Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 4 bình luận
Ý kiến của người chọn Galaxy Trend II (2 ý kiến)

dailydaumo1kiểu dáng thời trang,bảo hành có uy tín chất lượng hơn(3.418 ngày trước)

hoccodon6Chất lượng cao hơn giá lại rẻ hơn cảm ứng tốt(4.080 ngày trước)
Ý kiến của người chọn RAZR D1 (2 ý kiến)

luanlovely6tôi thấy bạn bè tôi sử dụng và cũng khen ok(3.921 ngày trước)

hakute6Thiết kế đẹp và mỏng, màn hình lớn(4.016 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Samsung Galaxy Trend II Duos GT-S7572 đại diện cho Galaxy Trend II | vs | Motorola RAZR D1 Black đại diện cho RAZR D1 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Samsung Galaxy | vs | Motorola | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | 1.2 GHz Dual-Core | vs | 1 GHz | Chipset | |||||
Số core | Dual Core (2 nhân) | vs | Single Core | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v4.1 (Jelly Bean) | vs | Android OS, v4.1 (Jelly Bean) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 4inch | vs | 3.5inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 480 x 800pixels | vs | 320 x 480pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | Màn hình cảm ứng TFT | vs | Màn hình cảm ứng TFT | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 3.15Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | Đang chờ cập nhật | vs | 4GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | Đang chờ cập nhật | vs | 1GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 3.0 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4.0 | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - SNS integration
- Organizer - Image/video editor - Document viewer - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk, Picasa - Voice memo/dial - Predictive text input | vs | - Analog/ Digital TV tunner
- SNS integration - Google Search, Maps, Gmail - YouTube, Google Talk, Picasa - Organizer - Photo viewer/editor - Document viewer - Voice memo/dial - Predictive text input | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1500 mAh | vs | Li-Ion 1785mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Trắng | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 129g | vs | 110g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 121.5 x 63.1 x 11.1 mm | vs | 110 x 59 x 11 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Galaxy Trend II vs RAZR D3 | ![]() | ![]() |
Galaxy Trend II vs Xperia L | ![]() | ![]() |
Galaxy Trend II vs Xperia SP | ![]() | ![]() |
Galaxy Trend II vs Lucid2 VS870 | ![]() | ![]() |
Galaxy Trend II vs HTC First | ![]() | ![]() |
Galaxy Trend II vs Galaxy Note III | ![]() | ![]() |
Galaxy Trend II vs Galaxy Core I8260 | ![]() | ![]() |
Galaxy Trend II vs Galaxy Mega 6.3 | ![]() | ![]() |
Galaxy Trend II vs Galaxy Mega 5.8 | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 LTE vs Galaxy Trend II | ![]() | ![]() |
Galaxy Pocket Neo S5310 vs Galaxy Trend II | ![]() | ![]() |
Galaxy Star S5280 vs Galaxy Trend II | ![]() | ![]() |
Galaxy Y Plus S5303 vs Galaxy Trend II | ![]() | ![]() |
Galaxy Win I8550 vs Galaxy Trend II | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 vs Galaxy Trend II | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | RAZR D1 vs Xperia L |
![]() | ![]() | RAZR D1 vs Xperia SP |
![]() | ![]() | RAZR D1 vs Lucid2 VS870 |
![]() | ![]() | RAZR D1 vs HTC First |
![]() | ![]() | RAZR D3 vs RAZR D1 |
![]() | ![]() | Galaxy S4 vs RAZR D1 |
![]() | ![]() | Blackberry Q10 vs RAZR D1 |
![]() | ![]() | HTC One vs RAZR D1 |
![]() | ![]() | Optimus L3 II vs RAZR D1 |
![]() | ![]() | Optimus L5 II vs RAZR D1 |
![]() | ![]() | Optimus L7 II vs RAZR D1 |
![]() | ![]() | Lumia 720 vs RAZR D1 |
![]() | ![]() | Blackberry Z10 vs RAZR D1 |
![]() | ![]() | Xperia Z vs RAZR D1 |
![]() | ![]() | Xperia ZL vs RAZR D1 |
![]() | ![]() | HTC One SV vs RAZR D1 |
![]() | ![]() | HTC One SU vs RAZR D1 |
![]() | ![]() | HTC One SC vs RAZR D1 |
![]() | ![]() | HTC One ST vs RAZR D1 |
![]() | ![]() | HTC One VX vs RAZR D1 |
![]() | ![]() | HTC One X+ vs RAZR D1 |
![]() | ![]() | iPhone 5 vs RAZR D1 |
![]() | ![]() | HTC One XL vs RAZR D1 |
![]() | ![]() | HTC One S vs RAZR D1 |
![]() | ![]() | HTC One X vs RAZR D1 |
![]() | ![]() | HTC One V vs RAZR D1 |
![]() | ![]() | iPhone 4S vs RAZR D1 |
![]() | ![]() | iPhone 4 vs RAZR D1 |
![]() | ![]() | Galaxy S4 LTE vs RAZR D1 |