Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: 1.250.000 ₫ Xếp hạng: 4,4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,4
Giá: 1.250.000 ₫ Xếp hạng: 4,7
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Có tất cả 5 bình luận
Ý kiến của người chọn Sony Xperia Arc (2 ý kiến)

hoccodon6kieu dang sang trong,bo tri icon linh hoat(3.947 ngày trước)

dailydaumo1Chạy các ứng dụng rất mượt vì dc sử dụng chip 1,4G, màn hình độ phân giải cao, có ứng dụng nhận dạng chữ viết, kho ứng dụng của androi nhiều. dùng máy nói chung là rất mượt, quay phim và chụp ảnh rất nét(4.248 ngày trước)
Mở rộng
Ý kiến của người chọn Sony Xperia TL (3 ý kiến)

muanhanh247Có kích thước màn hình lớn và độ phân giải HD 1280 x 720 pixel(3.357 ngày trước)

KemhamiĐồ họa trông vô cùng đẹp mắt với những hiệu ứng 3D(3.390 ngày trước)

luanlovely6danh gia kha cao khi chuan bi ra mat nhung da lam that vong nhung tin do(3.947 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Sony Ericsson XPERIA Arc (LT15i) (Sony Ericsson Anzu, Sony Ericsson X12) Midnight Blue đại diện cho Sony Xperia Arc | vs | Sony Xperia TL (Sony LT30at) đại diện cho Sony Xperia TL | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Sony Ericsson | vs | Sony | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz) | vs | 1.5 GHz Dual-Core | Chipset | |||||
Số core | Single Core | vs | Dual Core (2 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v2.3 (Gingerbread) | vs | Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 205 | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 4.2inch | vs | 4.55 inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 480 x 854pixels | vs | 720 x 1280pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 8Megapixel | vs | 13Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 320MB | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 512MB | vs | 1GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 3.0 with A2DP • Wifi 802.11n | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • Quay Video 720p • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Kết nối TV • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Digital compass
- HDMI port - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk - Stereo FM radio with RDS - Facebook and Twitter integration - Document viewer - Scratch-resistant surface - Accelerometer sensor for auto-rotate -Sony Mobile Bravia Engine - Proximity sensor for auto turn-off - Timescape/Mediascape UI | vs | - Stereo FM radio with RDS
- Touch-sensitive controls - Timescape UI - Sony Mobile BRAVIA Engine - Geo-tagging, touch focus, face detection, image stabilization - MicroSIM card support only - 50 GB of Cloud storage (time limited offer) - SNS integration - TV-out (via MHL A/V link) - Active noise cancellation with dedicated mic - Document viewer - Photo viewer/editor - Voice memo/dial - Predictive text input | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 • HSDPA 1700 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Po 1500mAh | vs | Li-Ion 1850mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 7giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 430giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Xanh lam | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 117g | vs | Đang chờ cập nhật | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 125 x 63 x 8.7 mm | vs | Kích thước | ||||||
D |
Đối thủ
Sony Xperia Arc vs Nexus S | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc vs Torch 9860 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc vs HTC Titan | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc vs Sony Xperia Neo | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc vs Sony Xperia Neo V | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc vs Sony Xperia X10 mini pro | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc vs HTC Radar | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc vs LG Quantum | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc vs Sony Xperia ray | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc vs Optimus Black | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc vs Sony Xperia X10 mini | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc vs Sony Xperia X1 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc vs Sony Xperia Duo | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc vs Sony Xperia active | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc vs Sony Xperia mini | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc vs Galaxy S Plus | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc vs HD7S | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc vs Sony Xperia pro | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc vs Sony Xperia Ion | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc vs HTC One V | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc vs HTC One X | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc vs Sony Xperia P | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc vs HTC One S | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc vs Sony Xperia Acro HD | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc vs Sony Xperia S | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc vs Sony Xperia U | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc vs HTC One XL | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc vs Sony Xperia sola | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc vs Sony Xperia neo L | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc vs Sony Xperia acro S | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc vs Sony Xperia Go | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc vs Sony Xperia Miro | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc vs Sony Xperia Tipo | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc vs Sony Xperia Tipo Dual | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc vs Sony Xperia SL | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc vs Sony Xperia T | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc vs HTC One X+ | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc vs Sony Xperia TX | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc vs Sony Xperia E | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc vs Sony Xperia E dual | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc vs Sony Xperia V | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc vs Sony Xperia J | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc vs Xperia ZL | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc vs Xperia Z | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc vs Lumia 730 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc vs Blackview V3 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc vs Blackview Crown | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc vs Blackview DM550 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc vs Blackview JK900 | ![]() | ![]() |
HTC HD7 vs Sony Xperia Arc | ![]() | ![]() |
Galaxy S vs Sony Xperia Arc | ![]() | ![]() |
Galaxy S2 vs Sony Xperia Arc | ![]() | ![]() |
Nokia N8 vs Sony Xperia Arc | ![]() | ![]() |
iPhone 4 vs Sony Xperia Arc | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia Arc | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Play vs Sony Xperia Arc | ![]() | ![]() |
iPhone 4S vs Sony Xperia Arc | ![]() | ![]() |
iPhone 3GS vs Sony Xperia Arc | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X8 vs Sony Xperia Arc | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia Arc | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Sony Xperia TL vs HTC One ST |
![]() | ![]() | Sony Xperia TL vs HTC One SC |
![]() | ![]() | Sony Xperia TL vs Nexus 4 |
![]() | ![]() | Sony Xperia TL vs Sony Xperia E |
![]() | ![]() | Sony Xperia TL vs Sony Xperia E dual |
![]() | ![]() | Sony Xperia TL vs Sony Xperia V |
![]() | ![]() | Sony Xperia TL vs Sony Xperia J |
![]() | ![]() | Sony Xperia TL vs Xperia ZL |
![]() | ![]() | Sony Xperia TL vs Xperia Z |
![]() | ![]() | Sony Xperia TL vs Blackberry Z10 |
![]() | ![]() | Sony Xperia TL vs Galaxy S4 |
![]() | ![]() | Sony Xperia TL vs Xperia L |
![]() | ![]() | Sony Xperia TL vs Xperia SP |
![]() | ![]() | Sony Xperia TL vs Galaxy Note III |
![]() | ![]() | HTC One VX vs Sony Xperia TL |
![]() | ![]() | Nokia Lumia 810 vs Sony Xperia TL |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy Music Duos vs Sony Xperia TL |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy Music vs Sony Xperia TL |
![]() | ![]() | Galaxy S III mini vs Sony Xperia TL |
![]() | ![]() | LG Optimus G vs Sony Xperia TL |
![]() | ![]() | Sony Xperia TX vs Sony Xperia TL |
![]() | ![]() | HTC One X+ vs Sony Xperia TL |
![]() | ![]() | Sony Xperia T vs Sony Xperia TL |
![]() | ![]() | Sony Xperia SL vs Sony Xperia TL |
![]() | ![]() | Sony Xperia Tipo Dual vs Sony Xperia TL |
![]() | ![]() | Sony Xperia Tipo vs Sony Xperia TL |
![]() | ![]() | Sony Xperia Miro vs Sony Xperia TL |
![]() | ![]() | Sony Xperia Go vs Sony Xperia TL |
![]() | ![]() | Sony Xperia acro S vs Sony Xperia TL |
![]() | ![]() | Sony Xperia sola vs Sony Xperia TL |
![]() | ![]() | HTC One XL vs Sony Xperia TL |
![]() | ![]() | Sony Xperia U vs Sony Xperia TL |
![]() | ![]() | Sony Xperia S vs Sony Xperia TL |
![]() | ![]() | HTC One S vs Sony Xperia TL |
![]() | ![]() | Sony Xperia P vs Sony Xperia TL |
![]() | ![]() | HTC One X vs Sony Xperia TL |
![]() | ![]() | iPhone 4S vs Sony Xperia TL |
![]() | ![]() | iPhone 4 vs Sony Xperia TL |
![]() | ![]() | Sony Xperia Ion vs Sony Xperia TL |
![]() | ![]() | iPhone 5 vs Sony Xperia TL |
![]() | ![]() | Sony Xperia neo L vs Sony Xperia TL |
![]() | ![]() | Sony Xperia Acro HD vs Sony Xperia TL |
![]() | ![]() | Sony Xperia pro vs Sony Xperia TL |
![]() | ![]() | Sony Xperia mini vs Sony Xperia TL |
![]() | ![]() | Sony Xperia active vs Sony Xperia TL |
![]() | ![]() | Sony Xperia Duo vs Sony Xperia TL |
![]() | ![]() | Sony Xperia X1 vs Sony Xperia TL |
![]() | ![]() | Sony Xperia X10 mini vs Sony Xperia TL |
![]() | ![]() | Sony Xperia ray vs Sony Xperia TL |
![]() | ![]() | Sony Xperia X10 mini pro vs Sony Xperia TL |
![]() | ![]() | Sony Xperia Neo V vs Sony Xperia TL |
![]() | ![]() | Sony Xperia Neo vs Sony Xperia TL |
![]() | ![]() | Sony Xperia Play vs Sony Xperia TL |
![]() | ![]() | Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia TL |
![]() | ![]() | Sony Xperia X8 vs Sony Xperia TL |
![]() | ![]() | Sony Xperia x10 vs Sony Xperia TL |
![]() | ![]() | Galaxy S3 vs Sony Xperia TL |
![]() | ![]() | Galaxy Note II vs Sony Xperia TL |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy S III T999 vs Sony Xperia TL |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy S III I747 vs Sony Xperia TL |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy S III I535 vs Sony Xperia TL |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy S3 vs Sony Xperia TL |
![]() | ![]() | Galaxy Note vs Sony Xperia TL |