Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 6 bình luận
Ý kiến của người chọn Galaxy Y Plus S5303 (2 ý kiến)

hakute6NHin sang trong hon nhieu, chuc nang thi hoan hao(4.017 ngày trước)

hoccodon6là đẳng cấp, và dễ dùng với mọi người(4.080 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Galaxy Trend II (4 ý kiến)

dangphuongthiCó camera trước, thuận tiện chụp hình, wifi nhanh(3.915 ngày trước)

luanlovely6nổi tiếng trâu bò dù kiểu dáng không được đẹp. Đó chính là style của dòng này.(3.921 ngày trước)

tomexpo1999Cấu hình mạnh hơn,nhiều tính năng hơn màn hình lớn hơn(4.142 ngày trước)

218biscogiangMàu đen sang trọng, màu trắng phong cách. Galaxy Trend II sẽ được lựa chọn cao hơn(4.245 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Samsung Galaxy Y Plus S5303 (GT-S5303) đại diện cho Galaxy Y Plus S5303 | vs | Samsung Galaxy Trend II Duos GT-S7572 đại diện cho Galaxy Trend II | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Samsung Galaxy | vs | Samsung Galaxy | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Đang chờ cập nhật | vs | 1.2 GHz Dual-Core | Chipset | |||||
Số core | Single Core | vs | Dual Core (2 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich) | vs | Android OS, v4.1 (Jelly Bean) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 2.8inch | vs | 4inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 240 x 320pixels | vs | 480 x 800pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | vs | Màn hình cảm ứng TFT | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 2Megapixel | vs | 3.15Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 4GB | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 3.0 with A2DP • Wifi 802.11n | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Stereo FM radio with RDS
- SNS integration - Organizer - Image/video editor - Document viewer - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk - Voice memo/dial - Predictive text input | vs | - SNS integration
- Organizer - Image/video editor - Document viewer - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk, Picasa - Voice memo/dial - Predictive text input | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1200mAh | vs | Li-Ion 1500 mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 5.5giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 260 giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Trắng | Màu | |||||
Trọng lượng | 96g | vs | 129g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 104.9 x 57.9 x 13 mm | vs | 121.5 x 63.1 x 11.1 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Galaxy Y Plus S5303 vs Galaxy S4 LTE | ![]() | ![]() |
Galaxy Y Plus S5303 vs Galaxy Star S5280 | ![]() | ![]() |
Galaxy Y Plus S5303 vs Galaxy Pocket Neo S5310 | ![]() | ![]() |
Galaxy Y Plus S5303 vs Xperia L | ![]() | ![]() |
Galaxy Y Plus S5303 vs Lucid2 VS870 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Galaxy Trend II vs RAZR D3 |
![]() | ![]() | Galaxy Trend II vs RAZR D1 |
![]() | ![]() | Galaxy Trend II vs Xperia L |
![]() | ![]() | Galaxy Trend II vs Xperia SP |
![]() | ![]() | Galaxy Trend II vs Lucid2 VS870 |
![]() | ![]() | Galaxy Trend II vs HTC First |
![]() | ![]() | Galaxy Trend II vs Galaxy Note III |
![]() | ![]() | Galaxy Trend II vs Galaxy Core I8260 |
![]() | ![]() | Galaxy Trend II vs Galaxy Mega 6.3 |
![]() | ![]() | Galaxy Trend II vs Galaxy Mega 5.8 |
![]() | ![]() | Galaxy S4 LTE vs Galaxy Trend II |
![]() | ![]() | Galaxy Pocket Neo S5310 vs Galaxy Trend II |
![]() | ![]() | Galaxy Star S5280 vs Galaxy Trend II |
![]() | ![]() | Galaxy Win I8550 vs Galaxy Trend II |
![]() | ![]() | Galaxy S4 vs Galaxy Trend II |