Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: 1.800.000 ₫ Xếp hạng: 4,4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,7
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Có tất cả 5 bình luận
Ý kiến của người chọn Sony Xperia Play (2 ý kiến)

hakute6may ben cau hinh manh.bo nho trong cao(3.986 ngày trước)

hoccodon6dung lượng lớn, giá cả cũng phải chăng. tiện lợi!(3.997 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Sony Xperia TL (3 ý kiến)

muanhanh247Bên trên màn hình có loa thoại, đèn thông báo bé xíu, máy ảnh phụ 1 megapixel có thể quay phim HD.(3.356 ngày trước)

KemhamiXperia TL được cài sẵn rất nhiều ứng dụng dành riêng cho nhà mạng AT&T(3.390 ngày trước)

dailydaumo1khoảng cách từ rìa trên màn hình đến cạnh trên của máy khá nhỏ(4.117 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Sony Ericsson Xperia Play (R800i) đại diện cho Sony Xperia Play | vs | Sony Xperia TL (Sony LT30at) đại diện cho Sony Xperia TL | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Sony Ericsson | vs | Sony | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1 GHz) | vs | 1.5 GHz Dual-Core | Chipset | |||||
Số core | Single Core | vs | Dual Core (2 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v2.3 (Gingerbread) | vs | Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 205 | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 4inch | vs | 4.55 inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 480 x 854pixels | vs | 720 x 1280pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 5Megapixel | vs | 13Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 400MB | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 512MB | vs | 1GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 3.0 with A2DP • Wifi 802.11n | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 720p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | vs | • Quay Video 720p • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Kết nối TV • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Google Search, Maps, Gmail,YouTube, Calendar, Google Talk
- Facebook and Twitter integration, - Proximity sensor for auto turn-off - Multi-touch gaming controls - Accelerometer sensor for UI auto-rotate | vs | - Stereo FM radio with RDS
- Touch-sensitive controls - Timescape UI - Sony Mobile BRAVIA Engine - Geo-tagging, touch focus, face detection, image stabilization - MicroSIM card support only - 50 GB of Cloud storage (time limited offer) - SNS integration - TV-out (via MHL A/V link) - Active noise cancellation with dedicated mic - Document viewer - Photo viewer/editor - Voice memo/dial - Predictive text input | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 • HSDPA 1700 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1500 mAh | vs | Li-Ion 1850mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 8.5giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 420giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 175g | vs | Đang chờ cập nhật | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 119 x 62 x 16 mm | vs | Kích thước | ||||||
D |
Đối thủ
Sony Xperia Play vs Sony Xperia Arc | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Play vs Nokia E7 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Play vs HTC Sensation XL | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Play vs Sony Xperia Neo | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Play vs Sony Xperia Neo V | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Play vs Desire Z | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Play vs Sony Xperia X10 mini pro | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Play vs Galaxy Nexus | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Play vs Sony Xperia ray | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Play vs HTC Trophy | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Play vs Sony Xperia X10 mini | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Play vs Sony Xperia X1 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Play vs Sony Xperia Duo | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Play vs Sony Xperia active | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Play vs Sony Xperia mini | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Play vs Sony Xperia pro | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Play vs Sony Xperia Ion | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Play vs Sony Xperia P | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Play vs HTC One S | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Play vs Sony Xperia Acro HD | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Play vs Sony Xperia S | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Play vs Sony Xperia U | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Play vs HTC One XL | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Play vs Sony Xperia sola | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Play vs Sony Xperia neo L | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Play vs Sony Xperia acro S | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Play vs Sony Xperia Go | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Play vs Sony Xperia Miro | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Play vs Sony Xperia Tipo | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Play vs Sony Xperia Tipo Dual | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Play vs Sony Xperia SL | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Play vs Sony Xperia T | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Play vs Sony Xperia TX | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Play vs Sony Xperia E | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Play vs Sony Xperia E dual | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Play vs Sony Xperia V | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Play vs Sony Xperia J | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Play vs Xperia ZL | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Play vs Xperia Z | ![]() | ![]() |
MILESTONE 2 vs Sony Xperia Play | ![]() | ![]() |
Sensation XE vs Sony Xperia Play | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia Play | ![]() | ![]() |
iPhone 4S vs Sony Xperia Play | ![]() | ![]() |
iPhone 3GS vs Sony Xperia Play | ![]() | ![]() |
iPhone 4 vs Sony Xperia Play | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X8 vs Sony Xperia Play | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia Play | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Sony Xperia TL vs HTC One ST |
![]() | ![]() | Sony Xperia TL vs HTC One SC |
![]() | ![]() | Sony Xperia TL vs Nexus 4 |
![]() | ![]() | Sony Xperia TL vs Sony Xperia E |
![]() | ![]() | Sony Xperia TL vs Sony Xperia E dual |
![]() | ![]() | Sony Xperia TL vs Sony Xperia V |
![]() | ![]() | Sony Xperia TL vs Sony Xperia J |
![]() | ![]() | Sony Xperia TL vs Xperia ZL |
![]() | ![]() | Sony Xperia TL vs Xperia Z |
![]() | ![]() | Sony Xperia TL vs Blackberry Z10 |
![]() | ![]() | Sony Xperia TL vs Galaxy S4 |
![]() | ![]() | Sony Xperia TL vs Xperia L |
![]() | ![]() | Sony Xperia TL vs Xperia SP |
![]() | ![]() | Sony Xperia TL vs Galaxy Note III |
![]() | ![]() | HTC One VX vs Sony Xperia TL |
![]() | ![]() | Nokia Lumia 810 vs Sony Xperia TL |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy Music Duos vs Sony Xperia TL |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy Music vs Sony Xperia TL |
![]() | ![]() | Galaxy S III mini vs Sony Xperia TL |
![]() | ![]() | LG Optimus G vs Sony Xperia TL |
![]() | ![]() | Sony Xperia TX vs Sony Xperia TL |
![]() | ![]() | HTC One X+ vs Sony Xperia TL |
![]() | ![]() | Sony Xperia T vs Sony Xperia TL |
![]() | ![]() | Sony Xperia SL vs Sony Xperia TL |
![]() | ![]() | Sony Xperia Tipo Dual vs Sony Xperia TL |
![]() | ![]() | Sony Xperia Tipo vs Sony Xperia TL |
![]() | ![]() | Sony Xperia Miro vs Sony Xperia TL |
![]() | ![]() | Sony Xperia Go vs Sony Xperia TL |
![]() | ![]() | Sony Xperia acro S vs Sony Xperia TL |
![]() | ![]() | Sony Xperia sola vs Sony Xperia TL |
![]() | ![]() | HTC One XL vs Sony Xperia TL |
![]() | ![]() | Sony Xperia U vs Sony Xperia TL |
![]() | ![]() | Sony Xperia S vs Sony Xperia TL |
![]() | ![]() | HTC One S vs Sony Xperia TL |
![]() | ![]() | Sony Xperia P vs Sony Xperia TL |
![]() | ![]() | HTC One X vs Sony Xperia TL |
![]() | ![]() | iPhone 4S vs Sony Xperia TL |
![]() | ![]() | iPhone 4 vs Sony Xperia TL |
![]() | ![]() | Sony Xperia Ion vs Sony Xperia TL |
![]() | ![]() | iPhone 5 vs Sony Xperia TL |
![]() | ![]() | Sony Xperia neo L vs Sony Xperia TL |
![]() | ![]() | Sony Xperia Acro HD vs Sony Xperia TL |
![]() | ![]() | Sony Xperia pro vs Sony Xperia TL |
![]() | ![]() | Sony Xperia mini vs Sony Xperia TL |
![]() | ![]() | Sony Xperia active vs Sony Xperia TL |
![]() | ![]() | Sony Xperia Duo vs Sony Xperia TL |
![]() | ![]() | Sony Xperia X1 vs Sony Xperia TL |
![]() | ![]() | Sony Xperia X10 mini vs Sony Xperia TL |
![]() | ![]() | Sony Xperia ray vs Sony Xperia TL |
![]() | ![]() | Sony Xperia X10 mini pro vs Sony Xperia TL |
![]() | ![]() | Sony Xperia Neo V vs Sony Xperia TL |
![]() | ![]() | Sony Xperia Neo vs Sony Xperia TL |
![]() | ![]() | Sony Xperia Arc vs Sony Xperia TL |
![]() | ![]() | Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia TL |
![]() | ![]() | Sony Xperia X8 vs Sony Xperia TL |
![]() | ![]() | Sony Xperia x10 vs Sony Xperia TL |
![]() | ![]() | Galaxy S3 vs Sony Xperia TL |
![]() | ![]() | Galaxy Note II vs Sony Xperia TL |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy S III T999 vs Sony Xperia TL |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy S III I747 vs Sony Xperia TL |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy S III I535 vs Sony Xperia TL |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy S3 vs Sony Xperia TL |
![]() | ![]() | Galaxy Note vs Sony Xperia TL |