Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,3
Có tất cả 12 bình luận
Ý kiến của người chọn HTC 7 Pro (9 ý kiến)

hoccodon6Hệ điều hành thông minh và hợp thời, thiết kế đẹp(3.902 ngày trước)

quocphong_tanaHTC 7pro sử dụng HDH Window phone 8 mạnh mẽ, cảm ứng nhạy, chụp hình đẹp . kiểu dáng rất đẹp(4.187 ngày trước)

lylyhumiohtc quá đẳng cấp, thời thượng và tiện ích(4.295 ngày trước)

lyvubcndHTC 7 Pro cảm ứng nhậy, có bàn phím riêng rất tiện lợi(4.320 ngày trước)

lan130Mình nghĩ ai thích chụp hình thì nên dùng HTC 7 Pro hơn(4.434 ngày trước)

nhoc_chip27nhiều chức năng,tiện ích ,kiểu dáng thanh lịch, gọn nhẹ,phù hợp với những người năng động(4.458 ngày trước)

dailydaumo1-nhẹ và cảm ứng tốt, chụp hình đẹp(4.643 ngày trước)

nguyenthixuanlainho gon, tien ich, thong minh, nhieu chuc nang(4.714 ngày trước)

ThaoNguyenmlgthích HTC 7 Pro hơn HD7S, đẹp hơn(4.748 ngày trước)
Ý kiến của người chọn HD7S (3 ý kiến)

Huong_vinaktvnhìn gọn, dễ dàng nhắn tin hơn màn trượt ngang(4.389 ngày trước)

PrufcoNguyenThanhTaicái này gọn gàng hơn, nhắn tin sướng hơn(4.672 ngày trước)

tilo2410màn hình cảm ứng, kích thước màn hình rộng hơn(4.902 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
HTC 7 Pro 16GB đại diện cho HTC 7 Pro | vs | HTC HD7S đại diện cho HD7S | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | HTC | vs | HTC | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz) | vs | Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz) | Chipset | |||||
Số core | Single Core | vs | Single Core | Số core | |||||
Hệ điều hành | Microsoft Windows Phone 7 | vs | Microsoft Windows Phone 7 | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 200 | vs | Adreno 200 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 3.6inch | vs | 4.3inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 480 x 800pixels | vs | 480 x 800pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | Đang chờ cập nhật | vs | 16M màu-LCD Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 5Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 16GB | vs | 16GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 448MB | vs | 576MB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | vs | • Không hỗ trợ | Loại thẻ nhớ tích hợp | ||||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Ghi âm • Loa ngoài • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • Quay Video 720p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - YouTube client
- Pocket Office (Word, Excel, PowerPoint, OneNote, PDF viewer) - Predictive text input - QWERTY keyboard - Accelerometer sensor for UI auto-rotate - Proximity sensor for auto turn-off - Multi-touch input method - Dolby Mobile and SRS sound enhancement | vs | - Pocket Office (Word, Excel, PowerPoint, OneNote, PDF viewer)
- Dolby Mobile and SRS sound enhancement - Accelerometer sensor for UI auto-rotate - Proximity sensor for auto turn-off | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 1700 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1500 mAh | vs | Li-Ion | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 5.5giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 360 giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 185g | vs | Đang chờ cập nhật | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 117.5 x 59 x 15.5 mm | vs | Kích thước | ||||||
D |
Đối thủ
![]() | ![]() | HD7S vs Toshiba TG01 |
![]() | ![]() | HTC Raider 4G vs HD7S |
![]() | ![]() | HTC 7 Mozart vs HD7S |
![]() | ![]() | Samsung Focus vs HD7S |
![]() | ![]() | HTC 7 Surround vs HD7S |
![]() | ![]() | HTC Legend vs HD7S |
![]() | ![]() | LG Quantum vs HD7S |
![]() | ![]() | HTC Salsa vs HD7S |
![]() | ![]() | Torch 9810 vs HD7S |
![]() | ![]() | Sony Xperia Arc vs HD7S |
![]() | ![]() | Desire S vs HD7S |
![]() | ![]() | HTC Desire HD vs HD7S |
![]() | ![]() | LG Thrill 4G vs HD7S |
![]() | ![]() | HTC HD7 vs HD7S |
![]() | ![]() | HTC Sensation vs HD7S |
![]() | ![]() | HTC Desire vs HD7S |
![]() | ![]() | Nokia N9 vs HD7S |