Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,8
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,7
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 7 bình luận
Ý kiến của người chọn Xperia L (5 ý kiến)

luanlovely6dễ nhìn và càng bắt mắt, cảm ứng chạm đa điểm làm ta như có cảm giác được chạm vào bên thân của thiết bị(3.963 ngày trước)

dungsonBOSTONEMàn hình 4,3 inch của Sony Xperia L là rất phù hợp để xem phim, duyệt ảnh và có thể cầm gọn trên tay để thoải mái thao tác mà không cảm thấy quá lớn.(3.972 ngày trước)

hoacodonkiểu dáng phong cách hơn, sử dụng đc nhiều băng tần(4.151 ngày trước)

Ms_TamGiá mềm hơn, chụp hình tốt hơn(4.203 ngày trước)

dailydaumo1iá cả chênh không là bao, cấu hình cũng tương đương,(4.313 ngày trước)
Ý kiến của người chọn HTC First (2 ý kiến)

hakute6Kiểu dáng gọn, vỏ nhôm chống xước. Pin khỏe.(3.987 ngày trước)

hoccodon6Cấu hình mạnh mẽ, cảm ứng mượt mà.(4.006 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Sony Xperia L C2105 Black đại diện cho Xperia L | vs | HTC First Black mạnh mẽ, cá tính đại diện cho HTC First | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Sony | vs | HTC | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | 1 GHz Dual-Core | vs | 1.4 GHz Dual-Core | Chipset | |||||
Số core | Dual Core (2 nhân) | vs | Dual Core (2 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v4.1 (Jelly Bean) | vs | Android OS, v4.1 (Jelly Bean) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 305 | vs | Adreno 305 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 4.3inch | vs | 4.3inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 480 x 854pixels | vs | 720 x 1280pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu Super LCD Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 8Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 8GB | vs | 16GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | Đang chờ cập nhật | vs | 1GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | Loại thẻ nhớ tích hợp | ||||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 720p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G | vs | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Geo-tagging, touch focus, face and smile detection, image stabilization, HDR, sweep panorama
- Stereo FM radio with RDS - SNS integration - Document viewer - Photo viewer/editor - Voice memo/dial - Predictive text input | vs | - Facebook Home UI
- Geo-tagging, touch focus, face detection - Active noise cancellation with dedicated mic - Dropbox (25 GB storage) - SNS integration - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk - Document viewer - photo viewer/editor - Voice memo/dial - Predictive text input | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1750 mAh | vs | Li-Po | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 9giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 450giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đỏ | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 137g | vs | 124g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 128.7 x 65 x 9.7 mm | vs | 126 x 65 x 8.9 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Xperia L vs Xperia SP | ![]() | ![]() |
Xperia L vs Lucid2 VS870 | ![]() | ![]() |
Xperia L vs Galaxy Note III | ![]() | ![]() |
Xperia L vs Xperia ZR | ![]() | ![]() |
Xperia L vs Xperia M | ![]() | ![]() |
Xperia L vs Xperia M Dual | ![]() | ![]() |
Xperia L vs lg g3 | ![]() | ![]() |
Xperia L vs Philips I966 | ![]() | ![]() |
Xperia L vs Xiaomi Mi 4 | ![]() | ![]() |
Xperia L vs Honor 6 | ![]() | ![]() |
Xperia L vs Vibe Z2 Pro | ![]() | ![]() |
RAZR D1 vs Xperia L | ![]() | ![]() |
RAZR D3 vs Xperia L | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 vs Xperia L | ![]() | ![]() |
Blackberry Q10 vs Xperia L | ![]() | ![]() |
HTC One vs Xperia L | ![]() | ![]() |
Optimus L3 II vs Xperia L | ![]() | ![]() |
Optimus L5 II vs Xperia L | ![]() | ![]() |
Optimus L7 II vs Xperia L | ![]() | ![]() |
Lumia 720 vs Xperia L | ![]() | ![]() |
Blackberry Z10 vs Xperia L | ![]() | ![]() |
Xperia Z vs Xperia L | ![]() | ![]() |
Xperia ZL vs Xperia L | ![]() | ![]() |
Galaxy Trend II vs Xperia L | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 LTE vs Xperia L | ![]() | ![]() |
Galaxy Pocket Neo S5310 vs Xperia L | ![]() | ![]() |
Galaxy Star S5280 vs Xperia L | ![]() | ![]() |
Galaxy Y Plus S5303 vs Xperia L | ![]() | ![]() |
Sony Xperia J vs Xperia L | ![]() | ![]() |
Sony Xperia V vs Xperia L | ![]() | ![]() |
Sony Xperia E dual vs Xperia L | ![]() | ![]() |
Sony Xperia E vs Xperia L | ![]() | ![]() |
Sony Xperia TL vs Xperia L | ![]() | ![]() |
Galaxy S III mini vs Xperia L | ![]() | ![]() |
Sony Xperia TX vs Xperia L | ![]() | ![]() |
Galaxy S3 vs Xperia L | ![]() | ![]() |
Sony Xperia T vs Xperia L | ![]() | ![]() |
Sony Xperia SL vs Xperia L | ![]() | ![]() |
Galaxy Note II vs Xperia L | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy S III T999 vs Xperia L | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy S III I747 vs Xperia L | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy S III I535 vs Xperia L | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy S3 vs Xperia L | ![]() | ![]() |
Sony Xperia S vs Xperia L | ![]() | ![]() |
Sony Xperia P vs Xperia L | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Ion vs Xperia L | ![]() | ![]() |
Galaxy Note vs Xperia L | ![]() | ![]() |
Sony Xperia sola vs Xperia L | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Xperia SP vs HTC First |
![]() | ![]() | RAZR D1 vs HTC First |
![]() | ![]() | RAZR D3 vs HTC First |
![]() | ![]() | Galaxy S4 vs HTC First |
![]() | ![]() | Blackberry Q10 vs HTC First |
![]() | ![]() | HTC One vs HTC First |
![]() | ![]() | Optimus L3 II vs HTC First |
![]() | ![]() | Optimus L5 II vs HTC First |
![]() | ![]() | Optimus L7 II vs HTC First |
![]() | ![]() | Lumia 720 vs HTC First |
![]() | ![]() | Blackberry Z10 vs HTC First |
![]() | ![]() | Xperia Z vs HTC First |
![]() | ![]() | Xperia ZL vs HTC First |
![]() | ![]() | HTC One SV vs HTC First |
![]() | ![]() | HTC One SU vs HTC First |
![]() | ![]() | HTC One SC vs HTC First |
![]() | ![]() | HTC One ST vs HTC First |
![]() | ![]() | HTC One VX vs HTC First |
![]() | ![]() | HTC One X+ vs HTC First |
![]() | ![]() | iPhone 5 vs HTC First |
![]() | ![]() | HTC One XL vs HTC First |
![]() | ![]() | HTC One S vs HTC First |
![]() | ![]() | HTC One X vs HTC First |
![]() | ![]() | HTC One V vs HTC First |
![]() | ![]() | iPhone 4S vs HTC First |
![]() | ![]() | iPhone 4 vs HTC First |
![]() | ![]() | Lucid2 VS870 vs HTC First |
![]() | ![]() | Galaxy Trend II vs HTC First |
![]() | ![]() | Galaxy S4 LTE vs HTC First |
![]() | ![]() | HTC Butterfly vs HTC First |