Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3
Có tất cả 7 bình luận
Ý kiến của người chọn Desire 601 Dual sim (2 ý kiến)

xedienxinMạnh mẽ, xử lý tốt một số ứng dụng đồ họa cao, công nghệ cảm ứng tốt(3.733 ngày trước)

xedientotnhatMẫu mã đẹp hơn , cấu hình mạnh , màu sắc rõ nét, thiết kế vuông vắn(3.733 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Desire 510 (5 ý kiến)

nijianhapkhauCông nghệ độc đáo, đẹp hơn sành điệu hơn, mới nhất dễ sử dụng, xử lý dữ liệu nhanh(3.579 ngày trước)

xedienhanoiMỏng hơn vuông vắn đẹp hơn , cảm ứng mới nhất mượt hơn(3.580 ngày trước)

anht402Dùng cái này thì khỏi phải bàn, lướt web cứ gọi là nhanh lướt(3.634 ngày trước)

phimtoancauThiết kế đẹp,màu sắc đa dạng,độ phân giải cao, giá tốt(3.732 ngày trước)

hakute6mỏng manh và nhẹ nhàng đến bất ngờ, thật là tuyệt(3.758 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
HTC Desire 601 dual sim Black đại diện cho Desire 601 Dual sim | vs | HTC Desire 510 Vanilla White đại diện cho Desire 510 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | HTC | vs | HTC Desire | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | 1.4 GHz Dual-Core | vs | 1.2 GHz Quad-core | Chipset | |||||
Số core | Dual Core (2 nhân) | vs | Quad Core (4 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS | vs | Android OS, v4.4.2 (KitKat) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 305 | vs | Adreno 306 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 4.5inch | vs | 4.7inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 540 x 960pixels | vs | 480 x 854pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 5Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 4GB | vs | 8GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 1GB | vs | 1GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | Loại thẻ nhớ tích hợp | ||||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • WLAN • Wifi 802.11n • Bluetooth 4.0 | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • FM radio • MP4 • Ghi âm cuộc gọi • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G • Video call • Công nghệ 4G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - 1/4'' sensor size, 1.4µm pixel size, geo-tagging, face and smile detection, simultaneous HD video and image recording
- SNS integration - Active noise cancellation with dedicated mic - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk - Organizer - Document viewer - Photo viewer/editor | vs | - Active noise cancellation with dedicated mic
- MP4/H.263/H.264/WMV player - MP3/eAAC+/WMA/WAV player - Organizer - Document viewer - Photo viewer/editor - Voice memo/dial/commands - Predictive text input | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Po 2100mAh | vs | Li-Po 2100mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 12.5giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 440giờ | vs | 17giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Trắng | Màu | |||||
Trọng lượng | 130g | vs | 158g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 134.5 x 66.7 x 9.9 mm | vs | 139.9 x 69.8 x 10 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Desire 601 Dual sim vs Desire 501 | ![]() | ![]() |
Desire 601 Dual sim vs OPPO Find Way | ![]() | ![]() |
Desire 601 Dual sim vs OPPO Find 5 | ![]() | ![]() |
Desire 601 Dual sim vs OPPO Find 5 mini | ![]() | ![]() |
Desire 601 Dual sim vs Galaxy Core Advance | ![]() | ![]() |
Desire 601 Dual sim vs Galaxy J | ![]() | ![]() |
Desire 601 Dual sim vs Butterfly 2 | ![]() | ![]() |
Desire 601 Dual sim vs Desire 816 | ![]() | ![]() |
Desire 601 Dual sim vs Desire 612 | ![]() | ![]() |
Desire 601 Dual sim vs HTC Desire 620 Dual Sim | ![]() | ![]() |
Desire 601 Dual sim vs Desire 526+ Dual Sim | ![]() | ![]() |
Desire 700 vs Desire 601 Dual sim | ![]() | ![]() |
Galaxy Grand 2 vs Desire 601 Dual sim | ![]() | ![]() |
Lumia 525 vs Desire 601 Dual sim | ![]() | ![]() |
Desire 500 vs Desire 601 Dual sim | ![]() | ![]() |
Desire 601 vs Desire 601 Dual sim | ![]() | ![]() |
Desire 300 vs Desire 601 Dual sim | ![]() | ![]() |
Galaxy Star Pro vs Desire 601 Dual sim | ![]() | ![]() |
Galaxy Round vs Desire 601 Dual sim | ![]() | ![]() |
Galaxy Light vs Desire 601 Dual sim | ![]() | ![]() |
Asha 500 vs Desire 601 Dual sim | ![]() | ![]() |
Asha 503 vs Desire 601 Dual sim | ![]() | ![]() |
Desire 600 dual sim vs Desire 601 Dual sim | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Desire 510 vs Desire 516 |
![]() | ![]() | Desire 510 vs Butterfly 2 |
![]() | ![]() | Desire 510 vs Desire 816 |
![]() | ![]() | Desire 510 vs Xperia Z3 Compact |
![]() | ![]() | Desire 510 vs Desire 612 |
![]() | ![]() | Desire 510 vs OnePlus One |
![]() | ![]() | Desire 510 vs Desire 320 |
![]() | ![]() | Desire 510 vs HTC J Butterfly 3 |
![]() | ![]() | Desire 601 vs Desire 510 |
![]() | ![]() | Desire 616 vs Desire 510 |
![]() | ![]() | Desire 310 vs Desire 510 |
![]() | ![]() | Desire 210 vs Desire 510 |