Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,9
Có tất cả 16 bình luận
So sánh về thông số kỹ thuật
HTC 7 Surround đại diện cho HTC 7 Surround | vs | LG E900 Optimus 7 đại diện cho LG Optimus 7 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | HTC | vs | LG | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz) | vs | Qualcomm Snapdragon QSD8650 (1 GHz) | Chipset | |||||
Số core | Single Core | vs | Single Core | Số core | |||||
Hệ điều hành | Microsoft Windows Phone 7 | vs | Microsoft Windows Phone 7 | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 200 | vs | Adreno 200 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 3.8inch | vs | 3.8inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 480 x 800pixels | vs | 480 x 800pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 5Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 16GB | vs | 16GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 448MB | vs | 512MB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • Không hỗ trợ | vs | • Không hỗ trợ | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • WLAN • Wifi 802.11n | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • Wifi 802.11n | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 720p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Từ điển T9 • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • MP4 • Ghi âm cuộc gọi • Quay Video • Công nghệ 3G • Video call | vs | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Từ điển T9 • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Ghi âm cuộc gọi • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Accelerometer sensor for UI auto-rotate
- Proximity sensor for auto turn-off - 3.5 mm audio jack - Digital compass - MP3/WAV/WMA/eAAC+ player - MP4/WMV/H.264/H.263 player - Facebook and Twitter integration - YouTube client - Pocket Office (Word, Excel, PowerPoint, OneNote, PDF viewer) - Voice memo - T9 | vs | Tính năng khác | ||||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1230mAh | vs | Li-Ion 1500 mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 4giờ | vs | 6.5giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 270giờ | vs | 330 giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 165g | vs | 157g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 119.7 x 61.5 x 13 mm | vs | 125 x 59.8 x 11.5 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
HTC 7 Surround vs Samsung Focus | ![]() | ![]() |
HTC 7 Surround vs HTC 7 Mozart | ![]() | ![]() |
HTC 7 Surround vs Optimus 7Q | ![]() | ![]() |
HTC 7 Surround vs HD7S | ![]() | ![]() |
HTC Aria vs HTC 7 Surround | ![]() | ![]() |
LG Quantum vs HTC 7 Surround | ![]() | ![]() |
HTC Trophy vs HTC 7 Surround | ![]() | ![]() |
Desire Z vs HTC 7 Surround | ![]() | ![]() |
Torch 9800 vs HTC 7 Surround | ![]() | ![]() |
Incredible S vs HTC 7 Surround | ![]() | ![]() |
HTC Desire HD vs HTC 7 Surround | ![]() | ![]() |
HTC HD7 vs HTC 7 Surround | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | LG Optimus 7 vs HTC 7 Mozart |
![]() | ![]() | LG Optimus 7 vs Optimus 7Q |
![]() | ![]() | LG Optimus 7 vs Optimus Pro |
![]() | ![]() | LG Optimus 7 vs Optimus Net |
![]() | ![]() | LG Optimus 7 vs Optimus Me P350 |
![]() | ![]() | LG Optimus 7 vs Optimus Net Dual |
![]() | ![]() | LG Optimus 7 vs Optimus 4X HD P880 |
![]() | ![]() | LG Optimus 7 vs LG Optimus TrueHD LTE P936 |
![]() | ![]() | LG Optimus 7 vs LG Optimus LTE2 |
![]() | ![]() | LG Optimus 7 vs LG Optimus 3D Max P720 |
![]() | ![]() | LG Optimus 7 vs LG Optimus 3D Cube SU870 |
![]() | ![]() | LG Optimus 7 vs LG Optimus L3 |
![]() | ![]() | LG Optimus 7 vs LG Optimus L5 |
![]() | ![]() | LG Optimus 7 vs LG Optimus L5 Dual |
![]() | ![]() | LG Optimus 7 vs LG Optimus G |
![]() | ![]() | LG Optimus 7 vs LG Optimus L5 E612 |
![]() | ![]() | LG Optimus 7 vs Optimus F7 |
![]() | ![]() | LG Optimus 7 vs Optimus F5 |
![]() | ![]() | LG Optimus 7 vs Optimus G Pro |
![]() | ![]() | LG Optimus 7 vs Optimus L7 II |
![]() | ![]() | LG Optimus 7 vs Optimus L5 II |
![]() | ![]() | LG Optimus 7 vs Optimus L3 II |
![]() | ![]() | LG Quantum vs LG Optimus 7 |
![]() | ![]() | HTC Trophy vs LG Optimus 7 |
![]() | ![]() | LG Optimus vs LG Optimus 7 |
![]() | ![]() | LG Optimus 3D vs LG Optimus 7 |
![]() | ![]() | LG Optimus 2x vs LG Optimus 7 |
![]() | ![]() | Optimus Chic vs LG Optimus 7 |
![]() | ![]() | Optimus Black vs LG Optimus 7 |
![]() | ![]() | Optimus Q2 vs LG Optimus 7 |
![]() | ![]() | Optimus One vs LG Optimus 7 |
Độ sắc nét và mịn của HTC 7 Surround trên thang điểm 10 là vào 8.5 điểm. Một con số khá cao so với độ phân giải 800x600 của máy(4.638 ngày trước)
kiểu dáng đẹp hơn.(4.848 ngày trước)