Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 12 bình luận
Ý kiến của người chọn Desire 601 Dual sim (8 ý kiến)

nijianhapkhauMàn hình 4 icnh đẹp hơn cảm ứng đa điểm mới nhất, dễ sử dụng hơn, vảo web dễ dàng(3.578 ngày trước)

xedienhanoiĐẹp hơn nhưng pin chờ khỏe hơn, mới nhất, thương hiệu toàn cầu(3.578 ngày trước)

anht403Máy hỗ trợ hai SIM, hai loa BoomSound stereo phía trước và một bộ vi xử lý lõi kép tốc độ 1.2 GHz, khá lạ bởi phiên bản đơn SIM của Desire 601 chạy bộ vi xử lý 1.4GHz lõi kép(3.635 ngày trước)
Mở rộng

xedienxinMạnh mẽ, xử lý tốt một số ứng dụng đồ họa cao, công nghệ cảm ứng tốt(3.729 ngày trước)

xedientotnhatMáy có thiết kế đẹp, cấu hình cao so với mức giá đề xuất, bình chọn(3.729 ngày trước)

phimtoancauVuông vắn, khá mỏng, cầm trên tay chắc chắn, cảm ứng mượt mà(3.732 ngày trước)

hakute6máy mỏng, nhẹ, kiểu dáng đẹp và cấu hình cao(3.881 ngày trước)

hoccodon6có bộ nhớ trong cao hơn, mẫu mã phù hợp với nữ hơn(4.057 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Galaxy J (4 ý kiến)

sanphamchinhhang_01cấu hình cao, cảm ứng mượn mà, camera nét căng(3.558 ngày trước)

kinhdoanhphuchoatính năng tốt như vậy tôi cũng muốn có 1 chiếc(3.873 ngày trước)

luanlovely6Cấu hình mạnh, kiểu dáng sang trọng(4.000 ngày trước)

hoanglonghua1toi nghi day la san pham manh me va co nhieu tinh nang tot(4.003 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
HTC Desire 601 dual sim Black đại diện cho Desire 601 Dual sim | vs | Samsung Galaxy J (SGH-N075T) White đại diện cho Galaxy J | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | HTC | vs | Samsung Galaxy | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | 1.4 GHz Dual-Core | vs | Krait 400 (2.3GHz Quad-core) | Chipset | |||||
Số core | Dual Core (2 nhân) | vs | Quad Core (4 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS | vs | Android OS, v4.3 (Jelly Bean) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 305 | vs | Adreno 330 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 4.5inch | vs | 5inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 540 x 960pixels | vs | 1080 x 1920pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 5Megapixel | vs | 13Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 4GB | vs | 16GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 1GB | vs | 3GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Kết nối TV • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • USB OTG (On-The-Go) - USB Host • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - 1/4'' sensor size, 1.4µm pixel size, geo-tagging, face and smile detection, simultaneous HD video and image recording
- SNS integration - Active noise cancellation with dedicated mic - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk - Organizer - Document viewer - Photo viewer/editor | vs | - Dual Shot, Simultaneous HD video and image recording, geo-tagging, touch focus, face and smile detection, image stabilization, HDR
- Accelerometer, gyro, proximity, compass, barometer, temperature, humidity, gesture - S-Voice natural language commands and dictation - Smart stay, Smart pause, Smart scroll - Air gestures - Dropbox (50 GB storage) - Active noise cancellation with dedicated mic - TV-out (via MHL 2 A/V link) - SNS integration - Image/video editor - Document viewer (Word, Excel, PowerPoint, PDF) - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk, Picasa - Voice memo/dial/commands - Predictive text input (Swype) | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | vs | • GSM 900 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Po 2100mAh | vs | Li-Ion 2600mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 12.5giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 440giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Trắng | Màu | |||||
Trọng lượng | 130g | vs | Đang chờ cập nhật | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 134.5 x 66.7 x 9.9 mm | vs | Kích thước | ||||||
D |
Đối thủ
Desire 601 Dual sim vs Desire 501 | ![]() | ![]() |
Desire 601 Dual sim vs OPPO Find Way | ![]() | ![]() |
Desire 601 Dual sim vs OPPO Find 5 | ![]() | ![]() |
Desire 601 Dual sim vs OPPO Find 5 mini | ![]() | ![]() |
Desire 601 Dual sim vs Galaxy Core Advance | ![]() | ![]() |
Desire 601 Dual sim vs Desire 510 | ![]() | ![]() |
Desire 601 Dual sim vs Butterfly 2 | ![]() | ![]() |
Desire 601 Dual sim vs Desire 816 | ![]() | ![]() |
Desire 601 Dual sim vs Desire 612 | ![]() | ![]() |
Desire 601 Dual sim vs HTC Desire 620 Dual Sim | ![]() | ![]() |
Desire 601 Dual sim vs Desire 526+ Dual Sim | ![]() | ![]() |
Desire 700 vs Desire 601 Dual sim | ![]() | ![]() |
Galaxy Grand 2 vs Desire 601 Dual sim | ![]() | ![]() |
Lumia 525 vs Desire 601 Dual sim | ![]() | ![]() |
Desire 500 vs Desire 601 Dual sim | ![]() | ![]() |
Desire 601 vs Desire 601 Dual sim | ![]() | ![]() |
Desire 300 vs Desire 601 Dual sim | ![]() | ![]() |
Galaxy Star Pro vs Desire 601 Dual sim | ![]() | ![]() |
Galaxy Round vs Desire 601 Dual sim | ![]() | ![]() |
Galaxy Light vs Desire 601 Dual sim | ![]() | ![]() |
Asha 500 vs Desire 601 Dual sim | ![]() | ![]() |
Asha 503 vs Desire 601 Dual sim | ![]() | ![]() |
Desire 600 dual sim vs Desire 601 Dual sim | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Galaxy J vs Galaxy S Duos 2 |
![]() | ![]() | Galaxy J vs Desire 400 |
![]() | ![]() | Galaxy J vs Liquid S1 |
![]() | ![]() | Galaxy J vs Liquid Z2 |
![]() | ![]() | Galaxy J vs Liquid C1 |
![]() | ![]() | Galaxy J vs Xperia E1 |
![]() | ![]() | Galaxy J vs Xperia E1 dual |
![]() | ![]() | Galaxy J vs Xperia T2 Ultra |
![]() | ![]() | Galaxy J vs Xperia T2 Ultra dual |
![]() | ![]() | Galaxy J vs Optimus L1 II Tri |
![]() | ![]() | Galaxy Core Advance vs Galaxy J |
![]() | ![]() | OPPO Find 5 mini vs Galaxy J |
![]() | ![]() | OPPO Find 5 vs Galaxy J |
![]() | ![]() | OPPO Find Way vs Galaxy J |
![]() | ![]() | Desire 501 vs Galaxy J |
![]() | ![]() | Desire 700 vs Galaxy J |