Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3
Có tất cả 8 bình luận
Ý kiến của người chọn HTC Desire VT (3 ý kiến)

MINHHUNG6nhìn sự chênh lệch về giá cả thấy ngay sự khác biệt(3.882 ngày trước)

hakute6dễ sử dụng , màu sắc đẹp , kiểu dáng hiện đại , hợp túi tiền(3.963 ngày trước)

dailydaumo1nghe nhạc cực đỉnh ,thiết kế bắt mắt ,đẹp..............(4.590 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Motorola ATRIX HD (5 ý kiến)

tebetichạy mượt, cầm vừa tay và rất đầm tay(3.418 ngày trước)

hoalacanh2Giá cả phải chăng. Máy sang trọng nhìn rất cas tính(3.525 ngày trước)

luanlovely6chức năng tương đương nhưng giá rẻ, mình thích hơn(3.904 ngày trước)

hoccodon6xứng tằm với tôi hơn thể hiện sự trẻ trung của tuổi trẻ(4.035 ngày trước)

lan130Motorola ATRIX HD cấu hình tốt, pin khỏe, hình thức đẹp(4.450 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
HTC Desire VT đại diện cho HTC Desire VT | vs | Motorola ATRIX HD MB886 (For AT&T) đại diện cho Motorola ATRIX HD | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | HTC | vs | Motorola | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | 1 GHz | vs | Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core) | Chipset | |||||
Số core | Single Core | vs | Dual Core (2 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich) | vs | Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 200 | vs | Adreno 225 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 4inch | vs | 4.5inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 480 x 800pixels | vs | 720 x 1280pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 5Megapixel | vs | 8Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 4GB | vs | 8GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 512MB | vs | 1GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4.0 | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 720p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Touch-sensitive controls
- HTC Sense UI v4.0a - Beats Audio sound enhancement - Stereo FM radio with RDS - Dual SIM (dual stand-by) - SNS integration - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk - Organizer - Document viewer - Voice memo/dial - Predictive text input | vs | - Splash resistant
- Touch sensitive controls - MOTOBLUR UI with Live Widgets - ColorBoost - Geo-tagging, image stabilization - MicroSIM card support only - Active noise cancellation with dedicated mic - HDMI port - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Google Talk - SNS integration - Photo viewer/editor - Organizer - Quickoffice document editor - Voice memo/dial/commands - Predictive text input | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 • HSDPA 1700 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1650mAh | vs | Li-Ion 1780mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | Đang chờ cập nhật | vs | 9giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | Đang chờ cập nhật | vs | 200giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Trắng • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 118g | vs | 140g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 119.5 x 62.2 x 9.6 mm | vs | 133.5 x 69.9 x 8.4 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
HTC Desire VT vs HTC Desire VC | ![]() | ![]() |
HTC Desire VT vs Sony Xperia Tipo | ![]() | ![]() |
HTC Desire VT vs Sony Xperia Tipo Dual | ![]() | ![]() |
HTC Desire VT vs Defy Mini XT321 | ![]() | ![]() |
HTC Desire VT vs LG Optimus L3 | ![]() | ![]() |
HTC Desire VT vs Motorola Defy Pro | ![]() | ![]() |
HTC Desire VT vs Samsung Galaxy Chat | ![]() | ![]() |
HTC Desire VT vs Samsung Intensity III | ![]() | ![]() |
HTC Desire VT vs Curve 9310 | ![]() | ![]() |
HTC Desire VT vs HTC One X+ | ![]() | ![]() |
HTC Desire VT vs HTC One VX | ![]() | ![]() |
HTC Desire VT vs HTC Desire SV | ![]() | ![]() |
HTC Desire VT vs HTC One ST | ![]() | ![]() |
HTC Desire VT vs HTC One SC | ![]() | ![]() |
HTC Desire VT vs HTC Desire X | ![]() | ![]() |
HTC Desire VT vs HTC One SU | ![]() | ![]() |
HTC Desire VT vs Desire U | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy S III T999 vs HTC Desire VT | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy S III I747 vs HTC Desire VT | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy S III I535 vs HTC Desire VT | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Miro vs HTC Desire VT | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Go vs HTC Desire VT | ![]() | ![]() |
HTC Desire C vs HTC Desire VT | ![]() | ![]() |
HTC Desire V T328w vs HTC Desire VT | ![]() | ![]() |
LG T375 Cookie Smart vs HTC Desire VT | ![]() | ![]() |
HTC Desire HD vs HTC Desire VT | ![]() | ![]() |
HTC Desire vs HTC Desire VT | ![]() | ![]() |
HTC One XL vs HTC Desire VT | ![]() | ![]() |
HTC One S vs HTC Desire VT | ![]() | ![]() |
HTC One X vs HTC Desire VT | ![]() | ![]() |
HTC One V vs HTC Desire VT | ![]() | ![]() |
iPhone 4S vs HTC Desire VT | ![]() | ![]() |
iPhone 4 vs HTC Desire VT | ![]() | ![]() |
Desire Z vs HTC Desire VT | ![]() | ![]() |
Desire S vs HTC Desire VT | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Motorola ATRIX HD vs Samsung Galaxy Chat |
![]() | ![]() | Motorola ATRIX HD vs Samsung Intensity III |
![]() | ![]() | Motorola ATRIX HD vs Curve 9310 |
![]() | ![]() | Motorola Defy Pro vs Motorola ATRIX HD |
![]() | ![]() | LG Optimus L3 vs Motorola ATRIX HD |
![]() | ![]() | Defy Mini XT321 vs Motorola ATRIX HD |
![]() | ![]() | Sony Xperia Tipo Dual vs Motorola ATRIX HD |
![]() | ![]() | Sony Xperia Tipo vs Motorola ATRIX HD |
![]() | ![]() | HTC Desire VC vs Motorola ATRIX HD |
![]() | ![]() | Sony Xperia Miro vs Motorola ATRIX HD |
![]() | ![]() | Sony Xperia Go vs Motorola ATRIX HD |
![]() | ![]() | HTC Desire C vs Motorola ATRIX HD |
![]() | ![]() | HTC Desire V T328w vs Motorola ATRIX HD |
![]() | ![]() | LG T375 Cookie Smart vs Motorola ATRIX HD |