Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Có tất cả 8 bình luận
Ý kiến của người chọn Galaxy Trend II (3 ý kiến)

shopngoctram69galaxy trend 2 2 người chọn cái kia 7 người(3.695 ngày trước)

hakute6Tính năng vượt trội, màn hình mỏng, màu sắc rực rỡ, độ nét cao(4.016 ngày trước)

dailydaumo1nhìn rất đẹp, trẻ trung cá tính, tuyệt(4.254 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Xperia SP (5 ý kiến)

hoalacanh2Chụp ảnh tự sướng đẹp thôi rồi. Máy này ko chê vào đâu dc(3.503 ngày trước)

muahangonlinehc320màn hình cảm ứng to hơn cảm ứng nhanh hơn(3.766 ngày trước)

luanlovely6Xperia SP cấu hình cao, bền.giá hợp lý(3.921 ngày trước)

hoccodon6Những ai thích nghe nhạc trên điện thoại thì nên chọn(4.080 ngày trước)

cuongjonstone123Điện thoại thông minh mới nhất của Sony được trang bị màn hình cảm ứng công nghệ Bravia Engine 2 LCD kích thước 4,6 inch,(4.225 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Samsung Galaxy Trend II Duos GT-S7572 đại diện cho Galaxy Trend II | vs | Sony Xperia SP C5302 Black đại diện cho Xperia SP | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Samsung Galaxy | vs | Sony | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | 1.2 GHz Dual-Core | vs | Qualcomm Snapdragon MSM8960T (1.7 GHz Dual-Core) | Chipset | |||||
Số core | Dual Core (2 nhân) | vs | Dual Core (2 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v4.1 (Jelly Bean) | vs | Android OS, v4.1 (Jelly Bean) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Đang chờ cập nhật | vs | Adreno 320 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 4inch | vs | 4.6inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 480 x 800pixels | vs | 720 x 1280pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | Màn hình cảm ứng TFT | vs | 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 3.15Megapixel | vs | 8Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | Đang chờ cập nhật | vs | 8GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | Đang chờ cập nhật | vs | 1GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 3.0 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Kết nối TV • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - SNS integration
- Organizer - Image/video editor - Document viewer - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk, Picasa - Voice memo/dial - Predictive text input | vs | - Geo-tagging, touch focus, face and smile detection, image stabilization, HDR, sweep panorama
- Stereo FM radio with RDS - SNS integration - TV-out (via MHL A/V link) - Document viewer - Photo viewer/editor - Voice memo/dial - Predictive text input | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 • HSDPA 1700 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1500 mAh | vs | Li-Ion 2370mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | Đang chờ cập nhật | vs | 18.5giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | Đang chờ cập nhật | vs | 730giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Trắng | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 129g | vs | 155g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 121.5 x 63.1 x 11.1 mm | vs | 130.6 x 67.1 x 10 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Galaxy Trend II vs RAZR D3 | ![]() | ![]() |
Galaxy Trend II vs RAZR D1 | ![]() | ![]() |
Galaxy Trend II vs Xperia L | ![]() | ![]() |
Galaxy Trend II vs Lucid2 VS870 | ![]() | ![]() |
Galaxy Trend II vs HTC First | ![]() | ![]() |
Galaxy Trend II vs Galaxy Note III | ![]() | ![]() |
Galaxy Trend II vs Galaxy Core I8260 | ![]() | ![]() |
Galaxy Trend II vs Galaxy Mega 6.3 | ![]() | ![]() |
Galaxy Trend II vs Galaxy Mega 5.8 | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 LTE vs Galaxy Trend II | ![]() | ![]() |
Galaxy Pocket Neo S5310 vs Galaxy Trend II | ![]() | ![]() |
Galaxy Star S5280 vs Galaxy Trend II | ![]() | ![]() |
Galaxy Y Plus S5303 vs Galaxy Trend II | ![]() | ![]() |
Galaxy Win I8550 vs Galaxy Trend II | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 vs Galaxy Trend II | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Xperia SP vs Lucid2 VS870 |
![]() | ![]() | Xperia SP vs HTC First |
![]() | ![]() | Xperia SP vs Galaxy Note III |
![]() | ![]() | Xperia SP vs Xperia ZR |
![]() | ![]() | Xperia SP vs Xperia M |
![]() | ![]() | Xperia SP vs Xperia M Dual |
![]() | ![]() | Xperia SP vs iPhone 5C |
![]() | ![]() | Xperia SP vs iPhone 5S |
![]() | ![]() | Xperia SP vs Galaxy Note III Neo |
![]() | ![]() | Xperia SP vs Galaxy Note III Neo Duos |
![]() | ![]() | Xperia L vs Xperia SP |
![]() | ![]() | RAZR D1 vs Xperia SP |
![]() | ![]() | RAZR D3 vs Xperia SP |
![]() | ![]() | Galaxy S4 vs Xperia SP |
![]() | ![]() | Blackberry Q10 vs Xperia SP |
![]() | ![]() | HTC One vs Xperia SP |
![]() | ![]() | Optimus L3 II vs Xperia SP |
![]() | ![]() | Optimus L5 II vs Xperia SP |
![]() | ![]() | Optimus L7 II vs Xperia SP |
![]() | ![]() | Lumia 720 vs Xperia SP |
![]() | ![]() | Blackberry Z10 vs Xperia SP |
![]() | ![]() | Xperia Z vs Xperia SP |
![]() | ![]() | Xperia ZL vs Xperia SP |
![]() | ![]() | HTC One SV vs Xperia SP |
![]() | ![]() | HTC One SU vs Xperia SP |
![]() | ![]() | HTC One SC vs Xperia SP |
![]() | ![]() | HTC One ST vs Xperia SP |
![]() | ![]() | HTC One VX vs Xperia SP |
![]() | ![]() | HTC One X+ vs Xperia SP |
![]() | ![]() | iPhone 5 vs Xperia SP |
![]() | ![]() | HTC One XL vs Xperia SP |
![]() | ![]() | HTC One S vs Xperia SP |
![]() | ![]() | HTC One X vs Xperia SP |
![]() | ![]() | HTC One V vs Xperia SP |
![]() | ![]() | iPhone 4S vs Xperia SP |
![]() | ![]() | iPhone 4 vs Xperia SP |
![]() | ![]() | Galaxy S4 LTE vs Xperia SP |
![]() | ![]() | Sony Xperia J vs Xperia SP |
![]() | ![]() | Sony Xperia V vs Xperia SP |
![]() | ![]() | Sony Xperia E dual vs Xperia SP |
![]() | ![]() | Sony Xperia E vs Xperia SP |
![]() | ![]() | Sony Xperia TL vs Xperia SP |
![]() | ![]() | Galaxy S III mini vs Xperia SP |
![]() | ![]() | Sony Xperia TX vs Xperia SP |
![]() | ![]() | Galaxy S3 vs Xperia SP |
![]() | ![]() | Sony Xperia T vs Xperia SP |
![]() | ![]() | Sony Xperia SL vs Xperia SP |
![]() | ![]() | Galaxy Note II vs Xperia SP |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy S III T999 vs Xperia SP |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy S III I747 vs Xperia SP |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy S III I535 vs Xperia SP |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy S3 vs Xperia SP |
![]() | ![]() | Sony Xperia S vs Xperia SP |
![]() | ![]() | Sony Xperia P vs Xperia SP |
![]() | ![]() | Sony Xperia Ion vs Xperia SP |
![]() | ![]() | Galaxy Note vs Xperia SP |
![]() | ![]() | Sony Xperia sola vs Xperia SP |