Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 8 bình luận
Ý kiến của người chọn G Pro Lite (2 ý kiến)

phimtoancauVuông vắn, khá mỏng, cầm trên tay chắc chắn, cảm ứng mượt mà(3.739 ngày trước)

hoccodon6màn hình lớn, tốc độ xử lí nhanh, dung lượng lớn, giá cả cũng phải chăng. tiện lợi(4.061 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Desire 300 (6 ý kiến)

nijianhapkhaucấu hình mới nhất, dùng nghe gọi giá rẻ hơn(3.591 ngày trước)

xedienhanoisành điệu, cấu hình mới nhất nhiều giải trí, chơi game mượt mà(3.595 ngày trước)

xedienxinMàn hình đẹp hơn, thiết kế thời trang và mang hơi hướng trẻ trung hơn(3.738 ngày trước)

xedientotnhatCấu hình cao, thiết kế sang trọng, phù hợp với người có thu nhập cao(3.738 ngày trước)

hakute6hiệu quả cao, chi phí thấp, chế độ bảo hành chu đáo hơn(3.882 ngày trước)

luanlovely6minh thich kieu dang nay,man hinh k ban pjim rat moi la(4.112 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
LG G Pro Lite (Pro Lite D680) Black đại diện cho G Pro Lite | vs | HTC Desire 300 (HTC Zara Mini) Black đại diện cho Desire 300 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | LG | vs | HTC | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | ARM Cortex A9 (1 GHz Dual-core) | vs | 1 GHz Dual-Core | Chipset | |||||
Số core | Dual Core (2 nhân) | vs | Dual Core (2 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v4.2 (Jelly Bean) | vs | Android OS, v4.2 (Jelly Bean) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | PowerVR SGX531 | vs | Adreno 203 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 5.5inch | vs | 4.3inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 540 x 960pixels | vs | 480 x 800pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 8Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 8GB | vs | 4GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 1GB | vs | 512MB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 3.0 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Geo-tagging, face detection, panorama
- Active noise cancellation with dedicated mic - SNS applications - Photo viewer/editor - Document viewer/editor - Organizer - Voice memo/dial/commands - Predictive text input | vs | - HTC Sense UI 5.0
- Geo-tagging, touch focus, face detection - SNS integration - Dropbox (25 GB storage) - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk - Organizer - Document viewer - Photo viewer/editor - Voice memo/dial - Predictive text input | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 850 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 3140 mAh | vs | Li-Ion 1650mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | Đang chờ cập nhật | vs | 11giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | Đang chờ cập nhật | vs | 624 giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 161g | vs | 120g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 150.2 x 76.9 x 9.4 mm | vs | 131.8 x 66.2 x 10.1 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
G Pro Lite vs G Pro Lite Dual | ![]() | ![]() |
G Pro Lite vs Optimus L2 II | ![]() | ![]() |
G Pro Lite vs Vu 3 | ![]() | ![]() |
G Pro Lite vs One Max | ![]() | ![]() |
G Pro Lite vs Desire 601 | ![]() | ![]() |
G Pro Lite vs Desire 500 | ![]() | ![]() |
Galaxy Star Pro vs G Pro Lite | ![]() | ![]() |
Galaxy Round vs G Pro Lite | ![]() | ![]() |
Galaxy Golden vs G Pro Lite | ![]() | ![]() |
Galaxy Light vs G Pro Lite | ![]() | ![]() |
Galaxy Express 2 vs G Pro Lite | ![]() | ![]() |
Asha 500 vs G Pro Lite | ![]() | ![]() |
Asha 500 Dual SIM vs G Pro Lite | ![]() | ![]() |
Lumia 1320 vs G Pro Lite | ![]() | ![]() |
Optimus L4 vs G Pro Lite | ![]() | ![]() |
Asha 307 vs G Pro Lite | ![]() | ![]() |
Galaxy Trend vs G Pro Lite | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Desire 300 vs Desire 601 |
![]() | ![]() | Desire 300 vs Desire 500 |
![]() | ![]() | Desire 300 vs Lumia 525 |
![]() | ![]() | Desire 300 vs Galaxy Grand 2 |
![]() | ![]() | Desire 300 vs Desire 700 |
![]() | ![]() | Desire 300 vs Desire 601 Dual sim |
![]() | ![]() | Desire 300 vs Desire 501 |
![]() | ![]() | Desire 300 vs Xperia T2 Ultra |
![]() | ![]() | Desire 300 vs Zenfone 5 |
![]() | ![]() | Desire 300 vs Zenfone 6 |
![]() | ![]() | Desire 300 vs Elife E7 |
![]() | ![]() | Desire 300 vs Desire 816 |
![]() | ![]() | One Max vs Desire 300 |
![]() | ![]() | Optimus L2 II vs Desire 300 |
![]() | ![]() | G Pro Lite Dual vs Desire 300 |
![]() | ![]() | Galaxy Round vs Desire 300 |
![]() | ![]() | Galaxy Golden vs Desire 300 |
![]() | ![]() | Galaxy Light vs Desire 300 |
![]() | ![]() | Galaxy Express 2 vs Desire 300 |
![]() | ![]() | Asha 500 vs Desire 300 |
![]() | ![]() | Asha 500 Dual SIM vs Desire 300 |
![]() | ![]() | Lumia 1320 vs Desire 300 |
![]() | ![]() | Optimus L4 vs Desire 300 |
![]() | ![]() | Asha 307 vs Desire 300 |
![]() | ![]() | Galaxy Trend vs Desire 300 |
![]() | ![]() | Galaxy Star Pro vs Desire 300 |
![]() | ![]() | Asha 503 vs Desire 300 |