Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 7 bình luận
Ý kiến của người chọn Galaxy Trend II (2 ý kiến)

dailydaumo1kiểu dáng thời trang,bảo hành có uy tín chất lượng hơn(3.419 ngày trước)

hoccodon6Đẹp, Đẳng cấp, Bền, Chụp hình chuẩn, Đa chức năng(4.080 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Lucid2 VS870 (5 ý kiến)

MINHHUNG6Máy vừa túi tiền, thiết kế đẹp mắt hơn(3.824 ngày trước)

tramlikeCấu hình máy mạnh, tản nhiệt tốt, giao diện đẹp hơn(3.824 ngày trước)

luanlovely6xài bền hơn! cấu hình mạnh hơn!(3.921 ngày trước)

hakute6Nhiều cải tiến hơn thế hệ đầu, thiết kế đẹp hơn, màn hình khá hơn.(4.017 ngày trước)

cuongjonstone123Bên trong gồm pin, khe cắm SIM và khe cắm thẻ nhớ mở rộng SD card cho phép lưu trữ tới 64 GB.(4.038 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Samsung Galaxy Trend II Duos GT-S7572 đại diện cho Galaxy Trend II | vs | LG Lucid2 VS870 Verizon đại diện cho Lucid2 VS870 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Samsung Galaxy | vs | LG | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | 1.2 GHz Dual-Core | vs | 1.2 GHz Dual-Core | Chipset | |||||
Số core | Dual Core (2 nhân) | vs | Dual Core (2 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v4.1 (Jelly Bean) | vs | Android OS, v4.1 (Jelly Bean) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 4inch | vs | 4.3inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 480 x 800pixels | vs | 540 x 960pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | Màn hình cảm ứng TFT | vs | 16M màu AH-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 3.15Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | Đang chờ cập nhật | vs | 8GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | Đang chờ cập nhật | vs | 1GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 3.0 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - SNS integration
- Organizer - Image/video editor - Document viewer - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk, Picasa - Voice memo/dial - Predictive text input | vs | - SNS integration
- Google Search, Maps, Gmail - YouTube, Google Talk - Document editor - Video editor - Organizer - Voice memo/dial/commands - Predictive text input (Swype) | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | vs | • CDMA 2000 1x • CDMA 800 • CDMA 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1500 mAh | vs | Li-Ion 2460 mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | Đang chờ cập nhật | vs | 7.5giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | Đang chờ cập nhật | vs | 480giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Trắng | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 129g | vs | Đang chờ cập nhật | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 121.5 x 63.1 x 11.1 mm | vs | Kích thước | ||||||
D |
Đối thủ
Galaxy Trend II vs RAZR D3 | ![]() | ![]() |
Galaxy Trend II vs RAZR D1 | ![]() | ![]() |
Galaxy Trend II vs Xperia L | ![]() | ![]() |
Galaxy Trend II vs Xperia SP | ![]() | ![]() |
Galaxy Trend II vs HTC First | ![]() | ![]() |
Galaxy Trend II vs Galaxy Note III | ![]() | ![]() |
Galaxy Trend II vs Galaxy Core I8260 | ![]() | ![]() |
Galaxy Trend II vs Galaxy Mega 6.3 | ![]() | ![]() |
Galaxy Trend II vs Galaxy Mega 5.8 | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 LTE vs Galaxy Trend II | ![]() | ![]() |
Galaxy Pocket Neo S5310 vs Galaxy Trend II | ![]() | ![]() |
Galaxy Star S5280 vs Galaxy Trend II | ![]() | ![]() |
Galaxy Y Plus S5303 vs Galaxy Trend II | ![]() | ![]() |
Galaxy Win I8550 vs Galaxy Trend II | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 vs Galaxy Trend II | ![]() | ![]() |