Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,4
Giá: 950.000 ₫ Xếp hạng: 4,3
Có tất cả 13 bình luận
Ý kiến của người chọn Lumia 930 (10 ý kiến)

bibabibo12cấu hình cao, hình dáng đẹp mắt, dễ sử dụng(3.413 ngày trước)

bibabibo13cấu hình cao, hình dáng đẹp mắt, dễ sử dụng(3.413 ngày trước)

nijianhapkhauĐiện thoại đẹp hơn chụp ảnh sành điệu, mới nhất nhưng thực dụng, cấu hình mạnh mẽ(3.666 ngày trước)

xedienhanoiHệ điều hành dễ sử dụng, kiểu dáng vuông vắn sành điệu hơn(3.671 ngày trước)

nhanvienonlinehc250tuyet voi ong mat troi . vua dep vua muot ma(3.754 ngày trước)

SonBostoneMình chỉ chê Nokia đã sử dụng phần mềm hơi hạn chế, nên tính năng cũng bị hạn chế.(3.847 ngày trước)

lequangvinhktKiểu dáng của máy nhìn sang trọng, chắc chắn, hệ điều hành cũng tốt hơn(3.880 ngày trước)

luanlovely6vì dù sao nó cũng được người tiêu dùng bình chọn là tốt nhất(3.884 ngày trước)

hoccodon6tiện dụng. Hỗ trợ công việc tốt. kiểu dáng sang trọng, sành điệu.(3.887 ngày trước)

tramlikeCấu hình tốt, camera sắc nét.(3.937 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Blackberry Z30 (3 ý kiến)

tebetitốc độ chip xử lý nhanh,hình ảnh hiển thị đẹp.(3.452 ngày trước)

hakute6k la sp duoc ua chuong nhat, dap ung day du tinh nag cua toi.(3.880 ngày trước)

vanlinh889Đẳng cấp cứu của Doanh nhân thành đạt(3.902 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Nokia Lumia 930 White đại diện cho Lumia 930 | vs | BlackBerry Z30 (BlackBerry A10) đại diện cho Blackberry Z30 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Nokia Lumia | vs | BlackBerry (BB) | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Krait 400 (2.2GHz Quad-core) | vs | 1.7 GHz Dual-Core | Chipset | |||||
Số core | Quad Core (4 nhân) | vs | Dual Core (2 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Microsoft Windows Phone 8.1 | vs | BlackBerry OS 10.2 | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 330 | vs | Adreno 320 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 5inch | vs | 5inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 1080 x 1920pixels | vs | 720 x 1280pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 20Megapixel | vs | 8Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 32GB | vs | 16GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 2GB | vs | 2GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • Không hỗ trợ | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4.0 • Wifi 802.11ac | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • USB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | vs | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | Corning Gorilla Glass 3
- Active noise cancellation with dedicated mic - SNS integration - MP3/WAV/eAAC+/WMA player - MP4/H.264/H.263/WMV player - 7GB free SkyDrive storage - Document viewer - Video/photo editor - Voice memo/dial/commands - Predictive text input | vs | - Geo-tagging, face detection, image stabilization
- SNS integration - BlackBerry maps - Organizer - Document viewer - Photo viewer - Voice memo/dial - Predictive text input | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 2420mAh | vs | Li-Ion 2880mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 11.5giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 432giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Trắng | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 167g | vs | Đang chờ cập nhật | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 137 x 71 x 9.8 mm | vs | 140.7 x 72 x 9.4 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Lumia 930 vs Lumia 635 | ![]() | ![]() |
Lumia 930 vs Lumia 630 | ![]() | ![]() |
Lumia 930 vs Lumia 630 Dual Sim | ![]() | ![]() |
Lumia 930 vs Galaxy S5 Sport | ![]() | ![]() |
Lumia 930 vs lg g3 | ![]() | ![]() |
Lumia 930 vs Liquid X1 | ![]() | ![]() |
Lumia 930 vs Zenfone 5 | ![]() | ![]() |
Lumia 930 vs Zenfone 4 | ![]() | ![]() |
Lumia 930 vs Zenfone 6 | ![]() | ![]() |
Lumia 930 vs Lenovo K80 | ![]() | ![]() |
G Pro 2 vs Lumia 930 | ![]() | ![]() |
lg L70 vs Lumia 930 | ![]() | ![]() |
lg L90 vs Lumia 930 | ![]() | ![]() |
G2 mini vs Lumia 930 | ![]() | ![]() |
LG F70 vs Lumia 930 | ![]() | ![]() |
Xperia Z2 vs Lumia 930 | ![]() | ![]() |
nokia xl vs Lumia 930 | ![]() | ![]() |
nokia x+ vs Lumia 930 | ![]() | ![]() |
nokia x vs Lumia 930 | ![]() | ![]() |
Moto G Dual sim vs Lumia 930 | ![]() | ![]() |
OPPO Find 5 vs Lumia 930 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Blackberry Z30 vs Liquid X1 |
![]() | ![]() | Blackberry Z30 vs Zenfone 5 |
![]() | ![]() | Blackberry Z30 vs Zenfone 4 |
![]() | ![]() | Blackberry Z30 vs Zenfone 6 |
![]() | ![]() | Blackberry Z30 vs LG G3 S |
![]() | ![]() | Blackberry Z30 vs Galaxy Alpha |
![]() | ![]() | Blackberry Z30 vs iPhone 6 |
![]() | ![]() | Blackberry Z30 vs iPhone 6 Plus |
![]() | ![]() | Blackberry Z30 vs Note 4 |
![]() | ![]() | Blackberry Z30 vs Note Edge |
![]() | ![]() | Blackberry Z30 vs Galaxy S5 active |
![]() | ![]() | Blackberry Z30 vs Moto X 2014 |
![]() | ![]() | Blackberry Z30 vs Xperia Z3 |
![]() | ![]() | Blackberry Z30 vs Desire 820 |
![]() | ![]() | Blackberry Z30 vs Xiaomi Mi 4 |
![]() | ![]() | Blackberry Z30 vs Lenovo S850 |
![]() | ![]() | Blackberry Z30 vs Xperia Z3 Compact |
![]() | ![]() | Blackberry Z30 vs Honor 4X |
![]() | ![]() | Blackberry Z30 vs Moto G Dual SIM (2014) |
![]() | ![]() | Blackberry Z30 vs Xiaomi Redmi 2 |
![]() | ![]() | Blackberry Z30 vs ZTE Grand X Max+ |
![]() | ![]() | Blackberry Z30 vs ZTE Grand X Max |
![]() | ![]() | Blackberry Z30 vs Lenovo Golden Warrior A8 |
![]() | ![]() | Blackberry Z30 vs Desire 826 |
![]() | ![]() | Blackberry Z30 vs Kodak IM5 |
![]() | ![]() | Blackberry Z30 vs Lava Icon |
![]() | ![]() | Blackberry Z30 vs XOLO Play 8X-1200 |
![]() | ![]() | Blackberry Z30 vs Lava Iris X5 |
![]() | ![]() | lg g3 vs Blackberry Z30 |
![]() | ![]() | Galaxy S5 Sport vs Blackberry Z30 |
![]() | ![]() | Xperia Z2 vs Blackberry Z30 |
![]() | ![]() | Galaxy S3 Neo vs Blackberry Z30 |
![]() | ![]() | Galaxy S5 vs Blackberry Z30 |
![]() | ![]() | Xperia Z1s vs Blackberry Z30 |
![]() | ![]() | Moto G Dual sim vs Blackberry Z30 |
![]() | ![]() | Moto G vs Blackberry Z30 |
![]() | ![]() | Xperia Z1 vs Blackberry Z30 |
![]() | ![]() | iPhone 5S vs Blackberry Z30 |
![]() | ![]() | iPhone 5C vs Blackberry Z30 |
![]() | ![]() | LG G2 vs Blackberry Z30 |
![]() | ![]() | Xperia Z Ultra vs Blackberry Z30 |
![]() | ![]() | Galaxy S4 Active vs Blackberry Z30 |
![]() | ![]() | Galaxy S4 mini vs Blackberry Z30 |
![]() | ![]() | Galaxy S4 vs Blackberry Z30 |
![]() | ![]() | Blackberry Z10 vs Blackberry Z30 |
![]() | ![]() | Xperia Z vs Blackberry Z30 |
![]() | ![]() | Galaxy S3 vs Blackberry Z30 |
![]() | ![]() | iPhone 5 vs Blackberry Z30 |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy S3 vs Blackberry Z30 |
![]() | ![]() | Galaxy S4 LTE vs Blackberry Z30 |
![]() | ![]() | Nexus 5 vs Blackberry Z30 |
![]() | ![]() | Lumia 1320 vs Blackberry Z30 |