Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,8
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,7
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Có tất cả 7 bình luận
Ý kiến của người chọn Xperia L (3 ý kiến)

dungsonBOSTONENgay từ cái nhìn đầu tiên, người dùng sẽ thấy thiết kế của Sony Xperia L là khá quen thuộc với nắp lưng cong.(3.972 ngày trước)

hoccodon6tốt hơn . kiểu mẫu thiết kế đẹp hơn(4.011 ngày trước)

dailydaumo1ít tiền nên chỉ chọn em này thôi(4.246 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Xperia SP (4 ý kiến)

hoalacanh2Cấu hình khủng. có thể mở rộng kiến thức trong một không gian nhỏ. Quá tuyệt(3.503 ngày trước)

hainam100412khi cầm sản phẩm trên tay, bạn sẽ thấy được sự chắc chắn của Xperia SP(3.641 ngày trước)
rockvietpxlGiá cả, kiểu dáng, hệ điều hành... Không xét. Xét điểm đầu tiên của Xperia SP là "PIN TRÂU", Màn hình lớn hơn không đáng kể nhưng quan trọng là độ phân giải màn hình lớn gần gấp đôi, CPU gần gấp đôi, Card đồ họa cũng cao hơn nữa..... Khỏi bàn... Nếu Vào một ngày đẹp trời các bác đi cưới Xperia mà trên kệ chỉ còn hai em này thì sao... Em là em cứ Xperia SP, kể cả lễ vật gấp đôi em cũng cưới... Hê hê..(3.966 ngày trước)
Mở rộng

hakute6Sản phẩm đẹp, thời trang, cấu hình mạnh(3.992 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Sony Xperia L C2105 Black đại diện cho Xperia L | vs | Sony Xperia SP C5302 Black đại diện cho Xperia SP | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Sony | vs | Sony | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | 1 GHz Dual-Core | vs | Qualcomm Snapdragon MSM8960T (1.7 GHz Dual-Core) | Chipset | |||||
Số core | Dual Core (2 nhân) | vs | Dual Core (2 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v4.1 (Jelly Bean) | vs | Android OS, v4.1 (Jelly Bean) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 305 | vs | Adreno 320 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 4.3inch | vs | 4.6inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 480 x 854pixels | vs | 720 x 1280pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 8Megapixel | vs | 8Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 8GB | vs | 8GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | Đang chờ cập nhật | vs | 1GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 720p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G | vs | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Kết nối TV • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Geo-tagging, touch focus, face and smile detection, image stabilization, HDR, sweep panorama
- Stereo FM radio with RDS - SNS integration - Document viewer - Photo viewer/editor - Voice memo/dial - Predictive text input | vs | - Geo-tagging, touch focus, face and smile detection, image stabilization, HDR, sweep panorama
- Stereo FM radio with RDS - SNS integration - TV-out (via MHL A/V link) - Document viewer - Photo viewer/editor - Voice memo/dial - Predictive text input | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 • HSDPA 1700 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1750 mAh | vs | Li-Ion 2370mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 9giờ | vs | 18.5giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 450giờ | vs | 730giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đỏ | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 137g | vs | 155g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 128.7 x 65 x 9.7 mm | vs | 130.6 x 67.1 x 10 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Xperia L vs Lucid2 VS870 | ![]() | ![]() |
Xperia L vs HTC First | ![]() | ![]() |
Xperia L vs Galaxy Note III | ![]() | ![]() |
Xperia L vs Xperia ZR | ![]() | ![]() |
Xperia L vs Xperia M | ![]() | ![]() |
Xperia L vs Xperia M Dual | ![]() | ![]() |
Xperia L vs lg g3 | ![]() | ![]() |
Xperia L vs Philips I966 | ![]() | ![]() |
Xperia L vs Xiaomi Mi 4 | ![]() | ![]() |
Xperia L vs Honor 6 | ![]() | ![]() |
Xperia L vs Vibe Z2 Pro | ![]() | ![]() |
RAZR D1 vs Xperia L | ![]() | ![]() |
RAZR D3 vs Xperia L | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 vs Xperia L | ![]() | ![]() |
Blackberry Q10 vs Xperia L | ![]() | ![]() |
HTC One vs Xperia L | ![]() | ![]() |
Optimus L3 II vs Xperia L | ![]() | ![]() |
Optimus L5 II vs Xperia L | ![]() | ![]() |
Optimus L7 II vs Xperia L | ![]() | ![]() |
Lumia 720 vs Xperia L | ![]() | ![]() |
Blackberry Z10 vs Xperia L | ![]() | ![]() |
Xperia Z vs Xperia L | ![]() | ![]() |
Xperia ZL vs Xperia L | ![]() | ![]() |
Galaxy Trend II vs Xperia L | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 LTE vs Xperia L | ![]() | ![]() |
Galaxy Pocket Neo S5310 vs Xperia L | ![]() | ![]() |
Galaxy Star S5280 vs Xperia L | ![]() | ![]() |
Galaxy Y Plus S5303 vs Xperia L | ![]() | ![]() |
Sony Xperia J vs Xperia L | ![]() | ![]() |
Sony Xperia V vs Xperia L | ![]() | ![]() |
Sony Xperia E dual vs Xperia L | ![]() | ![]() |
Sony Xperia E vs Xperia L | ![]() | ![]() |
Sony Xperia TL vs Xperia L | ![]() | ![]() |
Galaxy S III mini vs Xperia L | ![]() | ![]() |
Sony Xperia TX vs Xperia L | ![]() | ![]() |
Galaxy S3 vs Xperia L | ![]() | ![]() |
Sony Xperia T vs Xperia L | ![]() | ![]() |
Sony Xperia SL vs Xperia L | ![]() | ![]() |
Galaxy Note II vs Xperia L | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy S III T999 vs Xperia L | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy S III I747 vs Xperia L | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy S III I535 vs Xperia L | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy S3 vs Xperia L | ![]() | ![]() |
Sony Xperia S vs Xperia L | ![]() | ![]() |
Sony Xperia P vs Xperia L | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Ion vs Xperia L | ![]() | ![]() |
Galaxy Note vs Xperia L | ![]() | ![]() |
Sony Xperia sola vs Xperia L | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Xperia SP vs Lucid2 VS870 |
![]() | ![]() | Xperia SP vs HTC First |
![]() | ![]() | Xperia SP vs Galaxy Note III |
![]() | ![]() | Xperia SP vs Xperia ZR |
![]() | ![]() | Xperia SP vs Xperia M |
![]() | ![]() | Xperia SP vs Xperia M Dual |
![]() | ![]() | Xperia SP vs iPhone 5C |
![]() | ![]() | Xperia SP vs iPhone 5S |
![]() | ![]() | Xperia SP vs Galaxy Note III Neo |
![]() | ![]() | Xperia SP vs Galaxy Note III Neo Duos |
![]() | ![]() | RAZR D1 vs Xperia SP |
![]() | ![]() | RAZR D3 vs Xperia SP |
![]() | ![]() | Galaxy S4 vs Xperia SP |
![]() | ![]() | Blackberry Q10 vs Xperia SP |
![]() | ![]() | HTC One vs Xperia SP |
![]() | ![]() | Optimus L3 II vs Xperia SP |
![]() | ![]() | Optimus L5 II vs Xperia SP |
![]() | ![]() | Optimus L7 II vs Xperia SP |
![]() | ![]() | Lumia 720 vs Xperia SP |
![]() | ![]() | Blackberry Z10 vs Xperia SP |
![]() | ![]() | Xperia Z vs Xperia SP |
![]() | ![]() | Xperia ZL vs Xperia SP |
![]() | ![]() | HTC One SV vs Xperia SP |
![]() | ![]() | HTC One SU vs Xperia SP |
![]() | ![]() | HTC One SC vs Xperia SP |
![]() | ![]() | HTC One ST vs Xperia SP |
![]() | ![]() | HTC One VX vs Xperia SP |
![]() | ![]() | HTC One X+ vs Xperia SP |
![]() | ![]() | iPhone 5 vs Xperia SP |
![]() | ![]() | HTC One XL vs Xperia SP |
![]() | ![]() | HTC One S vs Xperia SP |
![]() | ![]() | HTC One X vs Xperia SP |
![]() | ![]() | HTC One V vs Xperia SP |
![]() | ![]() | iPhone 4S vs Xperia SP |
![]() | ![]() | iPhone 4 vs Xperia SP |
![]() | ![]() | Galaxy Trend II vs Xperia SP |
![]() | ![]() | Galaxy S4 LTE vs Xperia SP |
![]() | ![]() | Sony Xperia J vs Xperia SP |
![]() | ![]() | Sony Xperia V vs Xperia SP |
![]() | ![]() | Sony Xperia E dual vs Xperia SP |
![]() | ![]() | Sony Xperia E vs Xperia SP |
![]() | ![]() | Sony Xperia TL vs Xperia SP |
![]() | ![]() | Galaxy S III mini vs Xperia SP |
![]() | ![]() | Sony Xperia TX vs Xperia SP |
![]() | ![]() | Galaxy S3 vs Xperia SP |
![]() | ![]() | Sony Xperia T vs Xperia SP |
![]() | ![]() | Sony Xperia SL vs Xperia SP |
![]() | ![]() | Galaxy Note II vs Xperia SP |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy S III T999 vs Xperia SP |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy S III I747 vs Xperia SP |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy S III I535 vs Xperia SP |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy S3 vs Xperia SP |
![]() | ![]() | Sony Xperia S vs Xperia SP |
![]() | ![]() | Sony Xperia P vs Xperia SP |
![]() | ![]() | Sony Xperia Ion vs Xperia SP |
![]() | ![]() | Galaxy Note vs Xperia SP |
![]() | ![]() | Sony Xperia sola vs Xperia SP |