Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: 600.000 ₫ Xếp hạng: 3,9
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,3
Có tất cả 19 bình luận
So sánh về thông số kỹ thuật
HTC Desire S S510E Black đại diện cho Desire S | vs | HTC HD7S đại diện cho HD7S | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | HTC | vs | HTC | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1 GHz) | vs | Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz) | Chipset | |||||
Số core | Single Core | vs | Single Core | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v2.3 (Gingerbread) | vs | Microsoft Windows Phone 7 | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 205 | vs | Adreno 200 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 3.7inch | vs | 4.3inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 480 x 800pixels | vs | 480 x 800pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu-LCD Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 5Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | Đang chờ cập nhật | vs | 16GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 768MB | vs | 576MB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • Không hỗ trợ | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 720p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • Quay Video 720p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - SNS integration
- Digital compass - Dedicated search key - Google Search, Maps, Gmail - YouTube, Google Talk, Picasa integration - Stereo FM radio with RDS - Multi-touch input method - Accelerometer sensor for UI auto-rotate - Proximity sensor for auto turn-off - HTC Sense v3.0 UI - Touch-sensitive controls | vs | - Pocket Office (Word, Excel, PowerPoint, OneNote, PDF viewer)
- Dolby Mobile and SRS sound enhancement - Accelerometer sensor for UI auto-rotate - Proximity sensor for auto turn-off | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 1700 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1450 mAh | vs | Li-Ion | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 9.5giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 430giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 130g | vs | Đang chờ cập nhật | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 115 x 59.8 x 11.6 mm | vs | Kích thước | ||||||
D |
Đối thủ
Desire S vs Incredible S | ![]() | ![]() |
Desire S vs Sony Xperia Arc S | ![]() | ![]() |
Desire S vs Galaxy R | ![]() | ![]() |
Desire S vs Galaxy SL | ![]() | ![]() |
Desire S vs Nexus S | ![]() | ![]() |
Desire S vs HTC Titan | ![]() | ![]() |
Desire S vs Galaxy Note | ![]() | ![]() |
Desire S vs HTC Sensation XL | ![]() | ![]() |
Desire S vs Optimus Q2 | ![]() | ![]() |
Desire S vs Live with Walkman | ![]() | ![]() |
Desire S vs HTC Vigor | ![]() | ![]() |
Desire S vs Sony Xperia Neo | ![]() | ![]() |
Desire S vs Sony Xperia Neo V | ![]() | ![]() |
Desire S vs Desire Z | ![]() | ![]() |
Desire S vs HTC Salsa | ![]() | ![]() |
Desire S vs Sony Xperia ray | ![]() | ![]() |
Desire S vs Optimus Black | ![]() | ![]() |
Desire S vs Sony Xperia active | ![]() | ![]() |
Desire S vs HTC 7 Mozart | ![]() | ![]() |
Desire S vs HTC Rhyme | ![]() | ![]() |
Desire S vs Galaxy S Plus | ![]() | ![]() |
Desire S vs HTC One V | ![]() | ![]() |
Desire S vs HTC One X | ![]() | ![]() |
Desire S vs Lumia 610 | ![]() | ![]() |
Desire S vs Sony Xperia S | ![]() | ![]() |
Desire S vs Sony Xperia U | ![]() | ![]() |
Desire S vs HTC Desire V T328w | ![]() | ![]() |
Desire S vs HTC Desire C | ![]() | ![]() |
Desire S vs HTC Desire VT | ![]() | ![]() |
Desire S vs HTC Desire VC | ![]() | ![]() |
Desire S vs HTC Desire SV | ![]() | ![]() |
Desire S vs HTC Desire X | ![]() | ![]() |
Desire S vs Desire U | ![]() | ![]() |
Sensation XE vs Desire S | ![]() | ![]() |
HTC EVO 3D vs Desire S | ![]() | ![]() |
HTC Sensation vs Desire S | ![]() | ![]() |
Galaxy S vs Desire S | ![]() | ![]() |
iPhone 4S vs Desire S | ![]() | ![]() |
Nokia N9 vs Desire S | ![]() | ![]() |
Galaxy S2 vs Desire S | ![]() | ![]() |
iPhone 4 vs Desire S | ![]() | ![]() |
HTC Desire HD vs Desire S | ![]() | ![]() |
Nokia N8 vs Desire S | ![]() | ![]() |
HTC Desire vs Desire S | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | HD7S vs Toshiba TG01 |
![]() | ![]() | HTC Raider 4G vs HD7S |
![]() | ![]() | HTC 7 Pro vs HD7S |
![]() | ![]() | HTC 7 Mozart vs HD7S |
![]() | ![]() | Samsung Focus vs HD7S |
![]() | ![]() | HTC 7 Surround vs HD7S |
![]() | ![]() | HTC Legend vs HD7S |
![]() | ![]() | LG Quantum vs HD7S |
![]() | ![]() | HTC Salsa vs HD7S |
![]() | ![]() | Torch 9810 vs HD7S |
![]() | ![]() | Sony Xperia Arc vs HD7S |
![]() | ![]() | HTC Desire HD vs HD7S |
![]() | ![]() | LG Thrill 4G vs HD7S |
![]() | ![]() | HTC HD7 vs HD7S |
![]() | ![]() | HTC Sensation vs HD7S |
![]() | ![]() | HTC Desire vs HD7S |
![]() | ![]() | Nokia N9 vs HD7S |
Đặc biệt với 7 trang màn hình chính(4.714 ngày trước)