Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,7
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3
Có tất cả 5 bình luận
Ý kiến của người chọn Sony Xperia Tipo (4 ý kiến)

hoccodon6phương diện giải trí.hơn luôn cả về màn hình cảm ứng và độ rộng mà hình(3.839 ngày trước)

SonBostoneSony Xperia Tipo và Motorola ATRIX HD nhìn bên ngoài thì kiểu dáng khá giống nhau, nhưng có vẻ Sony Xperia Tipo vẫn hay hơn.........(3.906 ngày trước)

hakute6hệ điều hành thông dụng, ứng dụng nhiều(3.963 ngày trước)

dailydaumo1trông thì đẹp nhưng mà không biết dùng có ra gì không nhỉ?(4.590 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Motorola ATRIX HD (1 ý kiến)

MINHHUNG6hỗ trợ nhiều tính năng hơn như: tốc độ và bộ nhớ được cải thiển.(3.883 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Sony Xperia Tipo (Sony Tapioca/ ST21i/ ST21a) Classic Black đại diện cho Sony Xperia Tipo | vs | Motorola ATRIX HD MB886 (For AT&T) đại diện cho Motorola ATRIX HD | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Sony | vs | Motorola | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Qualcomm MSM 7227 (800 MHz) | vs | Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core) | Chipset | |||||
Số core | Single Core | vs | Dual Core (2 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich) | vs | Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 200 | vs | Adreno 225 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 3.2inch | vs | 4.5inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 320 x 480pixels | vs | 720 x 1280pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 3.15Megapixel | vs | 8Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 3GB | vs | 8GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 512MB | vs | 1GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - SNS integration
- Organizer - Document viewer - Voice memo/dial - Predictive text input | vs | - Splash resistant
- Touch sensitive controls - MOTOBLUR UI with Live Widgets - ColorBoost - Geo-tagging, image stabilization - MicroSIM card support only - Active noise cancellation with dedicated mic - HDMI port - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Google Talk - SNS integration - Photo viewer/editor - Organizer - Quickoffice document editor - Voice memo/dial/commands - Predictive text input | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 • HSDPA 1700 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1500 mAh | vs | Li-Ion 1780mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 4.5giờ | vs | 9giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 546giờ | vs | 200giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 99g | vs | 140g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 103 x 57 x 13 mm | vs | 133.5 x 69.9 x 8.4 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Sony Xperia Tipo vs Sony Xperia Tipo Dual | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Tipo vs Defy Mini XT321 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Tipo vs LG Optimus L3 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Tipo vs Motorola Defy Pro | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Tipo vs Samsung Galaxy Chat | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Tipo vs Samsung Intensity III | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Tipo vs Curve 9310 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Tipo vs Sony Xperia SL | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Tipo vs Sony Xperia T | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Tipo vs iPhone 5 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Tipo vs HTC One X+ | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Tipo vs Sony Xperia TX | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Tipo vs Galaxy S III mini | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Tipo vs HTC One VX | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Tipo vs Sony Xperia TL | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Tipo vs HTC One ST | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Tipo vs HTC One SC | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Tipo vs Nexus 4 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Tipo vs Sony Xperia E | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Tipo vs Sony Xperia E dual | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Tipo vs Sony Xperia V | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Tipo vs Sony Xperia J | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Tipo vs Xperia ZL | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Tipo vs Xperia Z | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Tipo vs Blackberry Z10 | ![]() | ![]() |
HTC Desire VC vs Sony Xperia Tipo | ![]() | ![]() |
HTC Desire VT vs Sony Xperia Tipo | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy S III T999 vs Sony Xperia Tipo | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy S III I747 vs Sony Xperia Tipo | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy S III I535 vs Sony Xperia Tipo | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Miro vs Sony Xperia Tipo | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Go vs Sony Xperia Tipo | ![]() | ![]() |
HTC Desire C vs Sony Xperia Tipo | ![]() | ![]() |
HTC Desire V T328w vs Sony Xperia Tipo | ![]() | ![]() |
LG T375 Cookie Smart vs Sony Xperia Tipo | ![]() | ![]() |
Sony Xperia acro S vs Sony Xperia Tipo | ![]() | ![]() |
Sony Xperia sola vs Sony Xperia Tipo | ![]() | ![]() |
Sony Xperia U vs Sony Xperia Tipo | ![]() | ![]() |
Sony Xperia S vs Sony Xperia Tipo | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Acro HD vs Sony Xperia Tipo | ![]() | ![]() |
Sony Xperia P vs Sony Xperia Tipo | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Ion vs Sony Xperia Tipo | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Duo vs Sony Xperia Tipo | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc vs Sony Xperia Tipo | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Play vs Sony Xperia Tipo | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia Tipo | ![]() | ![]() |
iPhone 4S vs Sony Xperia Tipo | ![]() | ![]() |
iPhone 3GS vs Sony Xperia Tipo | ![]() | ![]() |
iPhone 4 vs Sony Xperia Tipo | ![]() | ![]() |
HTC One XL vs Sony Xperia Tipo | ![]() | ![]() |
HTC One S vs Sony Xperia Tipo | ![]() | ![]() |
HTC One X vs Sony Xperia Tipo | ![]() | ![]() |
Sony Xperia neo L vs Sony Xperia Tipo | ![]() | ![]() |
Sony Xperia pro vs Sony Xperia Tipo | ![]() | ![]() |
Sony Xperia mini vs Sony Xperia Tipo | ![]() | ![]() |
Sony Xperia active vs Sony Xperia Tipo | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X1 vs Sony Xperia Tipo | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X10 mini vs Sony Xperia Tipo | ![]() | ![]() |
Sony Xperia ray vs Sony Xperia Tipo | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X10 mini pro vs Sony Xperia Tipo | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Neo V vs Sony Xperia Tipo | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Neo vs Sony Xperia Tipo | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X8 vs Sony Xperia Tipo | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia Tipo | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Motorola ATRIX HD vs Samsung Galaxy Chat |
![]() | ![]() | Motorola ATRIX HD vs Samsung Intensity III |
![]() | ![]() | Motorola ATRIX HD vs Curve 9310 |
![]() | ![]() | Motorola Defy Pro vs Motorola ATRIX HD |
![]() | ![]() | LG Optimus L3 vs Motorola ATRIX HD |
![]() | ![]() | Defy Mini XT321 vs Motorola ATRIX HD |
![]() | ![]() | Sony Xperia Tipo Dual vs Motorola ATRIX HD |
![]() | ![]() | HTC Desire VC vs Motorola ATRIX HD |
![]() | ![]() | HTC Desire VT vs Motorola ATRIX HD |
![]() | ![]() | Sony Xperia Miro vs Motorola ATRIX HD |
![]() | ![]() | Sony Xperia Go vs Motorola ATRIX HD |
![]() | ![]() | HTC Desire C vs Motorola ATRIX HD |
![]() | ![]() | HTC Desire V T328w vs Motorola ATRIX HD |
![]() | ![]() | LG T375 Cookie Smart vs Motorola ATRIX HD |