage) - Document viewer/editor - Video/photo editor | Tính năng khác | ||||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1830mAh | vs | Li-Ion 1830mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | Đang chờ cập nhật | vs | 16giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | Đang chờ cập nhật | vs | 640giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Xanh lam • Đen • Cam • Vàng | Màu | |||||
Trọng lượng | Đang chờ cập nhật | vs | 134g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | vs | 129.5 x 66.7 x 9.2 mm | Kích thước | ||||||
D |
Đối thủ
Lumia 635 vs Lumia 630 | ![]() | ![]() |
Lumia 635 vs Lumia 730 | ![]() | ![]() |
Lumia 635 vs Lumia 735 | ![]() | ![]() |
Lumia 635 vs Lumia 830 | ![]() | ![]() |
Lumia 635 vs Lumia 530 | ![]() | ![]() |
Lumia 635 vs Desire 820 | ![]() | ![]() |
Lumia 635 vs Lenovo Sisley S90 | ![]() | ![]() |
Lumia 635 vs Desire 820s | ![]() | ![]() |
Lumia 635 vs Lumia 535 | ![]() | ![]() |
Lumia 635 vs Xiaomi Redmi 2 | ![]() | ![]() |
Lumia 635 vs Zenfone 2 | ![]() | ![]() |
Lumia 635 vs BLU Studio 5.0 HD LTE | ![]() | ![]() |
Lumia 635 vs Blu Studio 5.5 K | ![]() | ![]() |
Lumia 635 vs VAIO Phone (VA-10J) | ![]() | ![]() |
Lumia 635 vs Lumia 640 XL | ![]() | ![]() |
Lumia 635 vs Lenovo A1900 | ![]() | ![]() |
Lumia 635 vs BLU Win HD LTE | ![]() | ![]() |
Lumia 635 vs BLU Win HD | ![]() | ![]() |
Lumia 635 vs BLU Win JR LTE | ![]() | ![]() |
Lumia 930 vs Lumia 635 | ![]() | ![]() |
G Pro 2 vs Lumia 635 | ![]() | ![]() |
lg L70 vs Lumia 635 | ![]() | ![]() |
lg L90 vs Lumia 635 | ![]() | ![]() |
G2 mini vs Lumia 635 | ![]() | ![]() |
LG F70 vs Lumia 635 | ![]() | ![]() |
Xperia Z2 vs Lumia 635 | ![]() | ![]() |
nokia xl vs Lumia 635 | ![]() | ![]() |
nokia x+ vs Lumia 635 | ![]() | ![]() |
nokia x vs Lumia 635 | ![]() | ![]() |
Moto G Dual sim vs Lumia 635 | ![]() | ![]() |
OPPO Find 5 vs Lumia 635 | ![]() | ![]() |
Lumia 625 vs Lumia 635 | ![]() | ![]() |
Lumia 520 vs Lumia 635 | ![]() | ![]() |
Lumia 720 vs Lumia 635 | ![]() | ![]() |
iPhone 5 vs Lumia 635 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Lumia 630 Dual Sim vs Nokia 225 |
![]() | ![]() | Lumia 630 Dual Sim vs Nokia 225 Dual SIM |
![]() | ![]() | Lumia 630 Dual Sim vs Galaxy K zoom |
![]() | ![]() | Lumia 630 Dual Sim vs Galaxy Beam2 |
![]() | ![]() | Lumia 630 Dual Sim vs Galaxy Ace Style |
![]() | ![]() | Lumia 630 Dual Sim vs ATIV SE |
![]() | ![]() | Lumia 630 Dual Sim vs L80 Dual |
![]() | ![]() | Lumia 630 Dual Sim vs Lucid 3 VS876 |
![]() | ![]() | Lumia 630 Dual Sim vs L65 Dual D285 |
![]() | ![]() | Lumia 630 Dual Sim vs Desire 210 |
![]() | ![]() | Lumia 630 Dual Sim vs Desire 310 |
![]() | ![]() | Lumia 630 Dual Sim vs Moto E |
![]() | ![]() | Lumia 630 Dual Sim vs Liquid Z4 |
![]() | ![]() | Lumia 630 Dual Sim vs Liquid E3 |
![]() | ![]() | Lumia 630 Dual Sim vs Liquid Z200 |
![]() | ![]() | Lumia 630 Dual Sim vs Liquid E600 |
![]() | ![]() | Lumia 630 Dual Sim vs Liquid E700 |
![]() | ![]() | Lumia 630 Dual Sim vs Liquid Jade |
![]() | ![]() | Lumia 630 Dual Sim vs Liquid X1 |
![]() | ![]() | Lumia 630 Dual Sim vs Zenfone 4 |
![]() | ![]() | Lumia 630 Dual Sim vs Lumia 735 |
![]() | ![]() | Lumia 630 Dual Sim vs Lumia 830 |
![]() | ![]() | Lumia 630 Dual Sim vs Lumia 530 |
![]() | ![]() | Lumia 630 Dual Sim vs Lenovo Sisley S90 |
![]() | ![]() | Lumia 630 Dual Sim vs Lava Iris Win1 |
![]() | ![]() | Lumia 630 Dual Sim vs Canvas Win W121 |
![]() | ![]() | Lumia 630 Dual Sim vs Lumia 532 |
![]() | ![]() | Lumia 630 Dual Sim vs Lumia 435 |
![]() | ![]() | Lumia 630 Dual Sim vs Lumia 532 Dual SIM |
![]() | ![]() | Lumia 630 Dual Sim vs Lumia 435 Dual SIM |
![]() | ![]() | Lumia 630 Dual Sim vs Lumia 640 |
![]() | ![]() | Lumia 630 Dual Sim vs Lumia 640 XL |
![]() | ![]() | Lumia 630 Dual Sim vs Lumia 540 Dual SIM |
![]() | ![]() | Lumia 630 Dual Sim vs Panasonic T40 |
![]() | ![]() | Lumia 630 Dual Sim vs Microsoft Lumia 550 |
![]() | ![]() | Lumia 630 vs Lumia 630 Dual Sim |
![]() | ![]() | Lumia 930 vs Lumia 630 Dual Sim |
![]() | ![]() | G Pro 2 vs Lumia 630 Dual Sim |
![]() | ![]() | lg L70 vs Lumia 630 Dual Sim |
![]() | ![]() | lg L90 vs Lumia 630 Dual Sim |
![]() | ![]() | G2 mini vs Lumia 630 Dual Sim |
![]() | ![]() | LG F70 vs Lumia 630 Dual Sim |
![]() | ![]() | Xperia Z2 vs Lumia 630 Dual Sim |
![]() | ![]() | nokia xl vs Lumia 630 Dual Sim |
![]() | ![]() | nokia x+ vs Lumia 630 Dual Sim |
![]() | ![]() | nokia x vs Lumia 630 Dual Sim |
![]() | ![]() | Moto G Dual sim vs Lumia 630 Dual Sim |
![]() | ![]() | OPPO Find 5 vs Lumia 630 Dual Sim |
![]() | ![]() | Lumia 525 vs Lumia 630 Dual Sim |
![]() | ![]() | Nexus 5 vs Lumia 630 Dual Sim |
![]() | ![]() | iPhone 5C vs Lumia 630 Dual Sim |
![]() | ![]() | iPhone 5S vs Lumia 630 Dual Sim |
![]() | ![]() | iPhone 5 vs Lumia 630 Dual Sim |